Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
256
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp, nhằm rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A temporary period of work experience, usually for students or recent graduates, to gain practical skills in a profession.
💡 Ví dụ: "He got a summer internship at a marketing company."
Dịch: Anh ấy đã có được một suất thực tập mùa hè tại một công ty marketing..
Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun