---
title: "Iron the clothes"
excerpt: "Iron the clothes (ủi quần áo) — dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng gọn gàng"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "595"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/iron-the-clothes/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/iron-the-clothes/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Iron the clothes

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 595

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/iron-the-clothes/pronunciation.mp3,/audio/glossary/iron-the-clothes/example.mp3

## Iron the clothes /ˈaɪərn ðə kloʊðz/ · verb phrase · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng gọn gàng

**📖 Định nghĩa (English):** to press clothes with a heated iron to remove wrinkles and make them neat

**💡 Ví dụ:** "My mother always irons the clothes neatly before folding them."
 *Dịch: Mẹ tôi luôn ủi quần áo phẳng phiu trước khi gấp lại..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb phrase

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/iron-the-clothes/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/iron-the-clothes/
