Iron the clothes

Iron the clothes (ủi quần áo) — dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng gọn gàng

Bài 595/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Iron the clothes
Ngày đăng: — — Bài 595
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
595
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng gọn gàng

📖 Định nghĩa (English): to press clothes with a heated iron to remove wrinkles and make them neat

💡 Ví dụ: "My mother always irons the clothes neatly before folding them."
Dịch: Mẹ tôi luôn ủi quần áo phẳng phiu trước khi gấp lại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách