Laundry

Laundry (giặt giũ) — Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.

Bài 349/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Laundry
Ngày đăng: — — Bài 349
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
349
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.

📖 Định nghĩa (English): Clothes, sheets, etc. that need to be washed or have just been washed.

💡 Ví dụ: "I usually do the laundry on weekends."
Dịch: Tôi thường giặt đồ vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách