luggage allowance

luggage allowance (hành lý được phép mang theo) — trọng lượng hoặc số kiện hành lý tối đa mà hành khách được mang miễn phí trên chuyến bay

Bài 3155/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage allowance
Ngày đăng: — — Bài 3155
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3155
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trọng lượng hoặc số kiện hành lý tối đa mà hành khách được mang miễn phí trên chuyến bay

📖 Định nghĩa (English): the maximum weight or number of bags a passenger is allowed to take on a flight at no extra charge

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My luggage allowance on this flight is 23 kilograms."
    Dịch: Hành lý cho phép của tôi trên chuyến bay này là 23 kg..
  2. "Please check your luggage allowance before packing your bags."
  3. "The airline increased its luggage allowance for premium passengers."

🔗 Collocations phổ biến: check the luggage allowance · exceed the luggage allowance · free luggage allowance · luggage allowance limit · baggage allowance

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách