luggage scale

luggage scale (cân hành lý) — Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm bảo đáp ứng giới h...

Bài 828/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage scale
Ngày đăng: — — Bài 828
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
828
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm bảo đáp ứng giới hạn trọng lượng của hãng hàng không.

📖 Định nghĩa (English): A small portable device used to weigh bags and suitcases before traveling to ensure they meet airline weight limits.

💡 Ví dụ: "I bought a luggage scale to avoid paying extra fees for overweight bags."
Dịch: Tôi đã mua một chiếc cân hành lý để tránh phải trả thêm phí cho hành lý quá cân..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách