Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
923
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý phòng ăn, chào đón khách và giám sát việc phục vụ bàn trong nhà hàng; thường gọi tắt là maître d'.
📖 Định nghĩa (English): The head waiter or host who manages the dining room, greets guests, and supervises table service in a restaurant.
💡 Ví dụ: "The maître d'hôtel greeted us warmly and led us to a table by the window."
Dịch: Người quản lý nhà hàng niềm nở chào đón chúng tôi và dẫn đến bàn gần cửa sổ..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun