Bạn đã bao giờ đọc một đề thi tiếng Anh và cảm thấy lúng túng vì không biết điền "a", "an" hay "the" vào chỗ trống? Đây là lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh, đặc biệt với những ai đang ôn thi VSTEP B1, B2 công chức viên chức. Mạo từ (articles) tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định 20-30% điểm số phần ngữ pháp và đọc hiểu. Bài viết này từ tuyencongchuc.com sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng a/an/the chuẩn xác 100%, kèm ví dụ thực tế và bài tập áp dụng ngay trong đề thi.
1. Mạo từ là gì? Tổng quan về a/an/the trong tiếng Anh
Mạo từ (article) là một loại từ đi kèm với danh từ để xác định danh từ đó đang nói đến cái gì, đã được biết đến hay chưa được biết đến. Trong tiếng Anh có 3 mạo từ: a, an, the. Hai mạo từ a và an được gọi là mạo từ không xác định (indefinite articles), còn the là mạo từ xác định (definite article).
Điểm khác biệt cốt lõi: a/an dùng khi danh từ được nhắc đến lần đầu, mang tính chất chung chung, không cụ thể. Ngược lại, the dùng khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đang nói đến cái gì. Ví dụ: I saw a cat (tôi thấy một con mèo - con mèo nào cũng được), nhưng The cat was black (con mèo đó màu đen - con mèo đã được xác định).
1.1. Phân biệt ba mạo từ cơ bản
- A: dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm (âm, không phải chữ cái): a book, a university, a European
- An: dùng trước danh từ số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an apple, an hour, an honest man
- The: dùng cho cả danh từ số ít, số nhiều, danh từ không đếm được: the sun, the books, the water
Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục & Đào tạo, chuẩn ngoại ngữ đầu ra B1, B2 cho công chức viên chức yêu cầu thí sinh nắm vững ngữ pháp nền tảng, trong đó có mạo từ - một trong những chủ điểm xuất hiện thường xuyên trong đề thi VSTEP.
2. Cách dùng mạo từ "a" và "an" chi tiết
Mạo từ a và an chỉ đứng trước danh từ đếm được số ít (countable singular nouns) và mang ý nghĩa "một" (one). Chúng dùng trong các trường hợp sau:
2.1. Khi đề cập lần đầu, chưa xác định
Khi danh từ xuất hiện lần đầu trong đoạn văn, người nói chưa giới thiệu cụ thể nó là cái nào. Ví dụ: There is a new employee in our department (Có một nhân viên mới trong phòng ban của chúng tôi). Nếu lần sau nhắc lại, ta chuyển sang the: The employee is very hardworking.
2.2. Khi nói về nghề nghiệp, tổ chức, tôn giáo
Đây là cấu trúc rất hay gặp trong phần thi nói VSTEP: She is a teacher (Cô ấy là giáo viên), He is an engineer (Anh ấy là kỹ sư). Lưu ý không dùng the ở đây vì chưa xác định cụ thể người nào.
2.3. Khi chỉ một số lượng trong nhóm (a/an + of)
Cấu trúc a/an + danh từ + of mang nghĩa "một vài": I'd like a glass of water (Tôi muốn một ly nước), She has an hour to finish the test (Cô ấy có một giờ để hoàn thành bài thi).
2.4. Quy tắc phát âm quan trọng
Nhiều thí sinh nhầm lẫn giữa chữ cái và âm. Mạo từ phụ thuộc vào âm đầu, không phải chữ cái đầu. Ví dụ: an hour (giờ - âm /aʊ/ là nguyên âm), a university (trường đại học - âm /ju:/ bắt đầu bằng /j/ là phụ âm), an honest man (người trung thực - chữ "h" không phát âm). Đây là điểm thường xuất hiện trong câu hỏi trắc nghiệm VSTEP.
3. Cách dùng mạo từ "the" - Quy tắc vàng cần nhớ
Mạo từ the là loại mạo từ xác định, dùng để chỉ một danh từ đã được xác định rõ ràng - tức là cả người nói và người nghe đều biết đang nói đến cái gì. The có thể đi với danh từ số ít, số nhiều, danh từ không đếm được.
3.1. Khi cả hai bên đều biết rõ đối tượng
Ví dụ trong lớp học: Please close the door (Làm ơn đóng cái cửa lại - cửa lớp học mà cả thầy và trò đều thấy). Hoặc trong gia đình: The kitchen is very clean (Cái bếp rất sạch - bếp nhà mình).
3.2. Khi danh từ đã được nhắc đến trước đó
Đây là quy tắc chuyển đổi từ a/an sang the: I bought a book yesterday. The book is about grammar (Tôi mua một cuốn sách hôm qua. Cuốn sách đó viết về ngữ pháp).
3.3. Khi chỉ duy nhất một đối tượng
The sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the president (tổng thống - khi chỉ một người đương nhiệm), the sky (bầu trời). Trong vũ trụ chỉ có một mặt trời, một mặt trăng nên phải dùng the.
3.4. Khi chỉ thứ tự, danh từ chỉ địa điểm cụ thể
The first (thứ nhất), the second (thứ hai), the last (cuối cùng), the next (tiếp theo). Đặc biệt với các địa danh có of: the United States, the Vietnam News Agency, the Ministry of Education.
4. Bảng so sánh cách dùng a/an/the nhanh
Để ghi nhớ nhanh, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây - rất hữu ích khi ôn tập tại thư viện thuật ngữ VSTEP:
| Mạo từ | Dùng khi | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| a | Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng âm phụ âm, lần đầu nhắc đến | a book / a car | một cuốn sách / một chiếc xe |
| an | Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng âm nguyên âm, lần đầu nhắc đến | an apple / an hour | một quả táo / một giờ |
| the | Đã xác định, duy nhất, nhắc lại lần 2 | the sun / the book I bought | mặt trời / cuốn sách tôi đã mua |
| Không dùng mạo từ | Danh từ không đếm được nói chung, danh từ riêng, số nhiều nói chung | Water is important. / I love music. | Nước rất quan trọng. / Tôi yêu âm nhạc. |
5. Trường hợp KHÔNG dùng mạo từ - Lỗi sai phổ biến
Đây là phần thí sinh hay mất điểm nhất vì tâm lý "có danh từ là phải có mạo từ". Trong tiếng Anh có nhiều trường hợp không dùng mạo từ:
5.1. Danh từ không đếm được nói chung
Water is essential for life (Nước rất cần thiết cho sự sống) - không viết "The water is essential". Tương tự: Love is beautiful, Information is power.
5.2. Danh từ riêng (Proper nouns)
Tên người, tên quốc gia (trừ một số nước có từ "republic/kingdom/states"): Vietnam is beautiful (không dùng "The Vietnam"), nhưng The United States, The Netherlands.
5.3. Bữa ăn, ngày tháng, môn thể thao
We have lunch at 12, I play football every Sunday, She is at home (ở nhà = at home, không dùng "at the home"). Đây là điểm cực kỳ hay xuất hiện trong bài thi tiếng Anh VSTEP.
5.4. Mạo từ trước các danh từ như "work", "school", "bed", "hospital"
Khi nói về chức năng của nơi chốn: He goes to school (Anh ấy đi học - học sinh đi học), She is in hospital (Cô ấy đang nằm viện - với tư cách bệnh nhân). Nhưng He goes to the school to meet the principal (Anh ấy đến trường để gặp hiệu trưởng - trườ