Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

metaphor

metaphor (ẩn dụ) — Một biện pháp tu từ mô tả sự vật bng cách nói rằng nó là một sự vật khác, nhằm thể hiện hai sự vậ...

Bài 4431/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
metaphor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4431
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4431
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một biện pháp tu từ mô tả sự vật bng cách nói rằng nó là một sự vật khác, nhằm thể hiện hai sự vật có những đặc điểm tương tự nhau.

📖 Định nghĩa (English): A figure of speech that describes something by saying it is something else, in order to show that the two things have similar qualities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ""Time is money" is a famous metaphor."
    Dịch: "Thời gian là tiền bạc" là một ẩn dụ nổi tiếng..
  2. "The poet uses a metaphor about the heart being a garden."
  3. "Her speech was full of beautiful metaphors."

🔗 Collocations phổ biến: use a metaphor · metaphor for · mixed metaphor · common metaphor · extended metaphor

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách