---
title: "metaphor"
excerpt: "metaphor (ẩn dụ) — Một biện pháp tu từ mô tả sự vật bng cách nói rằng nó là một sự vật khác, nhằm thể hiện hai sự vậ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4431"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# metaphor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4431

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/metaphor/pronunciation.mp3

## metaphor /ˈmetəfɔːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một biện pháp tu từ mô tả sự vật bng cách nói rằng nó là một sự vật khác, nhằm thể hiện hai sự vật có những đặc điểm tương tự nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A figure of speech that describes something by saying it is something else, in order to show that the two things have similar qualities.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""Time is money" is a famous metaphor." *Dịch: "Thời gian là tiền bạc" là một ẩn dụ nổi tiếng..*
2. **②** "The poet uses a metaphor about the heart being a garden."
3. **③** "Her speech was full of beautiful metaphors."

**🔗 Collocations phổ biến:** use a metaphor · metaphor for · mixed metaphor · common metaphor · extended metaphor

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphor/
