Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
817
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc túi nhỏ bằng vải có khóa kéo, dùng để sắp xếp và nén quần áo bên trong vali.
📖 Định nghĩa (English): A small fabric container with a zip closure used to organize and compress clothes inside a suitcase.
💡 Ví dụ: "Using packing cubes helps you fit more clothes in your suitcase."
Dịch: Sử dụng túi chia ngăn giúp bạn đựng được nhiều quần áo hơn trong vali..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun