payable

payable (phải trả) — Phải được thanh toán; cũng được dùng như danh từ để chỉ số tiền mà doanh nghiệp nợ người khác.

Bài 3157/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
payable
Ngày đăng: — — Bài 3157
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3157
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phải được thanh toán; cũng được dùng như danh từ để chỉ số tiền mà doanh nghiệp nợ người khác.

📖 Định nghĩa (English): That must be paid; also used as a noun to refer to money owed by a business to others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The invoice is payable within 30 days."
    Dịch: Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày..
  2. "Accounts payable grew significantly this quarter."
  3. "The deposit is payable in advance."

🔗 Collocations phổ biến: accounts payable · payable on demand · payable in advance · taxes payable

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách