Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3157
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phải được thanh toán; cũng được dùng như danh từ để chỉ số tiền mà doanh nghiệp nợ người khác.
📖 Định nghĩa (English): That must be paid; also used as a noun to refer to money owed by a business to others.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The invoice is payable within 30 days."
Dịch: Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.. - ② "Accounts payable grew significantly this quarter."
- ③ "The deposit is payable in advance."
🔗 Collocations phổ biến: accounts payable · payable on demand · payable in advance · taxes payable
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective