Bạn đã bao giờ nghe đồng nghiệp nói "Let's wrap up the meeting" hay giảng viên yêu cầu "hand in your assignment by Friday" mà cảm thấy lạ lẫm? Phrasal verbs (cụm động từ) là một trong những "rào cản vô hình" khiến nhiều người học tiếng Anh cấp bậc đại học và đi làm mất điểm oan trong bài thi VSTEP B1, B2, C1 cũng như giao tiếp công sở hằng ngày. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 60 phrasal verbs thông dụng nhất, kèm ví dụ thực tế và bảng phân loại giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng đúng.
1. Phrasal verb là gì và vì sao quan trọng trong môi trường học thuật – công sở?
Theo Cambridge Dictionary, phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ chính với một hoặc hai tiểu từ (adverb/particle hoặc preposition) tạo thành một đơn vị nghĩa mới. Ví dụ: look after (chăm sóc), give up (từ bỏ), run out of (hết).
Trong khuôn khổ tiếng Anh công chức và tiếng Anh VSTEP, phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Đặc biệt với đề thi VSTEP B1, B2 theo Khung 6 bậc Việt Nam (ban hành kèm theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và cập nhật bởi Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT), phrasal verbs chiếm tỷ lệ khoảng 15-20% câu hỏi trong phần Reading và Listening. Nắm vững phrasal verbs đồng nghĩa với việc bạn đọc hiểu đề nhanh hơn, viết luận tự nhiên hơn và ghi điểm thuyết phục hơn.
2. Tổng hợp phrasal verbs theo chủ đề Đại học thường gặp
Sinh viên và giảng viên Việt Nam dùng tiếng Anh trong lớp học, hội thảo, nghiên cứu khoa học hằng ngày. Dưới đây là các phrasal verbs "kinh điển" mà bạn chắc chắn gặp:
- Hand in (nộp bài): Please hand in your report by 5 PM.
- Hand out (phát cho): The lecturer handed out the worksheets.
- Drop out (bỏ học): He dropped out after the first semester.
- Sign up for (đăng ký): Students must sign up for the seminar.
- Put off (trì hoãn): The exam was put off to next Monday.
- Look up (tra cứu): Look up the definition in the dictionary.
- Figure out (tìm ra, hiểu ra): I can't figure out this equation.
- Catch up (theo kịp): I need to catch up on the lectures I missed.
- Go over (xem lại, rà soát): Let's go over the slides one more time.
- Run out of (hết): We ran out of time during the presentation.
Những phrasal verbs này cũng xuất hiện nhiều trong thư viện thuật ngữ của các bộ đề VSTEP, do đó bạn nên học theo cụm chứ đừng học từng từ rời rạc.
3. Phrasal verbs trong môi trường làm việc công sở
Đối với công chức, viên chức và người đi làm, phrasal verbs giúp email, báo cáo và cuộc họp trở nên chuyên nghiệp, tự nhiên hơn. Dưới đây là nhóm phrasal verbs theo 4 tình huống thường gặp:
3.1. Phrasal verbs trong cuộc họp
- Call off (hủy): The director called off the meeting due to illness.
- Bring up (đưa ra vấn đề): Could you bring up this issue in tomorrow's meeting?
- Wrap up (kết thúc, tổng kết): Let's wrap up — we have 5 minutes left.
- Carry on (tiếp tục): Please carry on with your presentation.
- Speak up (nói to, lên tiếng): If you disagree, feel free to speak up.
3.2. Phrasal verbs trong email – báo cáo
- Follow up on (theo dõi tiếp): I'll follow up on the client's feedback.
- Get back to (phản hồi lại): Could you get back to me by Friday?
- Sort out (giải quyết): We need to sort out the budget problem.
- Set up (thiết lập, sắp xếp): I'll set up a meeting with the HR department.
- Put together (soạn thảo, lắp ráp): Please put together a draft proposal.
3.3. Phrasal verbs về thái độ – quyết định
- Stand for (đại diện, viết tắt): VSTEP stands for Vietnamese Standardized Test of English Proficiency.
- Go ahead (tiến hành): Go ahead with the plan as proposed.
- Turn down (từ chối): The committee turned down our proposal.
- Take on (nhận trách nhiệm): She took on the role of project leader.
- Pass on (chuyển tiếp, từ chối): I'll pass on the information to my colleague.
4. Bảng phân loại phrasal verbs theo cấu trúc ngữ pháp
Việc nhớ phrasal verbs sẽ dễ dàng hơn nếu bạn phân loại theo cấu trúc. Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm chính:
| Loại cấu trúc | Đặc điểm | Ví dụ phrasal verb | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Không tân ngữ (intransitive) | Không theo sau bởi tân ngữ | show up, sit down, stand up | The new intern showed up 15 minutes late. |
| Tách được (separable) | Tân ngữ có thể đặt giữa hoặc sau | turn down, pick up, hand in | Turn the radio down, please. |
| Không tách được (inseparable) | Tân ngữ chỉ đặt sau cụm từ | look after, run into, get over | I ran into my old professor at the conference. |
| Có giới từ (3-word phrasal verb) | Verb + adverb + preposition | get along with, look forward to, put up with | I look forward to your reply. |
| Cụm cố định (idiomatic) | Nghĩa bóng hoàn toàn | break down, figure out, come up with | She came up with a brilliant idea. |
Lưu ý: Với cụm tách được, bạn có thể đặt đại từ ngắn (it, them) ở giữa. Ví dụ: Please turn it down chứ không nói *Please turn down it.
5. Lỗi sai phổ biến và cách khắc phục khi dùng phrasal verbs
Người học Việt Nam thường mắc 4 lỗi điển hình khi sử dụng phrasal verbs trong bài thi và giao tiếp:
- Sai thứ tự từ: *depend of thay vì depend on. Mẹo nhớ: 80% phrasal verbs kết thúc bằng giới từ cố định — hãy học theo cụm.
- Sai tân ngữ khi tách: *look the word up it thay vì look it up.
- Dịch theo nghĩa đen: *make up không có nghĩa là "làm lên" mà là "bịa chuyện" hoặc "trang điểm".
- Nhầm lẫn phrasal verb với cụm từ thông thường: *arrive to thay vì arrive at/in.
Để khắc phục, bạn nên đặt câu với phrasal verbs trong bối cảnh thực tế ít nhất 3 lần/tuần. Khi ôn thi VSTEP, hãy kết hợp luyện đề và xem lại phrasal verbs trong thư viện thuật ngữ của tuyencongchuc.com.
6. Phương pháp ghi nhớ phrasal verbs hiệu quả cho kỳ thi VSTEP
Một sai lầm phổ biến là học phrasal verbs bằng cách liệt kê danh sách dài rồi cố nhớ. Phương pháp khoa học hơn bao gồm 5 bước:
- Bước 1 – Phân nhóm theo chủ đề: Công việc, học thuật, du lịch, sức khỏe… Mỗi nhóm 10-15 cụm.
- Bước 2 – Học qua ngữ cảnh: Đọc bài báo, xem phim có phụ đề, ghi chú các phrasal verbs xuất hiện.
- Bước 3 – Viết câu của riêng bạn: Mỗi phrasal verbs đặt ít nhất 2 câu liên quan đến công việc thực tế.
- Bước 4 – Ôn tập theo Spaced Repetition: Sử dụng ứng dụng Anki hoặc Quizlet với chu kỳ 1-3-7-14 ngày.
- Bước 5 – Luyện đề VSTEP thực chiến: Phân tích đáp án để thấy phrasal verbs nào thường xuất hiện.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích với các bạn đang ôn thi chứng chỉ B1, B2 công chức viên chức — chi tiết về yêu cầu và cách đạt chứng chỉ bạn có thể tham khảo tại Hội đáp chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức.
7. Phrasal verbs và quy định pháp lý về chuẩn tiếng Anh công vụ
Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức, công chức các ngạch chuyên viên và tương đương phải đạt chuẩn tiếng Anh theo yêu cầu của vị trí việc làm. Nghị