Picnic

Picnic (dã ngoại) — Dịp mọi người ăn uống ngoài trời, thường ở những địa điểm có phong cảnh đẹp như công viên hoặc vù...

Bài 937/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Picnic
Ngày đăng: — — Bài 937
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
937
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịp mọi người ăn uống ngoài trời, thường ở những địa điểm có phong cảnh đẹp như công viên hoặc vùng nông thôn.

📖 Định nghĩa (English): An occasion when people take a meal outdoors, usually in a scenic location such as a park or the countryside.

💡 Ví dụ: "The family had a picnic by the lake on Sunday afternoon."
Dịch: Gia đình đã tổ chức một buổi dã ngoại bên hồ vào chiều chủ nhật..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách