potted plant

potted plant (cây cảnh trồng chậu) — Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.

Bài 1402/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
potted plant
Ngày đăng: — — Bài 1479
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1479
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A plant that is grown in a container, usually kept indoors or on a patio for decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She waters her potted plants every Sunday morning."
    Dịch: Cô ấy tưới cây cảnh trồng chậu vào mỗi sáng Chủ nhật..
  2. "Potted plants on the balcony make the apartment look cozy."
  3. "I bought a small potted plant for my desk at work."

🔗 Collocations phổ biến: water a potted plant · keep a potted plant · indoor potted plant · decorative potted plant · potted plant arrangement

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách