Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1479
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được trồng trong chậu, thường được đặt trong nhà hoặc ngoài hiên để trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A plant that is grown in a container, usually kept indoors or on a patio for decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She waters her potted plants every Sunday morning."
Dịch: Cô ấy tưới cây cảnh trồng chậu vào mỗi sáng Chủ nhật.. - ② "Potted plants on the balcony make the apartment look cozy."
- ③ "I bought a small potted plant for my desk at work."
🔗 Collocations phổ biến: water a potted plant · keep a potted plant · indoor potted plant · decorative potted plant · potted plant arrangement
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun