Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

processor

processor (bộ xử lý) — Một con chip thực thi các lệnh và xử lý dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Bài 3297/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
processor
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3297
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3297
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con chip thực thi các lệnh và xử lý dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.

📖 Định nghĩa (English): A chip that executes instructions and processes data in a computer or electronic device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This laptop has a fast processor."
    Dịch: Chiếc laptop này có một bộ xử lý nhanh..
  2. "The processor handles all the calculations in the computer."
  3. "A new processor can speed up the system."

🔗 Collocations phổ biến: fast processor · dual-core processor · processor speed · upgrade the processor

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách