Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3158
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có thể nhận được; dùng như danh từ để chỉ số tiền mà công ty được nợ và kỳ vọng sẽ thu về.
📖 Định nghĩa (English): That can be received; used as a noun for money owed to a company and expected to be collected.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Accounts receivable are listed in the balance sheet."
Dịch: Các khoản phải thu được liệt kê trong bảng cân đối kế toán.. - ② "The amount receivable is due next month."
- ③ "They reviewed all outstanding receivables before the meeting."
🔗 Collocations phổ biến: accounts receivable · amounts receivable · receivable from · notes receivable
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective