---
title: "roadwork"
excerpt: "roadwork (công trình sửa đường) — Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3953"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadwork/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadwork/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# roadwork

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3953

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/roadwork/pronunciation.mp3

## roadwork /ˈroʊdwɜːrk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường.

**📖 Định nghĩa (English):** Work done on building or repairing roads.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Expect delays because of roadwork on Highway 5." *Dịch: Hãy chờ đợi sự chậm trễ vì có công trình sửa đường trên Cao tốc 5..*
2. **②** "The roadwork near our house will finish next month."
3. **③** "Drivers should slow down when passing roadwork zones."

**🔗 Collocations phổ biến:** roadwork ahead · roadwork zone · ongoing roadwork · major roadwork

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadwork/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roadwork/
