Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

roadwork

roadwork (công trình sửa đường) — Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường.

Bài 3953/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roadwork
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3953
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3953
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường.

📖 Định nghĩa (English): Work done on building or repairing roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Expect delays because of roadwork on Highway 5."
    Dịch: Hãy chờ đợi sự chậm trễ vì có công trình sửa đường trên Cao tốc 5..
  2. "The roadwork near our house will finish next month."
  3. "Drivers should slow down when passing roadwork zones."

🔗 Collocations phổ biến: roadwork ahead · roadwork zone · ongoing roadwork · major roadwork

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách