semester

semester (học kỳ) — Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học, thường kéo dà...

Bài 254/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
semester
Ngày đăng: — — Bài 254
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
254
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học, thường kéo dài khoảng 15 đến 18 tuần.

📖 Định nghĩa (English): One of the two main terms into which an academic year is divided at most universities and schools, usually lasting around 15 to 18 weeks.

💡 Ví dụ: "Registration for the fall semester begins next Monday."
Dịch: Đăng ký học kỳ mùa thu sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần sau..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách