---
title: "semester"
excerpt: "semester (học kỳ) — Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học, thường kéo dà..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "254"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semester/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semester/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# semester

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 254

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/semester/pronunciation.mp3,/audio/glossary/semester/example.mp3

## semester /sɪˈmes.tər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học, thường kéo dài khoảng 15 đến 18 tuần.

**📖 Định nghĩa (English):** One of the two main terms into which an academic year is divided at most universities and schools, usually lasting around 15 to 18 weeks.

**💡 Ví dụ:** "Registration for the fall semester begins next Monday."
 *Dịch: Đăng ký học kỳ mùa thu sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần sau..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semester/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semester/
