simple interest

simple interest (lãi đơn) — Tiền lãi được tính chỉ trên số tiền gốc ban đầu, không tính trên tiền lãi tích lũy.

Bài 3160/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
simple interest
Ngày đăng: — — Bài 3160
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3160
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính chỉ trên số tiền gốc ban đầu, không tính trên tiền lãi tích lũy.

📖 Định nghĩa (English): Interest calculated only on the original principal amount, not on accumulated interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Simple interest is easy to calculate."
    Dịch: Lãi đơn rất dễ tính..
  2. "The bank offers simple interest on short-term deposits."
  3. "With simple interest, you earn interest only on the principal."

🔗 Collocations phổ biến: simple interest rate · simple interest formula · calculate simple interest · simple interest loan

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách