So sánh VSTEP và IELTS chi tiết (nên thi cái nào?)

Bạn đang phân vân giữa VSTEP và IELTS khi chuẩn bị hồ sơ thi công chức, viên chức hoặc xét tốt nghiệp? Đây là câu hỏi mà tuyencongchuc.com nhận được hàng ngày từ các bạn ứng viên, bởi mỗi chứng chỉ có...

Bài 10/54 trong thread: tai-lieu-tieng-anh-cong-chuc
So sánh VSTEP và IELTS chi tiết (nên thi cái nào?)
Ngày đăng: — — Bài 10
B1
Kỹ năng
General
Cấp độ
B1
Bài số
10
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn đang phân vân giữa VSTEP và IELTS khi chuẩn bị hồ sơ thi công chức, viên chức hoặc xét tốt nghiệp? Đây là câu hỏi mà tuyencongchuc.com nhận được hàng ngày từ các bạn ứng viên, bởi mỗi chứng chỉ có đặc thù riêng về chi phí, độ khó và mức độ công nhận. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh VSTEP và IELTS một cách chi tiết nhất, đồng thời đưa ra lời khuyên phù hợp theo từng mục tiêu nghề nghiệp cụ thể.

1. Tổng quan về VSTEP và IELTS

Trước khi đặt lên bàn cân, bạn cần hiểu rõ bản chất của từng chứng chỉ. VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung 6 bậc của Việt Nam, được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành kèm theo Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT. Trong khi đó, IELTS (International English Language Testing System) là hệ thống thi quốc tế do Hội đồng Anh, IDP và Cambridge phát triển, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.

Điểm chung của hai chứng chỉ là đều đánh giá 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói. Tuy nhiên, VSTEP được thiết kế riêng cho đối tượng người Việt với ngữ liệu và ngữ pháp phù hợp bối cảnh Việt Nam. IELTS lại sử dụng ngữ liệu quốc tế đa dạng, đòi hỏi khả năng làm quen với nhiều giọng tiếng Anh khác nhau.

Theo quy định tại Nghị định 24/2010/NĐ-CP và sửa đổi bổ sung tại Nghị định 161/2018/NĐ-CP, tiêu chuẩn ngoại ngữ là một trong những điều kiện bắt buộc khi xét tuyển công chức, viên chức. Việc lựa chọn chứng chỉ nào tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng vị trí và đơn vị tuyển dụng.

2. So sánh chi tiết VSTEP và IELTS qua 7 tiêu chí quan trọng

Tiêu chí VSTEP (Bậc 3, 4, 5) IELTS (Academic/General)
Cơ quan cấp Bộ GD&ĐT Việt Nam Hội đồng Anh, IDP, Cambridge
Thang điểm Bậc 3 (tương đương B1): 36/120; Bậc 4 (B2): 48/120; Bậc 5 (C1): 60/120 0 - 9.0 (thang 0.5)
Thời gian thi 4 kỹ năng, khoảng 2-3 giờ Listening 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút, Speaking 11-14 phút
Lệ phí Khoảng 1.5 - 2.5 triệu đồng Khoảng 4.4 - 5.0 triệu đồng
Mức công nhận Trong nước, công chức, viên chức, tốt nghiệp ĐH Toàn cầu, du học, định cư, làm việc tại nước ngoài
Tần suất thi 3-4 kỳ/năm (tùy đơn vị tổ chức) 48-50 kỳ/năm, nhiều khung giờ
Thời hạn Vĩnh viễn (không quy định hết hạn) 2 năm kể từ ngày thi

Nhìn vào bảng trên, bạn có thể thấy mỗi chứng chỉ có thế mạnh riêng. VSTEP có lợi thế về chi phí và thời hạn vĩnh viễn, phù hợp với người chỉ cần phục vụ mục đích trong nước. IELTS lại mạnh về tính quốc tế và là lựa chọn bắt buộc nếu bạn có ý định đi du học hoặc làm việc ở nước ngoài.

3. VSTEP phù hợp với đối tượng nào?

Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và cập nhật tại Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT, chứng chỉ VSTEP được công nhận chính thức trong các trường hợp sau:

  • Thi công chức, viên chức: Bậc 3 (tương đương B1) là yêu cầu phổ biến nhất. Nếu bạn đang ôn thi công chức, hãy tham khảo thêm tài liệu tiếng Anh công chức để nắm rõ lộ trình.
  • Xét tốt nghiệp đại học: Sinh viên năm cuối có thể sử dụng VSTEP Bậc 3 hoặc Bậc 4 để hoàn tất yêu cầu ngoại ngữ đầu ra.
  • Thi viên chức ngành giáo dục: Giáo viên, giảng viên thường cần VSTEP Bậc 4 hoặc Bậc 5 tùy cấp học.
  • Công tác tại cơ quan hành chính sự nghiệp: Các vị trí yêu cầu tiêu chuẩn ngoại ngữ theo quy định pháp luật.

Đặc biệt, nếu bạn đang theo đuổi vị trí công chức cấp xã, huyện, tỉnh, VSTEP là lựa chọn tối ưu nhất vì chi phí thấp, đề thi bám sát chương trình THPT và đại học Việt Nam. Bạn có thể tìm thấy các bộ đề thi mẫu tại chuyên mục tiếng Anh VSTEP của tuyencongchuc.com.

4. IELTS phù hợp với đối tượng nào?

IELTS phù hợp với nhóm đối tượng có mục tiêu rộng hơn biên giới Việt Nam, cụ thể:

  • Du học sinh: Hầu hết trường đại học tại Anh, Úc, Canada, Mỹ đều yêu cầu IELTS tối thiểu 6.0 - 6.5 cho bậc đại học và 6.5 - 7.0 cho bậc sau đại học.
  • Định cư nước ngoài: Các chương trình định cư tại Canada, Úc, New Zealand đều chấp nhận IELTS General Training.
  • Làm việc tại doanh nghiệp FDI: Các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam thường ưu tiên ứng viên có IELTS 6.0 trở lên.
  • Học bổng quốc tế: Nhiều chương trình học bổng yêu cầu IELTS Academic với band điểm cao.

Một lưu ý quan trọng là IELTS chỉ có thời hạn 2 năm. Sau thời gian này, bạn phải thi lại nếu muốn sử dụng kết quả. Vì vậy, hãy cân nhắc thời điểm thi phù hợp với lộ trình du học hoặc xin việc của bạn.

5. Mức quy đổi điểm giữa VSTEP và IELTS

Đây là phần được nhiều bạn quan tâm nhất vì thực tế có những đơn vị yêu cầu chứng chỉ này nhưng bạn lại có chứng chỉ kia. Bảng quy đổi dưới đây dựa theo Khung 6 bậc Việt Nam và thang điểm CEFR quốc tế:

Khung 6 bậc VN VSTEP (thang 120) CEFR tương đương IELTS tương đương
Bậc 1 30/120 A1 2.0 - 3.0
Bậc 2 36/120 A2 3.0 - 4.0
Bậc 3 36-59/120 B1 4.0 - 5.0
Bậc 4 60-94/120 B2 5.5 - 6.5
Bậc 5 95-119/120 C1 7.0 - 8.0
Bậc 6 120/120 C2 8.5 - 9.0

Tuy nhiên cần lưu ý rằng đây chỉ là bảng quy đổi tham khảo. Trong hồ sơ thi công chức, viên chức, bạn nên sử dụng đúng chứng chỉ mà cơ quan tuyển dụng yêu cầu để tránh bị loại hồ sơ. Nếu bạn chỉ có IELTS mà đơn vị yêu cầu VSTEP, hãy xem chi tiết tại bài viết chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức để biết hướng giải quyết.

6. Chiến lược ôn thi phù hợp với từng chứng chỉ

Mỗi chứng chỉ có format đề và chiến lược ôn tập khác nhau. Với VSTEP, bạn cần tập trung vào từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính, các cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong đề thi THPT và đại học. Tài liệu ôn thi VSTEP theo khung 6 bậc hiện có rất nhiều trên thị trường, đặc biệt là bộ thư viện thuật ngữ do tuyencongchuc.com biên soạn.

Với IELTS, bạn cần có thời gian ôn luyện từ 2-6 tháng tùy trình độ đầu vào. Bốn kỹ năng đều được đánh giá theo tiêu chí quốc tế, đặc biệt là Writing và Speaking đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng diễn đạt tự nhiên. Một số tips quan trọng:

  1. Luyện nghe với các podcast BBC, VOA, TED Talks mỗi ngày ít nhất 30 phút.
  2. Đọc các bài báo quốc tế như The Guardian, New York Times để làm quen với phong cách Academic.
  3. Viết essay theo cấu trúc Task 1 (mô tả biểu đồ) và Task 2 (bài luận) ít nhất 3 bài/tuần.
  4. Luyện Speaking với bạn nước ngoài hoặc giáo viên bản ngữ qua các nền tảng online.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu chính của bạn là thi công chức, viên chức trong nướ
← Quay lại danh sách