souvenirs

souvenirs (quà lưu niệm) — Những thứ mà khách du lịch mua để nhớ về nơi họ đã đến thăm.

Bài 1162/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
souvenirs
Ngày đăng: — — Bài 1175
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1175
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ mà khách du lịch mua để nhớ về nơi họ đã đến thăm.

📖 Định nghĩa (English): Things that travelers buy to remind themselves of a place they have visited.

💡 Ví dụ: "She bought some souvenirs for her family from Hoi An."
Dịch: Cô ấy đã mua một số quà lưu niệm cho gia đình từ Hội An..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách