sustainability

sustainability (tính bền vững) — Khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên cho các thế h...

Bài 294/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sustainability
Ngày đăng: — — Bài 294
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
294
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The ability to maintain ecological balance without depleting natural resources for future generations.

💡 Ví dụ: "Many companies are now adopting sustainability as a core part of their business strategy."
Dịch: Nhiều công ty hiện nay đang áp dụng tính bền vững như một phần cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của họ..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách