sweater

sweater (áo len) — Một chiếc áo dệt kim ấm che phần thân trên, thường có tay dài.

Bài 469/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sweater
Ngày đăng: — — Bài 469
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
469
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo dệt kim ấm che phần thân trên, thường có tay dài.

📖 Định nghĩa (English): A warm knitted garment covering the upper body, usually with long sleeves.

💡 Ví dụ: "He put on a sweater because it was cold."
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo len vì trời lạnh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách