take a shower

take a shower (tắm vòi sen) — Rửa cơ thể dưới dòng nước chảy từ vòi sen.

Bài 1220/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take a shower
Ngày đăng: — — Bài 1296
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1296
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa cơ thể dưới dòng nước chảy từ vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): To wash your body under a stream of water from a shower head.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a shower in the morning."
    Dịch: Tôi thường tắm vòi sen vào buổi sáng..
  2. "He takes a shower after playing football."
  3. "She took a quick shower before dinner."

🔗 Collocations phổ biến: take a hot shower · take a quick shower · take a shower before bed · take a shower in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách