taxi meter

taxi meter (đồng hồ tính tiền taxi) — Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và thời gian chờ.

Bài 799/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taxi meter
Ngày đăng: — — Bài 799
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
799
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và thời gian chờ.

📖 Định nghĩa (English): A device inside a taxi that calculates the fare based on the distance traveled and any waiting time.

💡 Ví dụ: "You can watch the taxi meter to see how the fare increases as you travel."
Dịch: Bạn có thể xem đồng hồ tính tiền để thấy giá cước tăng dần khi xe di chuyển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách