Bạn đang ôn thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP hoặc tiếng Anh công chức và cảm thấy thì hiện tại đơn (Simple Present) là "nền móng" quan trọng nhất? Thực tế, hơn 40% câu hỏi ngữ pháp trong các bài thi VSTEP B1, B2 đều xoay quanh thì Hiện tại đơn, Quá khứ đơn và Hiện tại tiếp diễn. Bài viết này tổng hợp đầy đủ quy tắc + 50 bài tập có đáp án, giúp bạn nắm chắc cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách áp dụng trong đề thi thật.
1. Thì hiện tại đơn (Simple Present) là gì?
Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc là sự thật hiển nhiên. Đây là thì xuất hiện dày đặc trong các đề thi VSTEP từ bậc B1 trở lên, đặc biệt ở phần ngữ pháp và viết.
Đối với cán bộ, công chức, viên chức theo quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BNV và Thông tư 02/2021/TT-BNV về tiêu chuẩn ngoại ngữ, việc nắm vững thì này giúp hoàn thành bài thi đạt chuẩn B1, A2 theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP và cập nhật tại Nghị định 161/2018/NĐ-CP.
2. Cấu trúc thì hiện tại đơn
Cấu trúc thì hiện tại đơn chia theo 4 dạng chính tùy thuộc vào chủ ngữ. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Chủ ngữ | Cấu trúc khẳng định | Cấu trúc phủ định | Cấu trúc nghi vấn |
|---|---|---|---|
| I / You / We / They | S + V (chia nguyên mẫu) | S + do/does not + V | Do/Does + S + V? |
| He / She / It (số ít) | S + V-s/-es | S + does not + V | Does + S + V? |
| Động từ đặc biệt: be (am/is/are) | S + am/is/are | S + am/is/are + not | Am/Is/Are + S? |
| Động từ từ có quy tắc thêm -es | go → goes, watch → watches, study → studies | S + does not + V | Does + S + V? |
Ví dụ:
- I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
- She works at the Department of Finance. (Cô ấy làm việc tại Sở Tài chính.)
- They do not (don't) like coffee. (Họ không thích cà phê.)
- Does he speak English? (Anh ấy có nói tiếng Anh không?)
3. Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn có 4 cách dùng chính mà thí sinh VSTEP phải nắm rõ:
- Thói quen, hành động lặp lại hàng ngày: I drink milk every morning. (Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.)
- Sự thật hiển nhiên, chân lý: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- Lịch trình, thời gian biểu cố định: The meeting starts at 8 AM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- Sở thích, cảm xúc, ý kiến: She loves her job at the tax office. (Cô ấy yêu công việc ở cơ quan thuế.)
4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Khi làm bài tập ngữ pháp, hãy "săn" các trạng từ (adverbs of frequency) và cụm từ thời gian đặc trưng sau:
- Always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)
- Every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)
- Once/twice a week (một lần/hai lần một tuần)
- On Mondays, in the morning (vào các ngày thứ Hai, vào buổi sáng)
Mẹo: Khi thấy trạng từ tần suất, 90% khả năng câu đó thuộc thì hiện tại đơn — trừ khi có dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn (now, at the moment).
5. Phân biệt thì hiện tại đơn với hiện tại tiếp diễn
Đây là cặp thì dễ gây nhầm lẫn nhất trong đề thi. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Tiêu chí | Hiện tại đơn (Simple Present) | Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Ý nghĩa | Thói quen, sự thật | Hành động đang xảy ra |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, at the moment, currently |
| Ví dụ | She teaches English. | She is teaching English now. |
6. 50 bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Dưới đây là bộ 50 bài tập từ cơ bản đến nâng cao, chia thành 5 nhóm theo dạng câu. Bạn có thể kết hợp luyện tập cùng thư viện thuật ngữ VSTEP để mở rộng vốn từ.
Nhóm 1 — Bài tập chia động từ (1–15)
Bài 1–5: Chuyển sang thì hiện tại đơn
- She (go) to school every day. → goes
- They (play) football on Sundays. → play
- He (watch) TV every night. → watches
- I (study) English at the center. → study
- The Earth (revolve) around the Sun. → revolves
Bài 6–10: Chia động từ "to be"
- I (be) a civil servant. → am
- She (be) a teacher. → is
- They (be) at the office now. → are
- It (be) cold today. → is
- We (be) very happy. → are
Bài 11–15: Điền vào chỗ trống
- My mother _______ (cook) dinner every evening. → cooks
- The train _______ (leave) at 7 AM. → leaves
- He _______ (not/like) spicy food. → does not like
- Water _______ (boil) at 100°C. → boils
- The children _______ (play) in the yard. → play
Nhóm 2 — Bài tập phủ định (16–25)
- I _______ (not/eat) meat. → don't eat
- She _______ (not/speak) French. → doesn't speak
- They _______ (not/go) to the gym. → don't go
- He _______ (not/know) the answer. → doesn't know
- We _______ (not/have) class on Saturday. → don't have
- The shop _______ (not/open) on Sundays. → doesn't open
- My father _______ (not/drink) coffee. → doesn't drink
- It _______ (not/rain) much in the dry season. → doesn't rain
- The students _______ (not/understand) the lesson. → don't understand
- I _______ (not/agree) with you. → don't agree
Nhóm 3 — Bài tập nghi vấn (26–35)
- ____ you like milk? → Do
- ____ she work here? → Does
- What time ____ the meeting start? → does
- Where ____ they live? → do
- How often ____ he exercise? → does
- ____ it snow in winter here? → Does
- Who ____ the dishes at home? → does
- Why ____ she always wear glasses? → does
- When ____ the train arrive? → does
- ____ you and your friends play badminton? → Do
Nhóm 4 — Bài tập trắc nghiệm (36–45)
- She _______ to music every morning. (A)
A. listen B. listens C. is listening D. listening
Đáp án: B
- My brother _______ in Hanoi. (B)
A. live B. lives C. living D. is live
Đáp án: B
- Water _______ at 0 degrees Celsius. (C)
A. freeze B. freezing C. freezes D. is freeze
Đáp án: C
- They _______ go to school on Sundays. (D)
A. doesn't B. don't C. isn't D. aren't
Đáp án: B
- ____ your father drive to work? (A)
A. Does B. Do C. Is D. Are
Đáp án: A
- He _______ coffee very much. (C)
A. not like B. don't like C. doesn't like D. isn't like
Đáp án: C
- The sun _______ in the west.