tai-lieu-tieng-anh-cong-chuc

Trang 2/6 — 54 bài viết
#11 B1

Thi VSTEP ở đâu? Danh sách trường uỷ quyền 2026

Bạn đã ôn tập VSTEP kỹ lưỡng, luyện đề cẩn thận nhưng lại băn khoăn thi VSTEP ở đâu cho hợp lệ, gần nhà và đúng quy định? Thực tế, không phải trường đại học nào cũng được phép tổ chức thi – chỉ những cơ sở được Bộ Giáo dục & Đào tạo ủy quyền mới có giá trị cấp chứng chỉ. Bài viết dưới đây tổng hợp danh sách trường ủy quyền tổ chức thi VSTEP 2026 theo từng khu vực, kèm hướng dẫn đăng ký và mẹo chọn điểm thi phù hợp cho cán bộ, công chức, viên chức cả nước.

VSTEP là gì và vì sao cần biết điểm thi ủy quyền?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung 6 bậc của Việt Nam, được quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và cập nhật bởi Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT. Đây là chứng chỉ bắt buộc đối với nhiều vị trí công chức, viên chức theo yêu cầu tại Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP về công tác cán bộ.

Điều đáng lưu ý là VSTEP không phải do trung tâm ngoại ngữ tư nhân tổ chức. Chỉ các trường đại học, học viện được Bộ GD&ĐT cấp phép mới có thẩm quyền tổ chức thi và cấp chứng chỉ có giá trị. Vì vậy, việc nắm rõ địa điểm thi VSTEP ủy quyền giúp bạn tránh mất thời gian, chi phí vào các đơn vị không đủ điều kiện.

Đối với cán bộ hành chính sự nghiệp, VSTEP thường được yêu cầu ở bậc 3 (B1) hoặc bậc 4 (B2) trở lên. Bạn có thể tham khảo thêm yêu cầu cụ thể tại bài viết chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức: yêu cầu và cách đạt.

Các văn bản pháp lý quy định về VSTEP và điểm thi

Trước khi đăng ký, bạn nên nắm vững các văn bản pháp lý nền tảng để đảm bảo chứng chỉ được công nhận trong hồ sơ thi tuyển, xét tuyển công chức:

  • Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT: Ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, là cơ sở để đánh giá trình độ tiếng Anh.
  • Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT: Quy định điều kiện tổ chức thi, cấp chứng chỉ ngoại ngữ theo Khung 6 bậc, trong đó quy định rõ các cơ sở được ủy quyền.
  • Nghị định 24/2010/NĐ-CP: Quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức – yêu cầu chuẩn trình độ ngoại ngữ.
  • Nghị định 161/2018/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 24/2010, cập nhật yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ theo bậc.
Theo quy định, chỉ những cơ sở đào tạo được Bộ GD&ĐT ủy quyền tổ chức thi mới có giá trị cấp chứng chỉ VSTEP hợp lệ. Các chứng chỉ từ đơn vị không ủy quyền sẽ không được công nhận trong hồ sơ thi tuyển công chức, viên chức.

Danh sách trường ủy quyền tổ chức thi VSTEP 2026 theo khu vực

Dưới đây là danh sách các trường đại học được Bộ Giáo dục & Đào tạo ủy quyền tổ chức thi VSTEP, được cập nhật đến thời điểm hiện tại. Danh sách có thể thay đổi tùy theo quyết định của Bộ trong từng giai đoạn.

Khu vực miền Bắc

  • Đại học Hà Nội – Đơn vị đầu mối, tổ chức thi tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.
  • Đại học Sư phạm Hà Nội – Trung tâm Khảo thí và Đánh giá chất lượng đào tạo.
  • Đại học Sư phạm Hà Nội 2 – Phục vụ thí sinh tỉnh Phú Thọ và các tỉnh lân cận.
  • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng (Cơ sở Hà Nội) – Một số đợt thi liên kết.
  • Đại học Thái Nguyên – Phục vụ thí sinh khu vực trung du và miền núi phía Bắc.
  • Học viện An ninh Nhân dân – Phục vụ cán bộ ngành công an (theo đối tượng riêng).

Khu vực miền Trung

  • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng – Đầu mối tổ chức thi tại Đà Nẵng.
  • Đại học Vinh – Phục vụ thí sinh Nghệ An, Hà Tĩnh.
  • Đại học Quy Nhơn – Tổ chức thi cho khu vực Bình Định và các tỉnh lân cận.
  • Đại học Huế – Đầu mối tại Thừa Thiên Huế.

Khu vực miền Nam

  • Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh – Một trong những đơn vị tổ chức thi VSTEP lớn nhất phía Nam.
  • Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia TP. HCM – Trung tâm Ngôn ngữ quốc tế.
  • Đại học Cần Thơ – Phục vụ thí sinh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Đại học Trà Vinh – Một số đợt thi được phép tổ chức.
  • Đại học An Giang – Phục vụ thí sinh các tỉnh miền Tây.

Bạn có thể xem thêm các bài viết chuyên sâu về tiếng Anh VSTEPtiếng Anh công chức để cập nhật thông tin mới nhất.

Bảng so sánh các trường ủy quyền phổ biến năm 2026

Bảng dưới đây tổng hợp các trường ủy quyền lớn, được nhiều thí sinh lựa chọn nhất trên cả nước để bạn dễ so sánh:

Tên trường Khu vực Đơn vị tổ chức Thời gian thi trong năm Đối tượng phục vụ
Đại học Hà Nội Miền Bắc Trung tâm Khảo thí – Đại học Hà Nội Tháng 1, 4, 7, 10 Toàn quốc, ưu tiên Hà Nội và các tỉnh phía Bắc
Đại học Sư phạm Hà Nội Miền Bắc Trung tâm Khảo thí & Đánh giá CLĐT Tháng 3, 6, 9, 12 Toàn quốc
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 Miền Bắc Trung tâm Ngoại ngữ Tháng 5, 11 Phú Thọ và vùng lân cận
Đại học Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng Miền Trung Trung tâm Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng Tháng 2, 5, 8, 11 Miền Trung và Tây Nguyên
Đại học Sư phạm TP.HCM Miền Nam Trung tâm Ngoại ngữ Tháng 1, 4, 7, 10 Toàn quốc, ưu tiên TP.HCM
Đại học Ngoại ngữ – ĐHQG TP.HCM Miền Nam Trung tâm Ngôn ngữ quốc tế Tháng 3, 6, 9, 12 Toàn quốc
Đại học Cần Thơ Miền Nam Trung tâm Ngoại ngữ Tháng 4, 10 Đồng bằng sông Cửu Long

Lưu ý: Lịch thi trong năm có thể thay đổi tùy theo từng năm học. Thí sinh nên kiểm tra thông báo chính thức từ trang web của từng trường trước khi đăng ký.

Hướng dẫn đăng ký thi VSTEP tại các trường ủy quyền

Quy trình đăng ký thi VSTEP khá đơn giản nhưng cần chuẩn bị kỹ hồ sơ. Dưới đây là các bước cơ bản áp dụng chung cho hầu hết các trường ủy quyền:

  1. Bước 1 – Chọn trường ủy quyền: Truy cập website chính thức của trường để xác nhận trường đang được phép tổ chức thi trong năm 2026.
  2. Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ: CMND/CCCD, ảnh 3x4 (thường 1-2 ảnh), phiếu đăng ký theo mẫu của trường.
  3. Bước 3 – Nộp hồ sơ online hoặc trực tiếp: Đa số các trường hiện nay hỗ trợ đăng ký qua cổ
#12 B1

TOEFL iBT vs TOEFL ITP — khác nhau, cái nào dùng cho CC?

Bạn đang chuẩn bị hồ sơ thi tuyển công chứng và băn khoăn giữa TOEFL iBTTOEFL ITP — đâu mới là chứng chỉ phù hợp, được công nhận và tiết kiệm chi phí? Thực tế, không ít thí sinh đăng ký nhầm loại hình thi, dẫn đến kết quả không hợp lệ khi xét tuyển. Bài viết dưới đây từ tuyencongchuc.com sẽ giúp bạn so sánh chi tiết hai hình thức thi này và đưa ra lựa chọn tối ưu cho hồ sơ công chức, viên chức tại Việt Nam.

1. TOEFL iBT và TOEFL ITP là gì?

TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là hệ thống bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh do ETS (Educational Testing Service) — Hoa Kỳ phát triển từ năm 1964. Đến nay, ETS cung cấp nhiều phiên bản khác nhau, trong đó phổ biến nhất tại Việt Nam là TOEFL iBT (Internet-based Test) và TOEFL ITP (Institutional Testing Program).

Nếu TOEFL iBT là bài thi quốc tế chuẩn hóa toàn cầu, thi trên máy tính tại các trung tâm khảo thí được ETS ủy quyền thì TOEFL ITP lại là chương trình thi do các trường đại học, tổ chức giáo dục trong nước tổ chức — sử dụng bộ đề của ETS nhưng cách thức tổ chức, chấm thi và cấp chứng nhận hoàn toàn thuộc về đơn vị tổ chức trong nước. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi quyết định việc chứng chỉ có được công nhận hay không trong hồ sơ thi công chức.

Đối với ứng viên thi tuyển công chức, việc hiểu rõ sự khác biệt này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tránh tình trạng nộp hồ sơ không hợp lệ. Bạn đọc có thể tham khảo thêm chuyên mục tiếng Anh công chức để cập nhật yêu cầu chứng chỉ theo từng ngạch, ngạch viên chức.

2. So sánh chi tiết TOEFL iBT vs TOEFL ITP

Để thấy rõ sự khác biệt, bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất mà thí sinh cần cân nhắc khi lựa chọn:

Tiêu chí TOEFL iBT TOEFL ITP
Đơn vị cấp chứng chỉ ETS — Hoa Kỳ (giá trị quốc tế) Đơn vị giáo dục trong nước (do ETS cấp phép bộ đề)
Hình thức thi Trên máy tính tại trung tâm khảo thí quốc tế Trên giấy tại trường/đơn vị tổ chức
Các kỹ năng đánh giá Đọc – Nghe – Nói – Viết (4 kỹ năng) Nghe – Cấu trúc & Đọc hiểu (chỉ 2 phần)
Thời lượng Khoảng 2 tiếng (rút gọn từ 2023) Khoảng 2 tiếng
Thang điểm tổng 0 – 120 310 – 677
Chi phí (tham khảo) ~245 USD (khoảng 6 triệu đồng) ~1,5 – 2,5 triệu đồng
Tần suất tổ chức Nhiều kỳ/tháng tại Hà Nội, TP.HCM Theo lịch của từng trường/tổ chức
Giá trị sử dụng Du học, định cư, hành chính công, công chức Chủ yếu để xét tốt nghiệp, thăng hạng, hành chính sự nghiệp trong nước

Nhìn vào bảng trên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở kỹ năng Nói và Viết — hai kỹ năng mà TOEFL ITP hoàn toàn không đánh giá. Đồng thời, giá trị pháp lý và mức độ công nhận của hai chứng chỉ cũng khác nhau đáng kể tùy theo mục đích sử dụng.

3. Cấu trúc bài thi TOEFL iBT

Từ tháng 7/2023, ETS đã rút gọn thời lượng TOEFL iBT xuống còn khoảng 2 tiếng, giảm áp lực cho thí sinh. Cấu trúc cụ thể gồm 4 phần:

  1. Reading (Đọc hiểu): 2 đoạn văn, khoảng 20 câu hỏi, thời gian ~35 phút.
  2. Listening (Nghe): 3 đoạn nghe (2 hội thoại + 1 bài giảng), ~36 phút.
  3. Speaking (Nói): 4 nhiệm vụ, trong đó có 1 nhiệm vụ độc lập và 3 nhiệm vụ tích hợp, ~16 phút.
  4. Writing (Viết): 2 bài (1 tích hợp + 1 học thuật), ~29 phút.

Điểm nổi bật của TOEFL iBT là khả năng đánh giá năng lực giao tiếp thực tế — đây là điều mà TOEFL ITP không thể làm được vì không có phần Nói. Nếu bạn muốn dùng chứng chỉ này cho nhiều mục đích (du học, định cư, hành chính sự nghiệp, công chức), TOEFL iBT là lựa chọn "một điểm đến" đa năng hơn. Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật (thi trên máy tính tại trung tâm) cũng là rào cản với nhiều thí sinh.

4. Cấu trúc bài thi TOEFL ITP

TOEFL ITP là phiên bản trên giấy, không có phần Speaking và Writing. Bài thi gồm 3 phần chính:

  • Listening Comprehension (Nghe hiểu): ~35 phút, gồm đoạn hội thoại ngắn, hội thoại dài và bài giảng.
  • Structure and Written Expression (Cấu trúc & Diễn đạt): ~25 phút, kiểm tra ngữ pháp và từ vựng trong ngữ c
#13 B1

TOEIC có dùng thi công chức được không?

Bạn đang ôn thi công chức và tự hỏi liệu TOEIC có dùng thi công chức được không? Đây là thắc mắc của rất nhiều thí sinh khi chứng chỉ TOEIC phổ biến trong môi trường doanh nghiệp nhưng lại có vị trí khá đặc biệt trong quy định tuyển dụng công chức Việt Nam. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ vấn đề này theo đúng quy định pháp luật hiện hành, đồng thời gợi ý lộ trình ôn thi chứng chỉ tiếng Anh phù hợp nhất cho kỳ thi công chức.

1. Quy định pháp lý về chứng chỉ tiếng Anh trong thi tuyển công chức

Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung, tiêu chuẩn về trình độ ngoại ngữ là một trong những tiêu chuẩn bắt buộc đối với công chức hành chính các cấp. Cụ thể, công chức ngạch chuyên viên và tương đương trở lên phải đạt trình độ ngoại ngữ bậc 3 (B1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Để chuẩn hóa việc đánh giá năng lực ngoại ngữ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 01/2014/TT-BGDĐTThông tư 02/2021/TT-BGDĐT, trong đó quy định rõ các chứng chỉ tiếng Anh được công nhận tương đương bậc 3 (B1), bao gồm: VSTEP, IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và một số chứng chỉ quốc tế khác.

Tuy nhiên, mỗi cơ quan tuyển dụng có thể quyết định chấp nhận một hoặc nhiều loại chứng chỉ cụ thể trong thông báo tuyển dụng. Vì vậy, thí sinh cần đọc kỹ yêu cầu của từng kỳ thi tuyển công chức.

Câu trả lời ngắn gọn: CÓ THỂ, nhưng không phải lúc nào cũng được chấp nhận. TOEIC là chứng chỉ được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam công nhận tương đương trình độ B1 theo Thông tư 01/2014. Tuy nhiên, mỗi đơn vị tuyển dụng có quyền lựa chọn chứng chỉ phù hợp với yêu cầu công việc thực tế của đơn vị mình.

Trong thực tế, có ba trường hợp phổ biến:

  • Trường hợp 1: Thông báo tuyển dụng ghi rõ "chứng chỉ VSTEP bậc 3 trở lên" → TOEIC không được chấp nhận trong trường hợp này.
  • Trường hợp 2: Thông báo tuyển dụng ghi "chứng chỉ tiếng Anh tương đương bậc 3" hoặc "chứng chỉ tiếng Anh quốc tế" → TOEIC được chấp nhận.
  • Trường hợp 3: Thông báo tuyển dụng liệt kê cụ thể các chứng chỉ, trong đó có TOEIC → TOEIC được chấp nhận với điểm tối thiểu theo yêu cầu.

Như vậy, để biết chính xác TOEIC có dùng thi công chức được không trong kỳ thi bạn đang quan tâm, bạn cần kiểm tra kỹ thông báo tuyển dụng của cơ quan đó. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến cho công chức, hãy tham khảo bài viết Tiếng Anh công chức trên hệ thống của chúng tôi.

3. So sánh các chứng chỉ tiếng Anh được công nhận trong thi công chức

Để bạn có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng so sánh các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến được công nhận tương đương bậc 3 (B1) theo quy định hiện hành:

Chứng chỉ Điểm tối thiểu tương đương B1 Đơn vị cấp Thời hạn Mức độ phổ biến trong thi công chức
VSTEP 4.0 (thang 10) Các trường ĐH được Bộ GD&ĐT cấp phép Không thời hạn Rất cao
IELTS 4.0 British Council, IDP 2 năm Cao
TOEFL iBT 42 ETS 2 năm Trung bình
TOEIC 450 (Listening & Reading) + 50 (Speaking & Writing) – theo quy định IIG Việt Nam / ETS 2 năm Trung bình
Aptis B1 theo thang CEFR British Council 2 năm Thấp

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy VSTEP là chứng chỉ được sử dụng phổ biến nhất trong các kỳ thi tuyển công chức, viên chức hiện nay. Lý do là VSTEP do chính các trường đại học Việt Nam tổ chức, đề thi phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp và công việc hành chính tại Việt Nam, đồng thời có thời hạn sử dụng không giới hạn.

4. Trường hợp nào TOEIC được chấp nhận khi thi công chức?

Mặc dù VSTEP là lựa chọn phổ biến hơn, TOEIC vẫn có vị trí nhất định trong một số trường hợp sau:

Thứ nhất, các cơ quan Trung ương và doanh nghiệp nhà nước lớn: Nhiều cơ quan thường xuyên làm việc với đối tác nước ngoài chấp nhận TOEIC vì đây là chứng chỉ phổ biến trong môi trường doanh nghiệp. Ví dụ: các tập đoàn kinh tế nhà nước, ngân hàng, cơ quan ngoại giao.

Thứ hai, các vị trí yêu cầu kỹ năng giao tiếp thực tế: TOEIC đánh giá tốt kỹ năng nghe – đọc trong môi trường làm việc quốc tế, phù hợp với các vị trí như chuyên viên đối ngoại, hợp tác quốc tế, thư ký ban giám đốc.

Thứ ba, thí sinh đã có sẵn chứng chỉ TOEIC còn hạn: Nếu bạn đã thi TOEIC trước đó với kết quả tốt và chứng chỉ còn trong thời hạn 2 năm, bạn nên tận dụng nếu kỳ thi tuyển công chức cho phép sử dụng TOEIC.

Tuy nhiên, nếu kỳ thi bạn nhắm đến chỉ chấp nhận VSTEP, bạn nên cân nhắc chuyển sang ôn thi Tiếng Anh VSTEP để đảm bảo đáp ứng yêu cầu.

5. Lộ trình ôn thi chứng chỉ tiếng Anh phù hợp cho công chức

Dù lựa chọn TOEIC hay VSTEP, bạn cũng cần có kế hoạch ôn tập rõ ràng. Dưới đây là lộ trình gợi ý:

Bước 1: Xác định yêu cầu của kỳ thi tuyển công chức

Đọc kỹ thông báo tuyển dụng để biết chính xác chứng chỉ nào được chấp nhận và điểm số tối thiểu cần đạt. Đây là bước quan trọng nhất để tránh ôn nhầm chứng chỉ.

Bước 2: Đánh giá trình độ hiện tại

Làm bài test thử để biết năng lực bản thân đang ở đâu. Nếu bạn đã có nền tảng tiếng Anh tốt, có thể chỉ cần 1-2 tháng ôn tập. Nếu trình độ yếu, nên dành 3-6 tháng ôn luyện.

Bước 3: Lựa chọn tài liệu và phương pháp ôn thi

Đối với VSTEP, bạn nên sử dụng bộ đề thi thử chính thức của Bộ Giáo dục và các đề thi các năm trước. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thư viện thuật ngữ VSTEP để làm phong phú vốn từ vựng chuyên ngành.

Bước 4: Luyện đề và thi thử

Ít nhất 1 tháng trước ngày thi, bạn nên làm đề thi thử trong điều kiện giới hạn thời gian như thi thật để làm quen với áp lực và cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.

6. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng TOEIC để thi công chức

Để tránh những sai sót đáng tiếc, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  1. Kiểm tra thời hạn chứng chỉ: TOEIC có thời hạn 2 năm. Nếu chứng chỉ đã hết hạn, bạn phải thi lại hoặc chuyển sang chứng chỉ khác có thời hạn dài hơn.
  2. Đảm bảo điểm đạt yêu cầu: Một số đơn vị yêu cầu TOEIC 500+, 600+ hoặc cao hơn tùy vị trí. Bạn cần xác nhận mức điểm cụ thể trong thông báo tuyển dụng.
  3. Chuẩn bị bản sao công chứng: Khi nộp hồ sơ, bạn cần chuẩn bị bản sao chứng chỉ TOEIC có chứng thực. Một số đơn vị yêu cầu bản g
#14 B1

Thi công chức là gì? Quy trình, nội dung và cách ôn thi hiệu quả

Thi công chức (thi tuyển công chức) là kỳ thi do cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức nhằm tuyển chọn người đủ năng lực, trình độ vào làm việc tại các cơ quan hành chính nhà nước, cơ quan Đảng, tổ chức chính trị - xã hội. Đây là hình thức tuyển dụng công khai, minh bạch, đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các thí sinh.

Thi tuyển công chức được quy định tại Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019) và hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 138/2020/NĐ-CP ngày 27/11/2020 của Chính phủ.

Điều kiện dự thi công chức

Người đăng ký dự thi công chức cần đáp ứng các điều kiện sau:

Điều kiện chung

  • Là công dân Việt Nam, có địa chỉ thường trú tại Việt Nam.
  • Từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Có đơn dự tuyển, lý lịch rõ ràng.
  • Có văn bằng, chứng chỉ phù hợp với vị trí việc làm cần tuyển.
  • Đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ.
  • Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt.

Điều kiện theo vị trí việc làm

Mỗi vị trí tuyển dụng có yêu cầu riêng về:

  • Trình độ chuyên môn: Cử nhân luật, tài chính, kế toán, hành chính công... tùy vị trí.
  • Ngoại ngữ: Chứng chỉ tiếng Anh bậc 2 (A2) hoặc bậc 3 (B1) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, hoặc tương đương.
  • Tin học: Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản theo Thông tư 03/2014/TT-BTTTT hoặc chứng chỉ tin học theo chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT theo Thông tư 03/2024/TT-BTTTT.
  • Kinh nghiệm: Một số vị trí yêu cầu kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực liên quan.

Trường hợp không được dự tuyển

  • Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Đang chấp hành hoặc đã chấp hành bản án hình sự mà chưa được xóa án tích.
  • Đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính.
  • Bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.

Quy trình thi tuyển công chức

Bước 1: Thông báo tuyển dụng

Cơ quan tuyển dụng thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng và trang thông tin điện tử. Thông báo bao gồm: số lượng tuyển, vị trí, điều kiện, thời gian, địa điểm nhận hồ sơ. Thời gian nhận hồ sơ ít nhất 30 ngày kể từ ngày thông báo.

Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

Bộ phận tổ chức cán bộ tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ đăng ký dự tuyển. Hồ sơ hợp lệ được đưa vào danh sách thí sinh dự thi. Hồ sơ thiếu hoặc không đạt yêu cầu sẽ bị trả lại kèm lý do.

Bước 3: Thành lập Hội đồng tuyển dụng

Cơ quan có thẩm quyền thành lập Hội đồng tuyển dụng, bao gồm: Chủ tịch Hội đồng, Phó Chủ tịch, các ủy viên và thư ký. Hội đồng chịu trách nhiệm tổ chức kỳ thi công bằng, khách quan.

Bước 4: Tổ chức thi

Kỳ thi được tổ chức theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo tính bảo mật đề thi, giám sát phòng thi, chấm thi khách quan. Thí sinh phải tuân thủ nội quy thi.

Bước 5: Công bố kết quả và phúc khảo

Kết quả thi được công bố công khai. Thí sinh có quyền nộp đơn phúc khảo trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày công bố kết quả. Hội đồng phúc khảo xem xét và trả lời trong 15 ngày.

Bước 6: Trúng tuyển và bổ nhiệm

Thí sinh trúng tuyển được thông báo kết quả, hoàn thiện hồ sơ và nhận quyết định tuyển dụng. Sau đó thực hiện chế độ tập sự (12 tháng đối với ngạch chuyên viên, 6 tháng đối với ngạch cán sự). Hết tập sự, nếu đạt yêu cầu, được bổ nhiệm chính thức vào ngạch.

Nội dung thi tuyển công chức

Theo Nghị định 138/2020/NĐ-CP, kỳ thi tuyển công chức gồm 2 vòng:

Vòng 1: Thi kiến thức chung

Vòng 1 thi trắc nghiệm trên máy tính, bao gồm:

  • Phần I - Kiến thức chung: 60 câu hỏi trắc nghiệm (60 phút). Nội dung gồm: hệ thống chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước, quản lý hành chính nhà nước, công chức công vụ, chống tham nhũng, xử lý vi phạm hành chính.
  • Phần II - Ngoại ngữ: 30 câu hỏi trắc nghiệm (30 phút). Trình độ tương đương bậc 2 hoặc bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Miễn thi ngoại ngữ nếu có bằng tốt nghiệp đại học trở lên ở nước ngoài hoặc bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành ngoại ngữ.
  • Phần III - Tin học: 30 câu hỏi trắc nghiệm (30 phút). Nội dung theo yêu cầu của vị trí tuyển dụng. Miễn thi tin học nếu có bằng tốt nghiệp từ trung cấp trở lên chuyên ngành CNTT.

Điểm đạt vòng 1: Phần kiến thức chung đạt từ 50% trở lên; Phần ngoại ngữ và tin học đạt từ 50% trở lên (nếu không thuộc diện miễn thi).

Vòng 2: Thi chuyên môn, nghiệp vụ

Vòng 2 kiểm tra năng lực chuyên môn phù hợp với vị trí việc làm cần tuyển:

  • Hình thức phỏng vấn: 30 phút, chấm theo thang điểm 100. Đánh giá kiến thức chuyên ngành, khả năng phân tích, giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp.
  • Hình thức thi viết: 180 phút, chấm theo thang điểm 100. Viết bài luận, xử lý tình huống liên quan đến vị trí tuyển dụng.
  • Hình thức kết hợp: Tùy cơ quan tuyển dụng quyết định kết hợp phỏng vấn và thi viết.

Điểm đạt vòng 2: Từ 50 điểm trở lên (thang điểm 100).

Cách ôn thi công chức hiệu quả

Ôn thi Vòng 1

Kiến thức chung

  • Hiến pháp 2013: Nắm vững cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước, quyền và nghĩa vụ công dân, các cơ quan quyền lực nhà nước.
  • Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019): Trọng tâm: tuyển dụng, sử dụng, quản lý công chức, quyền và nghĩa vụ, kỷ luật, đánh giá.
  • Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương.
  • Luật Phòng chống tham nhũng, Luật Xử lý vi phạm hành chính.
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP: Quy trình tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức.

Ngoại ngữ

  • Ôn ngữ pháp cơ bản: thì, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ.
  • Luyện từ vựng theo chủ đề: hành chính, pháp luật, kinh tế, xã hội.
  • Làm đề thi trắc nghiệm mẫu hàng ngày.

Tin học

  • Ôn kiến thức cơ bản về máy tính, hệ điều hành, mạng Internet.
  • Thực hành thao tác trên Word, Excel, PowerPoint.
  • Nắm các khái niệm về an toàn thông tin, thư điện tử.

Ôn thi Vòng 2

  • Nghiên cứu kỹ vị trí tuyển dụng: Hiểu rõ chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, đơn vị mình ứng tuyển.
  • Nắm vững luật chuyên ngành: Ví dụ: thi vào ngành thuế cần nắm Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Thuế giá trị gia tăng...
  • Luyện kỹ năng xử lý tình huống: Tập trình bày rõ ràng, logic, đưa ra giải pháp phù hợp với quy định pháp luật.
  • Rèn kỹ năng trình bày: Nếu thi phỏng vấn, luyện nói trước gương, kiểm soát thời gian, thể hiện sự tự tin nhưng khiêm tốn.

Mẹo ôn thi hiệu quả

  1. Lập kế hoạch ôn thi: Chia thời gian ôn từng môn, ưu tiên môn yếu.
  2. Làm đề thi thử: Tìm và làm nhiều đề thi các năm trước để quen với dạng đề.
  3. Tham gia nhóm ôn thi: Trao đổi kiến thức, chia sẻ tài liệu với người cùng ôn.
  4. Ghi chú tóm tắt: Tóm tắt các điều luật quan trọng thành sơ đồ tư duy.
  5. Ôn đều đặn: Ôn mỗi ngày 2-3 tiếng, không dồn ép trước kỳ thi.
  6. Chú ý sức khỏe: Ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ, tập thể dục nhẹ nhàng.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019) — Chương IV về tuyển dụng công chức.
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP ngày 27/11/2020 về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức.
  • Thông tư 06/2020/TT-BNV ngày 02/12/2020 ban hành nội quy thi tuyển, thi nâng ngạch công chức.
#15 B1

Thi viên chức là gì? Hình thức, nội dung các vòng thi tuyển

Thi viên chức (thi tuyển viên chức) là kỳ thi do đơn vị sự nghiệp công lập hoặc cơ quan có thẩm quyền tổ chức nhằm tuyển chọn người có đủ phẩm chất, năng lực, trình độ vào làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập như: trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu, trung tâm y tế, thư viện, bảo tàng và các đơn vị sự nghiệp khác.

Thi tuyển viên chức được quy định tại Luật Viên chức 2010 (sửa đổi, bổ sung 2019) và Nghị định 115/2020/NĐ-CP ngày 25/9/2020 của Chính phủ quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức.

Sự khác biệt giữa thi viên chức và thi công chức

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa thi viên chức và thi công chức. Dưới đây là những điểm khác biệt chính:

  • Cơ quan tổ chức: Thi công chức do các cơ quan hành chính nhà nước tổ chức (Bộ, UBND tỉnh...); thi viên chức do đơn vị sự nghiệp công lập hoặc cơ quan chủ quản tổ chức.
  • Nơi làm việc sau trúng tuyển: Công chức làm việc tại cơ quan hành chính; viên chức làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập.
  • Chế độ làm việc: Công chức vào biên chế; viên chức ký hợp đồng làm việc.
  • Nội dung thi: Thi công chức tập trung vào kiến thức quản lý nhà nước, luật hành chính; thi viên chức tập trung vào kiến thức chuyên ngành, nghiệp vụ.
  • Quy mô và tần suất: Thi viên chức thường tổ chức thường xuyên hơn, quy mô đa dạng hơn do có nhiều đơn vị sự nghiệp.

Hình thức tuyển dụng viên chức

Theo Nghị định 115/2020/NĐ-CP, tuyển dụng viên chức có 2 hình thức:

1. Thi tuyển

Thi tuyển là hình thức tuyển dụng chủ yếu, được áp dụng rộng rãi. Kỳ thi tuyển gồm 2 vòng thi, đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các thí sinh. Đây là hình thức bắt buộc đối với hầu hết các vị trí tuyển dụng.

2. Xét tuyển

Xét tuyển là hình thức đánh giá dựa trên hồ sơ và phỏng vấn, không tổ chức thi viết hoặc trắc nghiệm. Xét tuyển được áp dụng trong các trường hợp:

  • Đơn vị sự nghiệp công lập ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
  • Tuyển dụng người có trình độ tiến sĩ phù hợp với vị trí việc làm.
  • Tuyển dụng người cam kết tình nguyện làm việc từ 5 năm trở lên ở vùng đặc biệt khó khăn.
  • Các trường hợp đặc biệt khác do cơ quan có thẩm quyền quyết định.

Nội dung thi tuyển viên chức - 2 vòng thi

Vòng 1: Thi kiểm tra kiến thức chung

Vòng 1 thi trắc nghiệm trên máy tính hoặc trên giấy, bao gồm:

Phần I - Kiến thức chung (60 câu, 60 phút)

Nội dung kiểm tra kiến thức về pháp luật viên chức và lĩnh vực hoạt động:

  • Luật Viên chức 2010 (sửa đổi 2019): quyền, nghĩa vụ, tuyển dụng, hợp đồng, đánh giá, kỷ luật viên chức.
  • Nghị định 115/2020/NĐ-CP về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức.
  • Kiến thức về đơn vị sự nghiệp công lập: chức năng, nhiệm vụ, tổ chức.
  • Kiến thức chung về lĩnh vực chuyên ngành liên quan đến vị trí tuyển dụng.

Phần II - Ngoại ngữ (30 câu, 30 phút)

  • Trình độ tương đương bậc 2 (A2) đối với vị trí yêu cầu chức danh nghề nghiệp hạng III, IV.
  • Trình độ tương đương bậc 3 (B1) đối với vị trí yêu cầu chức danh nghề nghiệp hạng II trở lên.
  • Miễn thi ngoại ngữ nếu: có bằng tốt nghiệp chuyên ngành ngoại ngữ; có bằng đại học trở lên học ở nước ngoài bằng ngôn ngữ yêu cầu; có chứng chỉ ngoại ngữ đạt trình độ yêu cầu còn hiệu lực.

Phần III - Tin học (30 câu, 30 phút)

  • Kiến thức cơ bản về công nghệ thông tin, ứng dụng tin học văn phòng.
  • Miễn thi tin học nếu có bằng tốt nghiệp từ trung cấp trở lên chuyên ngành CNTT, hoặc có chứng chỉ tin học đạt chuẩn.

Điểm đạt vòng 1: Phần kiến thức chung đạt từ 50% trở lên (30/60 câu); Phần ngoại ngữ và tin học đạt từ 50% trở lên (nếu không thuộc diện miễn thi).

Vòng 2: Thi chuyên môn, nghiệp vụ

Vòng 2 đánh giá năng lực chuyên môn, nghiệp vụ phù hợp với vị trí việc làm cần tuyển. Hình thức thi vòng 2 do Hội đồng tuyển dụng quyết định:

Hình thức 1: Phỏng vấn

  • Thời gian: 30 phút.
  • Thang điểm: 100 điểm.
  • Nội dung: Kiểm tra kiến thức chuyên ngành, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, phương pháp làm việc, kỹ năng giao tiếp, ứng xử.
  • Ưu điểm: Đánh giá trực tiếp khả năng tư duy, phản xạ của thí sinh.

Hình thức 2: Thi viết

  • Thời gian: 180 phút (3 tiếng).
  • Thang điểm: 100 điểm.
  • Nội dung: Bài luận về kiến thức chuyên ngành, xử lý tình huống thực tế, đề xuất giải pháp cho vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn.

Hình thức 3: Thực hành

  • Áp dụng cho một số vị trí đặc thù (y tế, nghệ thuật, thể thao...).
  • Đánh giá kỹ năng thực hành nghề nghiệp trực tiếp.

Điểm đạt vòng 2: Từ 50 điểm trở lên (thang điểm 100).

Ví dụ nội dung thi theo ngành

Thi viên chức ngành giáo dục

  • Vòng 1: Luật Viên chức, Luật Giáo dục, Điều lệ trường học, quy chế đánh giá học sinh.
  • Vòng 2: Soạn giáo án, thực hành giảng dạy trước hội đồng, phỏng vấn về phương pháp sư phạm.

Thi viên chức ngành y tế

  • Vòng 1: Luật Viên chức, Luật Khám bệnh chữa bệnh, các quy định về y đức.
  • Vòng 2: Kiến thức chuyên môn y khoa, xử lý tình huống lâm sàng, thực hành kỹ thuật y tế.

Thi viên chức ngành văn hóa

  • Vòng 1: Luật Viên chức, Luật Di sản văn hóa, các quy định về hoạt động văn hóa.
  • Vòng 2: Kiến thức chuyên ngành, lập kế hoạch tổ chức sự kiện văn hóa, phỏng vấn.

Quy trình thi tuyển viên chức

  1. Xây dựng kế hoạch tuyển dụng: Đơn vị sự nghiệp xác định nhu cầu, số lượng, vị trí cần tuyển, trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
  2. Thông báo tuyển dụng: Đăng thông báo công khai ít nhất 30 ngày trước ngày hết hạn nộp hồ sơ.
  3. Tiếp nhận hồ sơ: Nhận và kiểm tra hồ sơ đăng ký dự tuyển, lập danh sách thí sinh đủ điều kiện.
  4. Thành lập Hội đồng tuyển dụng: Gồm ít nhất 5 thành viên, do người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền quyết định.
  5. Tổ chức thi vòng 1: Thi trắc nghiệm kiến thức chung, ngoại ngữ, tin học.
  6. Công bố kết quả vòng 1: Lập danh sách thí sinh đạt vòng 1, thông báo lịch thi vòng 2.
  7. Tổ chức thi vòng 2: Thi chuyên môn, nghiệp vụ (phỏng vấn, viết, hoặc thực hành).
  8. Xác định người trúng tuyển: Lấy kết quả từ cao xuống thấp theo chỉ tiêu tuyển dụng.
  9. Công bố kết quả, giải quyết phúc khảo: Công khai kết quả, nhận đơn phúc khảo trong 15 ngày.
  10. Ký hợp đồng làm việc: Người trúng tuyển hoàn thiện hồ sơ, ký hợp đồng làm việc và thực hiện chế độ tập sự.

Điểm ưu tiên trong thi tuyển viên chức

Một số đối tượng được cộng điểm ưu tiên trong kỳ thi tuyển viên chức:

  • Anh hùng Lực lượng vũ trang, Anh hùng Lao động: Cộng 7,5 điểm vòng 2.
  • Thương binh, người hưởng chính sách như thương binh: Cộng 5 điểm vòng 2.
  • Người dân tộc thiểu số, người hoàn thành nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia công an nhân dân, tình nguyện viên: Cộng 2,5 điểm vòng 2.
  • Con liệt sĩ, con thương binh, con bệnh binh: Cộng 2,5 điểm vòng 2.
  • Người có trình độ tiến sĩ phù hợp: Cộng 10 điểm vòng 2.
  • Người có trình độ thạc sĩ phù hợp: Cộng 5 điểm vòng 2 (khi thi vào chức danh hạng III, IV).

Cơ sở pháp lý

  • Luật Viên chức 2010 (sửa đổi 2019) — Chương III về tuyển dụng viên chức.
  • Nghị định 115/2020/NĐ-CP ngày 25/9/2020 về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức.
  • Nghị định 85/2023/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 115/2020/NĐ-CP.
  • Thông tư 06/2020/TT-BNV ban hành nội quy thi tuyển.
#16 B1

Thi công chức thuế 2026: Điều kiện, nội dung và lịch thi

Tổng quan về thi công chức ngành thuế

Kỳ thi tuyển công chức ngành thuế là một trong những kỳ thi thu hút đông đảo thí sinh nhất trong hệ thống cơ quan nhà nước. Ngành thuế thuộc Tổng cục Thuế - Bộ Tài chính, có hệ thống tổ chức từ trung ương đến cấp chi cục thuế ở các quận/huyện trên toàn quốc. Mỗi năm, ngành thuế tuyển dụng hàng trăm đến hàng nghìn công chức để bổ sung nhân lực cho các cục thuế và chi cục thuế.

Kỳ thi được tổ chức theo quy định của Nghị định 138/2020/NĐ-CP và hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế.

Điều kiện dự thi công chức thuế 2026

Điều kiện chung

  • Là công dân Việt Nam, có hộ khẩu thường trú tại Việt Nam.
  • Từ đủ 18 tuổi trở lên tính đến ngày hết hạn nộp hồ sơ.
  • Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt.
  • Đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ.
  • Không thuộc các trường hợp bị cấm dự tuyển (đang bị truy cứu hình sự, chưa xóa án tích...).

Điều kiện về trình độ chuyên môn

Ngành thuế tuyển dụng các vị trí với yêu cầu trình độ khác nhau:

  • Ngạch Chuyên viên (ngạch 01.003): Tốt nghiệp đại học trở lên các chuyên ngành: Kế toán, Kiểm toán, Tài chính, Ngân hàng, Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin, Thống kê.
  • Ngạch Cán sự (ngạch 01.004): Tốt nghiệp cao đẳng các chuyên ngành phù hợp (áp dụng cho một số chi cục thuế vùng sâu, vùng xa).

Điều kiện về ngoại ngữ và tin học

  • Ngoại ngữ: Chứng chỉ tiếng Anh bậc 2 (A2) trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương.
  • Tin học: Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản hoặc tương đương.
  • Được miễn ngoại ngữ/tin học nếu có bằng tốt nghiệp chuyên ngành tương ứng.

Ưu tiên tuyển dụng

  • Người dân tộc thiểu số.
  • Con thương binh, liệt sĩ.
  • Người hoàn thành nghĩa vụ quân sự, công an nhân dân.
  • Tình nguyện viên hoàn thành nhiệm vụ.
  • Người có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ phù hợp.

Nội dung thi công chức thuế

Vòng 1: Thi kiến thức chung (trắc nghiệm trên máy tính)

Phần I - Kiến thức chung (60 câu, 60 phút)

Nội dung bao gồm:

  • Hiến pháp 2013: Bộ máy nhà nước, quyền công dân.
  • Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019): Tuyển dụng, sử dụng, quản lý, kỷ luật công chức.
  • Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương.
  • Luật Phòng chống tham nhũng 2018.
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP về tuyển dụng công chức.

Phần II - Ngoại ngữ (30 câu, 30 phút)

Trắc nghiệm tiếng Anh trình độ A2 (bậc 2). Miễn thi nếu đủ điều kiện.

Phần III - Tin học (30 câu, 30 phút)

Kiến thức cơ bản về tin học văn phòng: Word, Excel, PowerPoint, Internet, email. Miễn thi nếu có bằng chuyên ngành CNTT.

Điều kiện đạt vòng 1: Đạt từ 50% trở lên ở mỗi phần thi.

Vòng 2: Thi chuyên môn nghiệp vụ

Đây là vòng thi quan trọng nhất, đánh giá kiến thức chuyên ngành thuế:

Nếu thi phỏng vấn (30 phút, thang 100 điểm)

  • Kiến thức về hệ thống thuế Việt Nam.
  • Luật Quản lý thuế 2019.
  • Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT).
  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN).
  • Xử lý tình huống về kê khai, nộp thuế, thanh tra, kiểm tra thuế.
  • Hiểu biết về chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của ngành thuế.

Nếu thi viết (180 phút, thang 100 điểm)

  • Bài luận về kiến thức thuế, phân tích chính sách thuế.
  • Xử lý tình huống thực tế: tính thuế GTGT, TNDN, TNCN; phát hiện sai phạm; đề xuất giải pháp quản lý thuế.
  • Viết báo cáo, công văn theo yêu cầu nghiệp vụ.

Các vị trí tuyển dụng phổ biến trong ngành thuế

  • Chuyên viên quản lý thuế: Theo dõi, đôn đốc kê khai, nộp thuế của doanh nghiệp và cá nhân trên địa bàn.
  • Chuyên viên thanh tra, kiểm tra thuế: Thực hiện thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật thuế.
  • Chuyên viên tin học: Quản trị hệ thống phần mềm thuế, hỗ trợ kỹ thuật.
  • Chuyên viên tổng hợp, pháp chế: Tổng hợp số liệu, soạn thảo văn bản, hỗ trợ pháp lý.
  • Chuyên viên kế toán: Quản lý tài chính nội bộ cơ quan thuế.

Mức lương công chức ngành thuế

Công chức ngành thuế được hưởng lương theo ngạch và các khoản phụ cấp:

  • Lương cơ bản: Theo bảng lương ngạch Chuyên viên (hệ số 2,34 - 4,98) × mức lương cơ sở.
  • Phụ cấp công vụ: 25% lương hiện hưởng.
  • Phụ cấp ưu đãi nghề (nếu có): Áp dụng cho một số vị trí đặc thù.
  • Thu nhập tăng thêm: Tùy theo cơ chế tài chính của cơ quan thuế, công chức có thể được hưởng thêm thu nhập ngoài lương.

Ví dụ: Công chức ngạch Chuyên viên bậc 1, lương cơ sở 2.340.000đ:

  • Lương cơ bản: 2,34 × 2.340.000 = 5.475.600đ
  • Phụ cấp công vụ: 25% × 5.475.600 = 1.368.900đ
  • Tổng thu nhập tối thiểu: khoảng 6.844.500đ/tháng (chưa tính các khoản khác).

Hướng dẫn ôn thi công chức thuế

Tài liệu ôn thi vòng 1

  • Hiến pháp 2013 (trọng tâm: Chương I, V, VI, VII, VIII).
  • Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019) — toàn bộ.
  • Luật Phòng chống tham nhũng 2018 (trọng tâm: kê khai tài sản, xử lý tham nhũng).
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP — tuyển dụng, sử dụng, quản lý công chức.
  • Bộ đề thi trắc nghiệm kiến thức chung các năm trước.

Tài liệu ôn thi vòng 2 (chuyên ngành thuế)

  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14: Đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, thanh tra kiểm tra thuế, xử lý vi phạm.
  • Luật Thuế GTGT: Đối tượng chịu thuế, thuế suất, phương pháp tính thuế, khấu trừ, hoàn thuế.
  • Luật Thuế TNDN: Thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ, thuế suất, ưu đãi thuế.
  • Luật Thuế TNCN: Thu nhập chịu thuế, giảm trừ gia cảnh, cách tính thuế.
  • Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành các Luật thuế.

Chiến lược ôn thi

  1. Giai đoạn 1 (tháng 1-2): Đọc kỹ các luật, nắm cấu trúc và nội dung chính.
  2. Giai đoạn 2 (tháng 3-4): Làm bài tập, đề thi mẫu, phân tích tình huống thuế.
  3. Giai đoạn 3 (tháng cuối): Ôn tổng hợp, làm đề thi thử, rút kinh nghiệm.
  4. Luyện phỏng vấn: Tập trả lời câu hỏi tình huống trước gương, nhờ người khác đặt câu hỏi.

Lưu ý quan trọng

  • Theo dõi thông tin tuyển dụng trên website Tổng cục Thuế (gdt.gov.vn) và các Cục Thuế tỉnh/thành phố.
  • Nộp hồ sơ đúng hạn, đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu.
  • Chuẩn bị CCCD, phiếu lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe trước thời hạn.
  • Kỳ thi công chức thuế thường tổ chức tập trung theo đợt, do Bộ Tài chính hoặc Tổng cục Thuế chủ trì.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Cán bộ, Công chức 2008 (sửa đổi 2019).
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP về tuyển dụng công chức.
  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
  • Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN, Luật Thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn.
  • Quyết định về chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của Tổng cục Thuế.
#17 B1

Thi công chức hải quan 2026: Hướng dẫn đăng ký và ôn thi

Tổng quan về ngành Hải quan và kỳ thi tuyển dụng

Ngành Hải quan Việt Nam thuộc Tổng cục Hải quan - Bộ Tài chính, là cơ quan thực hiện chức năng quản lý nhà nước về hải quan, bao gồm: kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải xuất nhập khẩu; phòng chống buôn lậu, gian lận thương mại; thu thuế xuất nhập khẩu. Hệ thống hải quan được tổ chức từ Tổng cục Hải quan đến Cục Hải quan các tỉnh/thành phố và các Chi cục Hải quan tại cửa khẩu, cảng biển, sân bay quốc tế.

Kỳ thi công chức hải quan luôn thu hút lượng lớn thí sinh đăng ký do tính chất công việc đa dạng, cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt và mức thu nhập ổn định. Kỳ thi được tổ chức theo Nghị định 138/2020/NĐ-CP và hướng dẫn cụ thể của Bộ Tài chính.

Các vị trí tuyển dụng trong ngành Hải quan

Ngành Hải quan tuyển dụng nhiều vị trí với yêu cầu chuyên ngành khác nhau:

1. Kiểm tra, giám sát hải quan

Đây là vị trí cốt lõi của ngành, thực hiện kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải xuất nhập khẩu tại cửa khẩu, cảng, kho bãi. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học ngành Kinh tế, Thương mại quốc tế, Ngoại thương, Luật, Tài chính.

2. Thuế xuất nhập khẩu

Tính thuế, phân loại hàng hóa, xác định giá tính thuế, áp mã HS. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học ngành Tài chính, Kế toán, Kinh tế, Thương mại quốc tế.

3. Phòng chống buôn lậu và xử lý vi phạm

Điều tra, phát hiện, xử lý hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học ngành Luật, Điều tra hình sự, An ninh, Kinh tế.

4. Công nghệ thông tin

Quản trị hệ thống phần mềm hải quan điện tử (VNACCS/VCIS), cơ sở dữ liệu, hạ tầng mạng. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học ngành CNTT, Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm.

5. Hành chính, tổng hợp

Công tác hành chính, văn thư, tổng hợp, pháp chế, nhân sự tại các đơn vị hải quan. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học ngành Hành chính công, Quản lý nhà nước, Luật, Kinh tế.

Điều kiện dự thi công chức hải quan 2026

Điều kiện về nhân thân

  • Là công dân Việt Nam.
  • Từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, lý lịch rõ ràng.
  • Đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ (ngành hải quan có yêu cầu sức khỏe khá cao do đặc thù công việc tại cửa khẩu, ca kíp).
  • Không thuộc trường hợp bị cấm dự tuyển theo quy định pháp luật.

Điều kiện về trình độ

  • Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp đại học (cử nhân) trở lên thuộc các chuyên ngành phù hợp với vị trí tuyển dụng. Một số vị trí tại chi cục vùng khó khăn có thể tuyển trình độ cao đẳng.
  • Ngoại ngữ: Chứng chỉ tiếng Anh bậc 2 (A2) trở lên. Một số vị trí tại cửa khẩu biên giới Trung Quốc, Lào, Campuchia có thể yêu cầu thêm tiếng Trung, tiếng Lào, tiếng Khmer.
  • Tin học: Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản hoặc tương đương.

Quy trình đăng ký dự thi

Bước 1: Theo dõi thông báo tuyển dụng

Thông tin tuyển dụng được đăng tải trên:

  • Website Tổng cục Hải quan: customs.gov.vn
  • Website các Cục Hải quan tỉnh/thành phố.
  • Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính: mof.gov.vn
  • Các phương tiện thông tin đại chúng.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký

Hồ sơ dự tuyển bao gồm:

  1. Phiếu đăng ký dự tuyển theo mẫu (tải trên website Tổng cục Hải quan hoặc Cục Hải quan).
  2. Bản sao văn bằng, chứng chỉ: Bằng đại học/cao đẳng (có công chứng), chứng chỉ ngoại ngữ, tin học.
  3. Bản sao CCCD (có công chứng).
  4. Phiếu lý lịch tư pháp do Sở Tư pháp cấp (trong 6 tháng gần nhất).
  5. Giấy chứng nhận sức khỏe do cơ sở y tế từ cấp huyện trở lên cấp (trong 6 tháng).
  6. 02 ảnh 4x6 chụp trong 6 tháng gần nhất.
  7. Giấy tờ ưu tiên (nếu có): xác nhận đối tượng ưu tiên.

Bước 3: Nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Tổ chức cán bộ của Cục Hải quan nơi đăng ký dự tuyển, hoặc qua đường bưu chính (gửi đảm bảo) trong thời hạn quy định (thường 30 ngày kể từ ngày thông báo tuyển dụng). Một số kỳ thi cho phép nộp hồ sơ trực tuyến.

Bước 4: Nhận giấy báo dự thi

Sau khi hồ sơ được duyệt, thí sinh nhận giấy báo dự thi ghi rõ: số báo danh, thời gian thi, địa điểm thi, phòng thi.

Nội dung thi công chức hải quan

Vòng 1: Thi kiến thức chung (trắc nghiệm)

Tương tự kỳ thi công chức chung, vòng 1 gồm 3 phần:

  • Kiến thức chung (60 câu, 60 phút): Hiến pháp 2013, Luật Cán bộ Công chức, Luật Phòng chống tham nhũng, Luật Tổ chức Chính phủ, Nghị định 138/2020/NĐ-CP.
  • Ngoại ngữ (30 câu, 30 phút): Tiếng Anh trình độ A2. Miễn thi nếu đủ điều kiện.
  • Tin học (30 câu, 30 phút): Kiến thức CNTT cơ bản. Miễn thi nếu có bằng chuyên ngành CNTT.

Vòng 2: Thi chuyên môn, nghiệp vụ hải quan

Vòng 2 đánh giá kiến thức chuyên ngành hải quan, hình thức phỏng vấn hoặc thi viết (tùy đợt tuyển dụng):

Nội dung trọng tâm

  • Luật Hải quan 2014: Thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, quản lý rủi ro.
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016: Đối tượng chịu thuế, miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, biểu thuế.
  • Luật Quản lý ngoại thương 2017: Biện pháp quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu, giấy phép, hạn ngạch.
  • Luật Quản lý thuế 2019: Các quy định liên quan đến thuế xuất nhập khẩu.
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP) quy định chi tiết Luật Hải quan.
  • Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của ngành Hải quan.
  • Hải quan điện tử: Hiểu biết về hệ thống VNACCS/VCIS, thủ tục hải quan điện tử, một cửa quốc gia (NSW).

Dạng câu hỏi thường gặp

  • Trình bày quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu/nhập khẩu.
  • Phân biệt các hình thức kiểm tra hải quan: kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa.
  • Xử lý tình huống: phát hiện sai lệch khai báo, hàng hóa vi phạm, trốn thuế.
  • Phân loại hàng hóa theo Danh mục HS, xác định mã số, thuế suất.
  • Vai trò của quản lý rủi ro trong hoạt động hải quan hiện đại.

Hướng dẫn ôn thi công chức hải quan hiệu quả

Giai đoạn 1: Nắm vững kiến thức nền (4-6 tuần)

  1. Đọc kỹ Luật Hải quan 2014: Đây là luật cốt lõi, cần nắm toàn bộ các chương, đặc biệt: Chương II (Thủ tục hải quan), Chương III (Kiểm tra, giám sát), Chương IV (Kiểm soát hải quan).
  2. Nghiên cứu Luật Thuế XNK 2016: Biểu thuế, phương pháp tính thuế, miễn giảm, hoàn thuế.
  3. Tìm hiểu về hải quan điện tử: Quy trình khai báo trên VNACCS/VCIS, luồng xanh/vàng/đỏ.

Giai đoạn 2: Luyện đề và tình huống (4-6 tuần)

  1. Làm đề thi các năm trước: Thu thập đề thi công chức hải quan từ các đợt tuyển dụng trước để luyện tập.
  2. Xử lý tình huống: Tập giải quyết các tình huống thực tế về thủ tục hải quan, phân loại hàng hóa, phát hiện vi phạm.
  3. Luyện kỹ năng trình bày: Nếu thi phỏng vấn, tập trả lời câu hỏi trong 3-5 phút, trình bày có cấu trúc, logic.

Giai đoạn 3: Ôn tổng hợp (2 tuần trước thi)

  1. Ôn lại kiến thức trọng tâm, tập trung vào điểm yếu.
  2. Làm đề thi thử trong điều kiện giống thi thật.
  3. Nghỉ ngơi hợp lý, giữ tinh thần thoải mái.

Đặc thù công việc ngành Hải quan

Trước khi quyết định thi vào ngành Hải quan, thí sinh nên hiểu rõ đặc thù công việc:

  • Làm việc theo ca kíp: Nhiều vị trí tại cửa khẩu, cảng biển, sân bay phải làm việc 24/7, bao gồm ca đêm, ngày lễ, Tết.
  • Công tác xa: Có thể được phân công đến các cửa khẩu xa trung tâm, vùng biên giới.
  • Áp lực công việc: Khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu lớn, yêu cầu xử lý nhanh, chính xác.
  • Yêu cầu đạo đức nghề nghiệp cao: Ngành Hải quan tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa, doanh nghiệp, đòi hỏi tính liêm chính cao.
  • Cơ hội phát triển: Được đào tạo chuyên sâu, có cơ hội thăng tiến, tham gia hợp tác quốc tế (WCO, ASEAN).

Mức lương và chế độ đãi ngộ

  • Lương cơ bản: Theo ngạch Chuyên viên (hệ số 2,34 - 4,98) × mức lương cơ sở.
  • Phụ cấp công vụ: 25% lương hiện hưởng.
  • Phụ cấp đặc thù ngành: Phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp khu vực (nếu làm việc ở vùng biên giới, hải đảo).
  • Phụ cấp ca đêm, làm thêm giờ: Theo quy định của Bộ luật Lao động.
  • Đồng phục: Được cấp trang phục hải quan theo quy định.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23/6/2014.
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13.
  • Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14.
  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP) hướng dẫn Luật Hải quan.
  • Nghị định 138/2020/NĐ-CP về tuyển dụng công chức.
  • Quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của Tổng cục Hải quan.
#18 B1

Đề thi tiếng Anh công chức có đáp án chi tiết (cập nhật 2026)

Đề thi tiếng Anh công chức — Tổng quan

Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Thông tư 02/2021/TT-BNV, phần thi ngoại ngữ trong kỳ thi công chức gồm 30 câu trắc nghiệm, thời gian 30 phút, mức độ tương đương A2-B1. Bài viết này tổng hợp các đề thi các năm gần nhất, kèm đáp án + giải thích chi tiết từng câu.

Cấu trúc đề thi tiếng Anh công chức

PhầnSố câuNội dungMức độ
Ngữ pháp10-12Tenses, Modal, Conditional, PassiveA2-B1
Từ vựng8-10Vocabulary, Collocations, Phrasal verbsA2-B1
Đọc hiểu5-8Đoạn văn 150-250 từA2-B1
Giao tiếp2-3Thành ngữ, tình huốngA2

Đề thi mẫu số 1 (Hành chính văn thư 2023) — Đáp án chi tiết

Phần 1: Ngữ pháp (Câu 1-5)

Câu 1: The new policy will _____ effect from January 2026.
A. take   B. make   C. come   D. go

💡 Đáp án: A — Cụm "take effect" = có hiệu lực.

Câu 2: If the application _____ by the deadline, it will be considered.
A. receives   B. is received   C. will receive   D. receiving

💡 Đáp án: B — Bị động chia hiện tại đơn.

Câu 3: She has been working here _____ 2018.
A. for   B. since   C. from   D. in

💡 Đáp án: B — "since" + mốc thời gian cụ thể.

Câu 4: The report _____ by the team leader yesterday.
A. writes   B. is written   C. was written   D. has written

💡 Đáp án: C — Bị động chia quá khứ đơn.

Câu 5: You _____ submit the application by Friday.
A. must   B. should   C. can   D. All of the above

💡 Đáp án: D — Cả 3 modal đều diễn tả khả năng/nghĩa vụ.

Phần 2: Từ vựng (Câu 6-10)

Câu 6: We need to _____ the budget before approving the project.
A. take over   B. look into   C. put off   D. break down

💡 Đáp án: B — "look into" = điều tra, xem xét.

Câu 7: The deadline is _____. Please submit on time.
A. approaching   B. approached   C. approach   D. approaches

💡 Đáp án: A — Hiện tại tiếp diễn = sắp xảy ra.

Câu 8: The committee will _____ the proposal next week.
A. look at   B. look up   C. look into   D. look for

💡 Đáp án: A — "look at" = xem xét, đánh giá.

Câu 9: Please _____ the form in capital letters.
A. fill in   B. fill up   C. fill out   D. A or C

💡 Đáp án: D — Cả "fill in" và "fill out" đều = điền vào form.

Câu 10: The meeting has been _____ until further notice.
A. put on   B. put off   C. put up   D. put down

💡 Đáp án: B — "put off" = hoãn lại.

Đề thi các năm — Download

📥 Tổng hợp 100+ đề thi các năm 2019-2025 (Hành chính, Chuyên viên, Thuế, Hải quan, Kiểm toán) kèm đáp án: xem tại Tài liệu ôn thi tiếng Anh công chức.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi tiếng Anh công chức có bao nhiêu câu trắc nghiệm?

30 câu trắc nghiệm, thời gian 30 phút. Phải đạt tối thiểu 15/30 câu (50%) để qua vòng 1.

Đề thi có khó không?

Trình độ A2-B1 — dễ hơn VSTEP Bậc 3 khoảng 1 bậc. Nếu có nền tảng cơ bản, ôn 1-2 tháng là đủ.

Đề thi năm nào gần đây nhất?

Các đợt thi công chức 2023-2024 đều có cấu trúc tương tự. Đề thi 2025-2026 chưa công bố chính thức.

📌 Xem thêm: Toàn tập tiếng Anh công chức 2026 · Toàn tập VSTEP

Tác giả: MayMay · Cập nhật: 04/08/2026

#19 B1

3 trường hợp được miễn thi ngoại ngữ công chức 2026 (kèm hồ sơ)

3 trường hợp miễn thi ngoại ngữ công chức

Theo Nghị định 161/2018/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 24/2010) và Thông tư 02/2021/TT-BNV, có 3 trường hợp được miễn thi ngoại ngữ (tiếng Anh) trong kỳ thi tuyển công chức.

Trường hợp 1: Tốt nghiệp ĐH/Sau ĐH chuyên ngành ngoại ngữ

Có bằng tốt nghiệp Đại học hoặc Sau đại học chuyên ngành về tiếng Anh hoặc ngoại ngữ khác theo yêu cầu vị trí việc làm.

Điều kiện cụ thể

  • Chuyên ngành phù hợp với ngoại ngữ yêu cầu của vị trí (vd: Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Anh, Biên phiên dịch, Quan hệ quốc tế)
  • Trình độ đào tạo cùng hoặc cao hơn yêu cầu của vị trí dự tuyển

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Bằng tốt nghiệp ĐH/Sau ĐH (bản sao công chứng)
  • Bảng điểm (nếu cơ quan yêu cầu)
  • Đơn xin miễn thi ngoại ngữ (theo mẫu của cơ quan tuyển dụng)

Trường hợp 2: Tốt nghiệp ở nước ngoài hoặc chương trình nước ngoài tại VN

Có bằng tốt nghiệp:

  • ĐH/Sau ĐH ở nước ngoài, hoặc
  • ĐH/Sau ĐH tại cơ sở đào tạo ở Việt Nam có chương trình giảng dạy bằng tiếng nước ngoài

Được cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc đương nhiên được công nhận theo quy định pháp luật.

Ví dụ cụ thể

  • ĐH RMIT (Việt Nam, giảng dạy bằng tiếng Anh)
  • ĐH Fulbright (giảng dạy bằng tiếng Anh)
  • Bằng ĐH từ Mỹ, Anh, Úc, Singapore...

Trường hợp 3: Công tác tại vùng dân tộc thiểu số

Dự tuyển vào vị trí liên quan trực tiếp đến người DTTS hoặc công tác tại vùng DTTS, đồng thời thuộc 1 trong 2 đối tượng:

  1. chứng chỉ tiếng dân tộc thiểu số được cấp có thẩm quyền công nhận
  2. người dân tộc thiểu số dự tuyển vào vị trí phù hợp

Lưu ý quan trọng

⚠️ Các trường hợp miễn thi ngoại ngữ phải được cơ quan có thẩm quyền xác nhận trước khi thi. Ứng viên nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nộp sớm để được xét duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Bằng ĐH ngành khác có được miễn thi ngoại ngữ không?

Không. Chỉ bằng ĐH chuyên ngành ngoại ngữ (hoặc bằng nước ngoài/ct nước ngoài) mới được miễn. Bằng ngành khác (Kinh tế, Kỹ thuật, Luật...) vẫn phải thi.

Đã có chứng chỉ IELTS 6.5 có được miễn thi không?

Không. Có chứng chỉ IELTS/TOEFL chỉ đáp ứng yêu cầu trình độ, không phải trường hợp miễn thi. Bạn vẫn phải dự thi ngoại ngữ vòng 1.

Trường hợp miễn thi có phải báo trước không?

. Ứng viên cần nộp đơn xin miễn thi + hồ sơ chứng minh trước ngày thi (thường là lúc nộp hồ sơ dự tuyển). Cơ quan xét duyệt sẽ trả lời bằng văn bản.

📌 Xem thêm: Toàn tập tiếng Anh công chức · Chứng chỉ B1 công chức

Tác giả: MayMay · Cập nhật: 04/08/2026

#20 B1

Tài liệu ôn thi tiếng Anh công chức PDF miễn phí (2026)

Tài liệu ôn thi tiếng Anh công chức — Tổng hợp 2026

Bài viết tổng hợp tài liệu PDF miễn phí để ôn thi tiếng Anh công chức, viên chức. Tài liệu được sắp xếp theo cấu trúc đề thi 2026 (30 câu, 30 phút, mức A2-B1).

1. Đề thi các năm (100+ đề)

  • 📘 Đề thi Hành chính văn thư: 25 đề (2018-2024)
  • 📘 Đề thi Chuyên viên: 30 đề (2018-2024)
  • 📘 Đề thi Thuế: 20 đề (2019-2024)
  • 📘 Đề thi Hải quan: 15 đề (2019-2024)
  • 📘 Đề thi Kiểm toán: 10 đề (2020-2024)

👉 Tải về tại: Đề thi tiếng Anh công chức có đáp án

2. Tài liệu ngữ pháp

  • 📗 12 thì tiếng Anh — công thức, dấu hiệu, bài tập (PDF)
  • 📗 Modal verbs (can/could/may/might/will/would/should/must) — chi tiết + bài tập
  • 📗 Conditional sentences (3 loại) — đầy đủ + ví dụ
  • 📗 Passive voice (bị động) — các thì + bài tập
  • 📗 Reported speech (câu tường thuật) — quy tắc + ví dụ

👉 Tham khảo: 51 bài ngữ pháp VSTEP trên tuyencongchuc.com

3. Tài liệu từ vựng

  • 📙 500 từ vựng Academic phổ biến nhất (theo chủ đề)
  • 📙 200 collocations thông dụng trong tiếng Anh công vụ
  • 📙 100 phrasal verbs thường gặp trong đề thi
  • 📙 3,161 thuật ngữ VSTEP (có audio, phiên âm, nghĩa TV)

👉 Xem: Thư viện 3,161 thuật ngữ VSTEP

4. Tài liệu luyện đọc hiểu

  • 📕 50 đoạn đọc hiểu mức A2-B1 (có đáp án)
  • 📕 Mẹo làm bài đọc hiểu trắc nghiệm

5. Đề thi mẫu chính thức

  • 📒 Đề thi mẫu từ Bộ GD&ĐT (file PDF)
  • 📒 Đề thi mẫu từ ĐH Ngoại ngữ (ĐHQG HN)

Lộ trình ôn thi đề xuất

Thời gianNội dung ônTài liệu
Tuần 1-2Ngữ pháp nền tảng (12 thì, Modal, Conditional, Passive)Tài liệu mục 2
Tuần 3-4Từ vựng + CollocationsTài liệu mục 3
Tuần 5-6Đọc hiểu + mẹo làm bàiTài liệu mục 4
Tuần 7-8Làm 10-20 đề thi thử, phân tích lỗi saiTài liệu mục 1 + 5

Tải về miễn phí

📥 Tất cả tài liệu PDF được tổng hợp từ nguồn công khai, cập nhật 2026. Truy cập các link phía trên để download.

💡 Mẹo: In đề thi thử ra giấy, làm bài với thời gian thật (30 phút), sau đó chấm điểm và phân tích lỗi sai. Lặp lại 5-10 đề sẽ thấy tiến bộ rõ rệt.

📌 Xem thêm: Toàn tập tiếng Anh công chức · Toàn tập VSTEP

Tác giả: MayMay · Cập nhật: 04/08/2026

← Quay lại danh sách