Bạn đang ôn thi tiếng Anh công chức, viên chức hay luyện VSTEP và cảm thấy choáng ngợp với hàng trăm thuật ngữ tài chính – kế toán bằng tiếng Anh? Đây chính là "bài toán khó" của rất nhiều thí sinh khi ôn tập vốn từ vựng chuyên ngành. Trong bài viết này, tuyencongchuc.com sẽ tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ Finance phổ biến nhất về báo cáo tài chính và kế toán, kèm phiên dịch, ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ giúp bạn tự tin chinh phục mọi bài thi.
1. Tổng quan về nhóm thuật ngữ Finance trong tiếng Anh công chức
Nhóm thuật ngữ Finance (tài chính) là một trong những chủ đề vốn từ vựng được sử dụng thường xuyên trong các đề thi tiếng Anh công chức, viên chức và VSTEP B1, B2, C1. Đặc biệt, với các ngành như kế toán, kiểm toán, tài chính – ngân hàng, tần suất xuất hiện của nhóm từ này lên tới 15-20% tổng số câu hỏi từ vựng trong đề thi.
Theo khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu (CEFR), trình độ tiếng Anh yêu cầu đối với công chức, viên chức từ B1 trở lên. Quy định về chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức được hướng dẫn chi tiết tại bài viết yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh B1. Do đó, việc nắm vững vốn từ vựng chuyên ngành Finance không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn phục vụ trực tiếp cho công việc sau khi trúng tuyển.
2. Thuật ngữ về Báo cáo tài chính (Financial Reports)
Báo cáo tài chính (Financial Reports) là tập hợp các báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất bạn cần ghi nhớ:
2.1. Các loại báo cáo tài chính cơ bản
- Financial Statements – Báo cáo tài chính: Tập hợp các báo cáo kế toán tổng hợp của doanh nghiệp.
- Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm.
- Income Statement / Profit & Loss Statement (P&L) – Báo cáo kết quả kinh doanh / Báo cáo lãi lỗ.
- Cash Flow Statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Statement of Changes in Equity – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
- Notes to Financial Statements – Thuyết minh báo cáo tài chính.
2.2. Ví dụ minh họa trong đề thi
Câu hỏi mẫu VSTEP: "The balance sheet shows a company's financial position at a specific point in time." → Bảng cân đối kế toán thể hiện tình hình tài chính của công ty tại một thời điểm cụ thể.
Trong tiếng Anh giao tiếp công sở, bạn có thể nói: "Please send me the latest income statement for Q3." (Vui lòng gửi cho tôi báo cáo kết quả kinh doanh quý 3 mới nhất.)
3. Thuật ngữ Kế toán cốt lõi (Core Accounting Terms)
Kế toán (Accounting) là nền tảng của mọi hoạt động tài chính trong doanh nghiệp. Đây là nhóm từ vựng "must-have" mà bất kỳ thí sinh nào cũng cần thuộc lòng.
3.1. Bảng tổng hợp thuật ngữ kế toán quan trọng
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| Assets | /ˈæsets/ | Tài sản | Total assets increased by 15% this year. |
| Liabilities | /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ | Nợ phải trả | The company has long-term liabilities of $5 million. |
| Equity | /ˈekwəti/ | Vốn chủ sở hữu | Shareholders' equity rose after the IPO. |
| Revenue / Turnover | /ˈrevənjuː/ /ˈtɜːrnəʊvər/ | Doanh thu | Annual revenue exceeded the target. |
| Expenses | /ɪkˈspensɪz/ | Chi phí | Operating expenses were cut by 10%. |
| Net Income / Net Profit | /net ˈɪnkʌm/ | Lợi nhuận ròng | Net income for Q2 reached $2 million. |
| Gross Profit | /ɡroʊs ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận gộp | Gross profit margin is 40%. |
| Depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ | Khấu hao | Depreciation of fixed assets. |
| Amortization | /əˌmɔːrtəˈzeɪʃn/ | Phân bổ (tài sản vô hình) | Amortization of goodwill over 10 years. |
| Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | Phải thu khách hàng | AR turnover ratio is 6 times. |
| Accounts Payable (AP) | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | Phải trả nhà cung cấp | AP aging report shows overdue invoices. |
3.2. Nhóm thuật ngữ về sổ sách kế toán
- General Ledger (GL) – Sổ cái: Sổ ghi chép toàn bộ các giao dịch tài chính.
- Journal – Sổ nhật ký: Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trình tự thời gian.
- Trial Balance – Bảng cân đối thử: Danh sách tất cả các tài khoản với số dư nợ và có.
- Double-Entry Bookkeeping – Phương pháp ghi sổ kép.
- Debit (Dr.) / Credit (Cr.) – Ghi Nợ / Ghi Có.
Theo Thông tư 01/2014/TT-BTC và Thông tư 02/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, các doanh nghiệp tại Việt Nam phải lập và trình bày báo cáo tài chính theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) – hệ thống chuẩn mực được dịch và biên soạn dựa trên IFRS (International Financial Reporting Standards). Điều này đồng nghĩa với việc nhiều thuật ngữ tiếng Anh trong IFRS xuất hiện nguyên bản trong các văn bản kế toán Việt Nam.
4. Thuật ngữ về Kiểm toán và Tuân thủ (Audit & Compliance)
Kiểm toán là một lĩnh vực quan trọng không thể tách rời khỏi kế toán, đặc biệt với các cơ quan hành chính sự nghiệp và doanh nghiệp nhà nước.
- Audit – Kiểm toán: Kiểm tra và xác nhận tính chính xác của báo cáo tài chính.
- Auditor – Kiểm toán viên.
- Internal Audit – Kiểm toán nội bộ.
- External Audit – Kiểm toán độc lập / Kiểm toán bên ngoài.
- Compliance – Tuân thủ (pháp luật, quy chế).
- Internal Control – Kiểm soát nội bộ.
- Audit Opinion – Ý kiến kiểm toán: Bao gồm các loại Unqualified (chấp nhận toàn phần), Qualified (có điều kiện), Adverse (trái ngược), Disclaimer (từ chối).
- Material Misstatement – Sai sót trọng yếu.
- Going Concern – Giả định hoạt động liên tục.
Ví dụ: "The auditor issued an unqualified opinion on the financial statements." → Kiểm toán viên đã đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần đối với báo cáo tài chính.
5. Thuật ngữ về Ngân hàng và Thanh toán (Banking & Payment)
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các thuật ngữ ngân hàng bằng tiếng Anh xuất hiện ngày càng phổ biến trong hồ sơ thi công chức. Nếu bạn đang theo chương trình ôn thi tiếng Anh công chức, đây là nhóm từ cần ưu tiên học.
- Transaction – Giao dịch.
- Transfer – Chuyển khoản.
- Wire Transfer / SWIFT – Chuyển tiền qua ngân hàng / qua hệ thống SWIFT.
- Deposit – Tiền gửi.
- Withdrawal – Tiền rút.
- Interest Rate – Lãi suất.
- Loan / Credit – Khoản vay / Tín dụng.
- Overdraft – Thấu chi.
- Mortgage – Thế chấp / Cho vay mua nhà.
- Currency Exchange / Foreign Exchange (Forex / FX) – Ngoại hối.
Tình huống thực tế: Khi đọc email công vụ, bạn thường gặp: "Please confirm the wire transfer of $10,000 has been received." (Vui lòng xác nhận khoản chuyển khoản 10.000 USD đã được nhận.)
6. Thuật ngữ về Thuế và Tài chính công (Tax & Public Finance)
Đây là nhóm từ vựng đặc thù cho các kỳ thi vào cơ quan nhà nước, đặc biệt là các chuyên ngành Tài chính – Kế toán – Thuế tại Sở Tài chính, Cục Thuế, Kho bạc Nhà nước.
- Tax – Thuế.
- Value Added Tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng.
- Corporate Income Tax (CIT) – Thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Personal Income Tax (PIT) – Thuế thu nhập cá nhân.
- Tax Deduction – Khoản khấu trừ thuế.
- Tax Exemption – Miễn thuế.
- Tax Return – Tờ khai thuế.
- Budget – Ngân sách.
- Public Expenditure – Chi ngân sách nhà nước.
- State Treasury – Kho bạc Nhà nước.
- Subsidy