Thuật ngữ HR — tuyển dụng, đánh giá, sa thải

Thuật ngữ HR là gì và vì sao người đi thi công chức cần nắm rõ? Trong quá trình ôn thi VSTEP hay luyện tiếng Anh công chức , rất nhiều thí sinh "đứng hình" khi đụng phải các thuật ngữ HR chuyên ngành ...

Bài 29/47 trong thread: on-tap-tieng-anh-cong-so
Thuật ngữ HR — tuyển dụng, đánh giá, sa thải
Ngày đăng: — — Bài 24
B2
Kỹ năng
General
Cấp độ
B2
Bài số
24
Ngày đăng
Lượt xem
0

Thuật ngữ HR là gì và vì sao người đi thi công chức cần nắm rõ?

Trong quá trình ôn thi VSTEP hay luyện tiếng Anh công chức, rất nhiều thí sinh "đứng hình" khi đụng phải các thuật ngữ HR chuyên ngành như recruitment, onboarding, KPI, PIP, layoff... Đây không chỉ là từ vựng "xa xỉ" trong sách giáo trình mà còn là ngôn ngữ thường xuyên xuất hiện trong đề thi đọc – viết, và đặc biệt là phần giao tiếp – tình huống nghề nghiệp. Nắm vững thuật ngữ HR giúp bạn đọc hiểu đề nhanh, viết đúng ngữ cảnh và tự tin hơn khi phản biện trong bài thi nói.

Bài viết này tổng hợp hơn 40 thuật ngữ HR thuộc ba nhóm lớn: tuyển dụng – đánh giá – sa thải, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Bạn có thể sử dụng bài này như một từ điển thuật ngữ tra cứu nhanh khi luyện đề.

Nhóm thuật ngữ HR về tuyển dụng (Recruitment)

Tuyển dụng là giai đoạn đầu tiên của vòng đời nhân sự. Trong tiếng Anh, nhóm từ vựng này thường đi kèm các khái niệm về quy trình, hồ sơ, phỏng vấn và thử việc. Dưới đây là các thuật ngữ bạn chắc chắn sẽ gặp:

  • Recruitment /rɪˈkruːtmənt/: Quá trình tìm kiếm và thu hút ứng viên cho vị trí trống.
  • Job posting / Job advertisement /dʒɒb ˈpəʊstɪŋ/: Thông báo tuyển dụng được đăng tải trên các kênh nội bộ hoặc bên ngoài.
  • Job description (JD) /dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/: Bản mô tả công việc, liệt kê trách nhiệm và yêu cầu của vị trí.
  • Applicant / Candidate /ˈæplɪkənt/ /ˈkændɪdeɪt/: Người nộp đơn / ứng viên tiềm năng.
  • CV / Resume /ˌsiː ˈviː/ /ˈrezjuːmeɪ/: Sơ yếu lý lịch – hồ sơ cá nhân của ứng viên.
  • Screening /ˈskriːnɪŋ/: Sàng lọc hồ sơ ở vòng đầu tiên.
  • Interview /ˈɪntəvjuː/: Buổi phỏng vấn trực tiếp hoặc trực tuyến.
  • Onboarding /ˈɒnbɔːdɪŋ/: Quy trình hội nhập nhân viên mới trong 30–90 ngày đầu.
  • Probation period /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/: Thời gian thử việc – theo Bộ luật Lao động 2019, tối đa 60 ngày với hợp đồng dưới 1 năm và 180 ngày với hợp đồng trên 1 năm.
Ví dụ: Trong bài thi VSTEP B1, câu hỏi có thể là: "What is the purpose of the onboarding program?" – Nếu bạn không biết onboarding là "chương trình hội nhập", bạn sẽ mất điểm phần đọc hiểu dù ngữ pháp rất tốt.

Nhóm thuật ngữ HR về đánh giá nhân viên (Performance Management)

Sau khi nhân viên đã đi vào hoạt động, HR cần một hệ thống đánh giá để theo dõi hiệu suất. Đây cũng là cụm chủ đề rất "đắt" trong các bài thi VSTEP B1, B2 và cấu trúc đề VSTEP dạng đọc dài.

Các thuật ngữ đánh giá phổ biến

  • KPI (Key Performance Indicator) /keɪ piː aɪ/: Chỉ số đánh giá hiệu suất then chốt, thường gắn với doanh số, sản lượng, chất lượng.
  • OKR (Objectives and Key Results) /əʊ keɪ ɑː/: Mục tiêu và kết quả then chốt – phổ biến trong các tập đoàn công nghệ.
  • Performance review / Appraisal /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/: Đợt đánh giá nhân viên định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm.
  • 360-degree feedback /θriː ˈhʌndrəd ˈsɪksti ˈfiːdbæk/: Đánh giá đa chiều từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng.
  • PIP (Performance Improvement Plan) /piː aɪ piː/: Kế hoạch cải thiện hiệu suất – thường áp dụng trước khi sa thải.
  • Self-assessment /self əˈsesmənt/: Tự đánh giá – bước đầu tiên trong chu trình đánh giá.
  • Rating / Ranking /ˈreɪtɪŋ/ /ˈræŋkɪŋ/: Hệ thống xếp hạng nhân viên.

Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi, việc đánh giá phân loại cán bộ, công chức, viên chức phải dựa trên tiêu chí minh bạch, công bằng và công khai. Đây chính là lý do các thuật ngữ performance review, self-assessment, rating thường xuyên xuất hiện trong đề thi liên quan đến môi trường công vụ.

Nhóm thuật ngữ HR về sa thải và chấm dứt hợp đồng (Termination)

Đây là nhóm từ vựng "nặng ký" nhất, đòi hỏi thí sinh phân biệt rõ sắc thái giữa các hình thức chấm dứt quan hệ lao động. Sai một từ có thể dẫn đến hiểu sai toàn bộ câu hỏi.

Các dạng chấm dứt hợp đồng

  • Dismissal / Termination /dɪsˈmɪsl/ /ˌtɜːmɪˈneɪʃn/: Sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Wrongful dismissal /ˈrɒŋfl dɪsˈmɪsl/: Sa thải trái pháp luật – người lao động có quyền khởi kiện.
  • Layoff /ˈleɪɒf/: Cắt giảm nhân sự do tái cơ cấu hoặc khó khăn tài chính, không phải do lỗi cá nhân.
  • Firing /ˈfaɪərɪŋ/: Thuật ngữ thân mật của dismissal, dùng trong văn nói.
  • Resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/: Nhân viên tự nguyện nộp đơn xin thôi việc.
  • Notice period /ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/: Thời gian báo trước khi chấm dứt hợp đồng (thường 30 hoặc 45 ngày).
  • Severance pay /ˈsevərəns peɪ/: Trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động 2019, Điều 46.
  • Exit interview /ˈeɡzɪt ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn thôi việc – HR dùng để thu thập phản hồi cuối cùng.
Lưu ý pháp lý: Tại Việt Nam, các hình thức sa thải phải tuân thủ Thông tư 01/2014/TT-BNVThông tư 02/2021/TT-BNV sửa đổi. Đối với công chức, việc buộc thôi việc còn tuân theo Luật Cán bộ, công chức 2008 và các nghị định hướng dẫn. Khi làm bài thi có đề cập đến wrongful dismissal, bạn nên nhắc đến quyền khiếu nại của người lao động để được điểm cao phần kỹ năng viết.

Bảng tổng hợp 30 thuật ngữ HR thường gặp trong đề thi VSTEP

Để giúp bạn tra cứu nhanh, dưới đây là bảng HTML tổng hợp 30 thuật ngữ HR thuộc ba nhóm trên. Bạn có thể kết hợp bảng này với thư viện thuật ngữ VSTEP để luyện tập mỗi ngày.

Tiếng Anh Phiên âm Nhóm Nghĩa tiếng Việt
Recruitment/rɪˈkruːtmənt/Tuyển dụngQuá trình tuyển dụng
Job description/dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/Tuyển dụngBản mô tả công việc
Onboarding/ˈɒnbɔːdɪŋ/Tuyển dụngChương trình hội nhập
Probation period/prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/Tuyển dụngThời gian
← Quay lại danh sách