Tiếng Anh cho kế toán — báo cáo, thuế, kiểm toán

Bạn là kế toán viên, kiểm toán viên hoặc nhân viên tài chính nhưng thường xuyên phải đọc báo cáo bằng tiếng Anh, trao đổi email với đối tác nước ngoài hay chuẩn bị hồ sơ quốc tế? Bài viết này tổng hợp...

Bài 40/47 trong thread: on-tap-tieng-anh-cong-so
Tiếng Anh cho kế toán — báo cáo, thuế, kiểm toán
Ngày đăng: — — Bài 35
B2
Kỹ năng
General
Cấp độ
B2
Bài số
35
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn là kế toán viên, kiểm toán viên hoặc nhân viên tài chính nhưng thường xuyên phải đọc báo cáo bằng tiếng Anh, trao đổi email với đối tác nước ngoài hay chuẩn bị hồ sơ quốc tế? Bài viết này tổng hợp hệ thống từ vựng, cụm từ chuyên ngành và mẫu câu tiếng Anh cho kế toán — báo cáo, thuế, kiểm toán thường gặp nhất, giúp bạn tự tin xử lý công việc và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi chứng chỉ như VSTEP. Ngoài ra, đây cũng là tài liệu hữu ích cho ứng viên thi công chức, viên chức theo quy định về chuẩn ngoại ngữ tại Tiếng Anh công chức.

1. Vì sao kế toán viên Việt Nam cần tiếng Anh chuyên ngành?

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp FDI, công ty đa quốc gia và tập đoàn niêm yết đều sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ làm việc chính trong bộ phận kế toán — tài chính. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS mà Việt Nam đang dần hội tụ, nhiều biểu mẫu, báo cáo và chứng từ đều có phiên bản song ngữ. Nếu bạn không nắm vững thuật ngữ, rất dễ hiểu sai bản chất giao dịch, dẫn đến sai sót trong hạch toán hoặc kê khai thuế.

Ngoài yêu cầu nghề nghiệp, tiếng Anh còn là điều kiện bắt buộc khi thi tuyển công chức, viên chức vào các cơ quan nhà nước, đặc biệt là khối ngành Tài chính — Kế toán — Thuế. Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi, cán bộ công chức phải đạt chuẩn ngoại ngữ tương đương bậc 3 (B1) khung 6 bậc Việt Nam. Bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài viết Chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức yêu cầu cách đạt và luyện thi qua Tiếng Anh VSTEP của hệ thống.

2. Từ vựng tiếng Anh cho báo cáo tài chính (Financial Reports)

Báo cáo tài chính (Financial Statements) là tập hợp các bảng biểu phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp. Dưới đây là những thuật ngữ bạn sẽ gặp hằng ngày:

  • Balance Sheet — Bảng cân đối kế toán: liệt kê tài sản (Assets), nợ phải trả (Liabilities) và vốn chủ sở hữu (Equity).
  • Income Statement / Profit and Loss Statement (P&L) — Báo cáo kết quả kinh doanh: doanh thu (Revenue), chi phí (Expenses), lợi nhuận (Profit).
  • Cash Flow Statement — Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
  • Notes to Financial Statements — Thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Retained Earnings — Lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.
  • Depreciation / Amortization — Khấu hao tài sản cố định / khấu hao tài sản vô hình.

Ví dụ thực tế: Trong email gửi đối tác, bạn có thể viết: "Please find attached the Balance Sheet as of 31 December 2025 for your review" — nghĩa là "Đính kèm Bảng cân đối kế toán tính đến ngày 31/12/2025 để anh/chị xem xét". Cụm "as of" được dùng thay cho "tính đến ngày" rất phổ biến trong báo cáo.

Ngoài ra, khi làm việc với phần mềm kế toán quốc tế như SAP, Oracle hay Xero, giao diện hoàn toàn bằng tiếng Anh. Thành thạo các thuật ngữ này giúp bạn thao tác nhanh và trao đổi với đồng nghiệp nước ngoài không bị gián đoạn. Bạn có thể bổ sung thêm vốn từ tại Thư viện thuật ngữ VSTEP để mở rộng vốn từ theo chủ đề.

3. Từ vựng tiếng Anh về thuế (Tax Terminology)

Thuế là lĩnh vực có nhiều thuật ngữ chuyên ngành và thay đổi theo từng quốc gia. Kế toán Việt Nam làm việc với đối tác nước ngoài cần nắm các khái niệm cốt lõi sau:

  • Value Added Tax (VAT) — Thuế giá trị gia tăng. Tại Việt Nam có các mức 0%, 5%, 8%, 10%.
  • Corporate Income Tax (CIT) — Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Personal Income Tax (PIT) — Thuế thu nhập cá nhân.
  • Tax Invoice / Tax Receipt — Hóa đơn thuế / biên lai thuế.
  • Withholding Tax (WHT) — Thuế khấu trừ tại nguồn.
  • Tax Deduction / Tax Exemption — Khoản giảm trừ thuế / miễn thuế.
  • Tax Compliance / Tax Filing — Tuân thủ thuế / kê khai thuế.
  • Tax Audit — Kiểm tra thuế.

Ví dụ: "The company is required to file VAT returns on a quarterly basis" — "Công ty phải nộp tờ khai thuế GTGT theo quý". Cụm "file a tax return" nghĩa là nộp/nộp tờ khai thuế.

Theo Thông tư 01/2014/TT-BTC (nay là Thông tư 78/2019 và 100/2021), việc hoàn thuế và xử lý chênh lệch thuế được quy định chặt chẽ. Khi đọc tài liệu IFRS hoặc tờ khai mẫu quốc tế, thuật ngữ "Tax Provision" (dự phòng thuế), "Deferred Tax" (thuế hoãn lại) là những khái niệm bắt buộc phải biết. Nếu bạn đang theo học chương trình VSTEP, hãy luyện đọc các đoạn văn về thuế để làm quen cả từ vựng lẫn ngữ pháp.

4. Từ vựng tiếng Anh cho kiểm toán (Audit Terminology)

Kiểm toán là quá trình độc lập xác nhận tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Các thuật ngữ kiểm toán phổ biến gồm:

  • Auditor — Kiểm toán viên.
  • Audit Report — Báo cáo kiểm toán (gồm các loại: Unqualified, Qualified, Adverse, Disclaimer).
  • Audit Opinion — Ý kiến kiểm toán.
  • Internal Audit / External Audit — Kiểm toán nội bộ / kiểm toán độc lập.
  • Materiality — Tính trọng yếu.
  • Going Concern — Giả định hoạt động liên tục.
  • Subsequent Events — Sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ.
  • Audit Evidence — Bằng chứng kiểm toán.
  • Management Letter — Thư quản lý (gửi cho ban lãnh đạo sau kiểm toán).

Ví dụ thực tế: "We have issued an unqualified audit opinion on the financial statements for FY2025" — "Chúng tôi đã đưa ra ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần đối với báo cáo tài chính cho năm tài chính 2025". Cụm "unqualified opinion" là ý kiến tích cực, báo cáo phản ánh trung thực. Nếu kết quả là "qualified opinion", báo cáo vẫn được chấp nhận nhưng có một số hạn chế nhất định.

Đối với kế toán viên làm việc tại công ty kiểm toán Big 4 (Deloitte, PwC, EY, KPMG), bạn sẽ sử dụng tiếng Anh hằng ngày trong các cuộc họp với khách hàng, ghi chép working paper và trao đổi với kiểm toán viên quốc tế. Thành thạo các thuật ngữ trên là bước đệm để bạn thăng tiến lên vị trí Senior hoặc Manager.

5. Bảng so sánh thuật ngữ Việt — Anh thường gặp

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ kế toán — thuế — kiểm toán được sử dụng phổ biến nhất trong môi trường làm việc quốc tế:

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú sử dụng
Kỳ kế toán Accounting Period / Fiscal Year FY2025 = Năm tài chính 2025
Niên độ thuế Tax Year Thường trùng với năm dương lịch
Hóa đơn bán hàng Sales Invoice Không nhầm với Receipt (biên lai)
Chứng từ gốc Source Document / Voucher Dùng trong kiểm toán
Sổ cái General Ledger (GL) Hệ thống GL SAP/Oracle
Sổ chi tiết Subsidiary Ledger Ví dụ: Accounts Payable Ledger
Dự phòng phải thu khó đòi Provision for Doubtful Debts Theo IAS 37 / Thông tư 200
Kiểm kê Stocktaking / Physical Count Thường thực hiện cuối năm
Bút toán điều chỉnh Adjusting Journal Entry Lập trước khi đóng sổ
Bút toán kết chuyển Closing Entry Cuối kỳ kế toán
Trích trước chi phí Accrued Expense Theo nguyên tắc dồn tích
Doanh thu chưa thực hiện Unearned Revenue / Deferred Income Đã nhận tiền nhưng chưa cung cấp dịch vụ
← Quay lại danh sách