Tiếng Anh cho nhà hàng/khách sạn — order, check-in

Bạn làm việc trong ngành nhà hàng, khách sạn nhưng lúng túng khi khách nước ngoài hỏi "Could I see the menu?" hay "I have a reservation under the name..."? Thực tế, chỉ cần nắm vững khoảng 80-120 từ v...

Bài 42/47 trong thread: on-tap-tieng-anh-cong-so
Tiếng Anh cho nhà hàng/khách sạn — order, check-in
Ngày đăng: — — Bài 37
B2
Kỹ năng
General
Cấp độ
B2
Bài số
37
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn làm việc trong ngành nhà hàng, khách sạn nhưng lúng túng khi khách nước ngoài hỏi "Could I see the menu?" hay "I have a reservation under the name..."? Thực tế, chỉ cần nắm vững khoảng 80-120 từ vựng và mẫu câu chuyên ngành, bạn hoàn toàn có thể xử lý mượt mà mọi tình huống order món và check-in/check-out. Bài viết dưới đây tổng hợp tiếng Anh cho nhà hàng/khách sạn theo chủ đề order và check-in, có ví dụ hội thoại thực tế và bảng tra cứu nhanh giúp bạn học hiệu quả nhất.

Tại sao tiếng Anh nhà hàng/khách sạn là kỹ năng quan trọng?

Ngành dịch vụ - lưu trú là một trong những lĩnh vực tiếp xúc trực tiếp với khách quốc tế nhiều nhất. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch, lượng khách nước ngoài đến Việt Nam tăng trưởng đều đặn qua từng năm, trong đó khách từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Anh, Mỹ chiếm tỷ trọng lớn. Điều đó đồng nghĩa với việc nhân viên nhà hàng, lễ tân, bellman cần trang bị tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành để:

  • Nâng cao chất lượng phục vụ, tạo ấn tượng tốt với khách quốc tế.
  • Tăng thu nhập cá nhân (nhiều cơ sở trả phụ cấp ngoại ngữ 10-30% lương).
  • Mở rộng cơ hội thăng tiến lên các vị trí giám sát, quản lý.
  • Đáp ứng yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh theo quy định pháp lý cho một số vị trí trong cơ quan hành chính sự nghiệp (theo Thông tư 01/2014Thông tư 02/2021 về tiêu chuẩn ngoại ngữ).

Nếu bạn đang theo học để thi lấy chứng chỉ B1, B2 hoặc luyện thi VSTEP, thì việc tích lũy từ vựng theo chủ đề chuyên ngành cũng giúp bạn đạt điểm cao ở phần Speaking và Writing. Tham khảo thêm tiếng Anh cho công chức để hiểu cách các tình huống giao tiếp công vụ được đánh giá trong kỳ thi.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng - Order (gọi món)

Khi khách bước vào nhà hàng, họ thường bắt đầu bằng các câu hỏi về menu, đặt bàn hoặc yêu cầu riêng. Dưới đây là nhóm từ vựng cốt lõi mà bạn cần thuộc:

Nhóm danh từ - đồ ăn, thức uống

  • Menu /ˈmenjuː/: thực đơn
  • Appetizer /ˈæpɪtaɪzər/ (hoặc starter): món khai vị
  • Main course /meɪn kɔːrs/: món chính
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/: món tráng miệng
  • Beverage /ˈbevərɪdʒ/: đồ uống
  • Side dish /saɪd dɪʃ/: món ăn kèm

Nhóm động từ - phục vụ bàn

  • Take an order: ghi nhận order của khách
  • Place an order: khách gọi món
  • Refill /ˌriːˈfɪl/: thêm (nước, trà...)
  • Serve /sɜːrv/: phục vụ, dọn ra
  • Recommend /ˌrekəˈmend/: gợi ý, đề xuất
  • Split the bill: tách hóa đơn

Mẹo nhỏ: hãy tạo thói quen viết phiên âm IPA vào sổ tay hoặc flashcard để nhớ cách phát âm chuẩn. Khi học từ vựng theo cụm chủ đề, bạn có thể lưu vào thư viện thuật ngữ để ôn tập nhanh trước khi thi.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn - Check-in

Quy trình check-in là lúc khách hàng đánh giá sự chuyên nghiệp của khách sạn ngay từ giây phút đầu tiên. Để xử lý trơn tru, lễ tân cần nắm các thuật ngữ sau:

Nhóm danh từ - thủ tục lưu trú

  • Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/: đặt phòng trước
  • Booking /ˈbʊkɪŋ/: phiên đặt phòng
  • Check-in: làm thủ tục nhận phòng
  • Check-out: làm thủ tục trả phòng
  • Reception /rɪˈsepʃn/: quầy lễ tân
  • ID / Passport: giấy tờ tùy thân
  • Room key / key card: chìa khóa / thẻ từ

Nhóm danh từ - loại phòng và dịch vụ

  • Single room: phòng đơn
  • Double room: phòng đôi (1 giường lớn)
  • Twin room: phòng đôi (2 giường đơn)
  • Suite /swiːt/: phòng suite cao cấp
  • Wake-up call: dịch vụ gọi đánh thức
  • Room service: dịch vụ phòng (ăn uống tại phòng)
  • Bellboy / Bellman: nhân viên hành lý

Mẫu câu giao tiếp thực tế theo tình huống

Lý thuyết đi đôi với thực hành mới thành thạo. Dưới đây là các mẫu hội thoại mẫu mà bạn có thể áp dụng ngay tại quầy.

Tình huống 1: Khách vào nhà hàng và gọi món

Waiter: "Good evening. Table for how many?"
Guest: "A table for two, please."
Waiter: "Right this way. Here are your menus. Today's special is grilled salmon with lemon butter sauce."
Guest: "Sounds great. I'll have the salmon and a glass of iced tea."
Waiter: "Excellent choice. Would you like anything to start, perhaps an appetizer?"
Guest: "No, thanks. Just the main course for now."
Waiter: "Got it. Your order will be ready in about 15 minutes."

Tình huống 2: Khách check-in tại khách sạn

Receptionist: "Welcome to Grand Hotel. Do you have a reservation?"
Guest: "Yes, I booked a double room under the name Smith."
Receptionist: "Let me check... Yes, Mr. Smith, you're staying for 3 nights. May I see your passport and a credit card, please?"
Guest: "Sure, here you go."
Receptionist: "Thank you. Here's your key card. Your room is 502 on the 5th floor. Breakfast is served from 6:30 to 10:00 in the lobby restaurant."
Guest: "Is there free Wi-Fi in the room?"
Receptionist: "Absolutely. The password is on this card. Enjoy your stay!"

Bảng tổng hợp từ vựng Order và Check-in theo nhóm chức năng

Để tra cứu nhanh, mời bạn tham khảo bảng dưới đây. Bảng được sắp xếp theo nhóm chức năng (câu chào, câu xác nhận, câu xin lỗi, câu kết thúc), giúp bạn ứng biến linh hoạt.

Chức năng Tiếng Việt Tiếng Anh (phổ biến) Biến thể lịch sự
Chào khách Xin chào quý khách Welcome! Welcome to our restaurant / hotel.
Hỏi nhu cầu Quý khách dùng gì ạ? What would you like? May I take your order?
Xác nhận Vâng ạ, em ghi nhận Got it. Certainly, sir/madam.
Xin lỗi Em xin lỗi vì sự bất tiện Sorry. I apologize for the inconvenience.
Đề xuất Quý khách thử món này nhé Try this one. I'd highly recommend...
Thông báo Món của quý khách đã sẵn sàng Your order is ready. Your room is now ready for check-in.
Chào tạm biệt Cảm ơn quý khách, hẹn gặp lại Thanks! Thank you for staying with us. Have a nice day!

Luyện tập tiếng Anh nhà hàng/khách sạn với VSTEP

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực ngoại ngữ theo khung 6 bậc của Việt Nam, được quy định tại Thông tư 01/2014 và cập nhật bởi Thông tư 02/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bài thi VSTEP gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết - trong đó phần SpeakingWriting thường xuyên ra đề theo chủ đề dịch vụ, du lịch, nhà hàng, khách sạn. Một số chủ đề hay gặp:

  • Role-play: bạn là lễ tân, hãy giới thiệu dịch vụ khách sạn cho khách mới đến.
  • Describe: mô tả một nhà hàng/quán cà phê yêu thích (kỹ năng Writing Task 1).
  • Argument: thảo luận về tiêu chuẩn phục vụ trong ngành khách sạn (Writing Task 2).

Để đạt điểm B1 trở lên - mức phù hợp với yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ cho công chức, viên chức - bạn

← Quay lại danh sách