Topic vocabulary: Business, Economy, Finance

Bạn đang ôn thi VSTEP và cảm thấy "ngợp" trước lượng từ vựng tiếng Anh về Kinh doanh, Kinh tế và Tài chính? Đây là ba chủ đề "xương sống" trong phần thi Speaking và Writing của các kỳ thi chuẩn hóa ng...

Bài 33/49 trong thread: on-tap-tieng-anh-hoc-thuat
Topic vocabulary: Business, Economy, Finance
Ngày đăng: — — Bài 28
B1
Kỹ năng
Vocabulary
Cấp độ
B1
Bài số
28
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn đang ôn thi VSTEP và cảm thấy "ngợp" trước lượng từ vựng tiếng Anh về Kinh doanh, Kinh tế và Tài chính? Đây là ba chủ đề "xương sống" trong phần thi Speaking và Writing của các kỳ thi chuẩn hóa ngoại ngữ, đặc biệt khi bạn ứng tuyển vào các vị trí công chức, viên chức yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh B1, B2. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 150 từ vựng theo chủ đề Business, Economy, Finance, kèm cách phát âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp bạn "nạp" từ có hệ thống và áp dụng ngay trong bài thi VSTEP.

Tại sao chủ đề Business, Economy, Finance lại quan trọng trong kỳ thi VSTEP?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung 6 bậc Việt Nam, trong đó các bậc B1, B2, C1 phục vụ cho tuyển dụng công chức, viên chức và thi nâng ngạch. Theo quy định tại Nghị định 24/2010/NĐ-CPThông tư 01/2014/TT-BGDĐT (sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT), nhiều ngành nghề yêu cầu ứng viên phải có chứng chỉ ngoại ngữ đạt bậc 3 trở lên tương đương B1.

Trong đề thi VSTEP, các chủ đề Business, Economy, Finance xuất hiện nhiều ở phần Reading (đọc hiểu bài báo, báo cáo tài chính), Listening (nghe hội thoại công việc), Writing (viết báo cáo, email) và đặc biệt là Speaking (trình bày quan điểm về vấn đề kinh tế). Nếu không nắm vững từ vựng chuyên ngành, bạn sẽ dễ "đứt mạch" khi diễn đạt.

Ngoài ra, khi làm việc trong môi trường hành chính công, việc đọc hiểu các văn bản, báo cáo tài chính quốc tế là kỹ năng cần thiết. Vì vậy, đầu tư học từ vựng theo chủ đề là cách học hiệu quả nhất, thay vì học từ rời rạc.

Nếu bạn đang tìm kiểm tra lộ trình ôn thi và bộ tài liệu chuẩn, hãy tham khảo thêm tại Tiếng Anh VSTEPTiếng Anh công chức để chọn lộ trình phù hợp với trình độ của mình.

Bảng từ vựng Business, Economy, Finance theo nhóm chủ đề

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng được phân theo 3 nhóm chính: Business (Kinh doanh), Economy (Kinh tế) và Finance (Tài chính). Mỗi từ đều có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn.

Từ vựng Phiên âm Nhóm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Revenue /ˈrɛvənjuː/ Finance Doanh thu The company's revenue increased by 15% this quarter.
Profit /ˈprɒfɪt/ Finance Lợi nhuận Net profit reached $2 million last year.
Loss /lɒs/ Finance Lỗ, khoản thua lỗ The firm suffered a huge loss during the recession.
Investment /ɪnˈvɛstmənt/ Finance Sự đầu tư Foreign investment has boosted local employment.
Inflation /ɪnˈfleɪʃən/ Economy Lạm phát Inflation rose to 4.2% in July.
Recession /rɪˈsɛʃən/ Economy Suy thoái kinh tế Many workers lost their jobs during the recession.
Entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜːr/ Business Doanh nhân, nhà khởi nghiệp She became a successful entrepreneur at 30.
Merger /ˈmɜːrdʒər/ Business Sự sáp nhập The merger created the largest bank in the country.
Supply and demand /səˈplaɪ ənd dɪˈmɑːnd/ Economy Cung và cầu Prices are determined by supply and demand.
GDP /ˌdʒiː diː ˈpiː/ Economy Tổng sản phẩm quốc nội Vietnam's GDP grew 6.7% in the first half of 2025.
Stakeholder /ˈsteɪkhəʊldər/ Business Bên liên quan, cổ đông We must satisfy all stakeholders' needs.
Liquidity /lɪˈkwɪdəti/ Finance Tính thanh khoản The bank has strong liquidity to handle withdrawals.
Monopoly /məˈnɒpəli/ Economy Sự độc quyền The government broke up the tech monopoly.
Start-up /ˈstɑːrtʌp/ Business Công ty khởi nghiệp He invested in a promising AI start-up.
Currency /ˈkʌrənsi/ Finance Tiền tệ The local currency depreciated against the dollar.

Nhóm Business — Từ vựng về Kinh doanh thường gặp trong VSTEP

Nhóm Business thường xuất hiện trong các bài đọc về quản trị doanh nghiệp, môi trường làm việc và chiến lược kinh doanh. Đây là nhóm từ vựng "an toàn" mà bạn nên ưu tiên học trước vì tính ứng dụng rộng.

  • Enterprise (/ˈɛntərpraɪz/): Doanh nghiệp, tập đoàn. Ví dụ: Small and medium-sized enterprises (SMEs) play a vital role in the economy.
  • Workforce (/ˈwɜːrkfɔːrs/): Lực lượng lao động. Ví dụ: The company needs to upskill its workforce for digital transformation.
  • Stakeholder (/ˈsteɪkhəʊldər/): Bên liên quan. Ví dụ: Stakeholders include employees, customers, and shareholders.
  • Strategy (/ˈstrætədʒi/): Chiến lược. Ví dụ: Our marketing strategy focuses on digital channels.
  • Competition (/ˌkɒmpəˈtɪʃən/): Sự cạnh tranh. Ví dụ: Competition in the retail sector is getting fiercer.
  • Negotiation (/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/): Sự đàm phán. Ví dụ: Salary negotiation lasted over an hour.

Một điểm quan trọng khi học từ vựng Business là bạn cần phân biệt các từ dễ nhầm lẫn như profit/property/prospect, hay merger/acquisition/takeover. Trong bài thi Writing VSTEP, nếu dùng sai từ, điểm của bạn sẽ bị trừ đáng kể ở tiêu chí "Lexical Resource".

Bạn có thể mở rộng thêm danh sách từ vựng qua Thư viện thuật ngữ VSTEP — nơi cập nhật các cụm từ và thuật ngữ thường xuất hiện trong đề thi.

Nhóm Economy — Thuật ngữ Kinh tế vĩ mô cần nắm vững

Economy là nhóm từ vựng liên quan đến các vấn đề kinh tế vĩ mô và vi mô, thường xuất hiện trong các bài đọc dạng báo chí, bài viết học thuật. Để làm tốt phần Reading VSTEP B1, B2, bạn cần hiểu rõ các khái niệm sau:

  • Macroeconomics (/ˌmækroʊˌɛkəˈnɒmɪks/): Kinh tế vĩ mô. Ví dụ: Macroeconomics studies inflation, unemployment, and GDP.
  • Microeconomics (/ˌmaɪkroʊˌɛkəˈnɒmɪks/): Kinh tế vi mô. Ví dụ: Microeconomics focuses on individual consumer behavior.
  • Fiscal policy (/ˈfɪskəl ˈpɒləsi/): Chính sách tài khóa. Ví dụ: The government announced a new fiscal policy to boost growth.
  • Monetary policy (/ˈmʌnɪtəri ˈpɒləsi/): Chính sách tiền tệ. Ví dụ: The central bank tightened monetary policy to fight inflation.
  • Unemployment rate (/ʌnˈɛmplɔɪmənt reɪt/): Tỷ lệ thất nghiệp. Ví dụ: The unemployment rate dropped to 2.5% last quarter.
  • Trade deficit (/treɪd ˈdɛfɪsɪt/): Thâm hụt thương mại. Ví dụ: The trade deficit widened due to higher imports.

Trong phần thi Speaking VSTEP, chủ đề Economy thường được đưa vào Part 3 với các câu hỏi kiểu: "What should the government do to control inflation?" hoặc "How does globalization affect local businesses?". Để trả lời tốt, ngoài từ vựng, bạn cần có sẵn một "khung" ý tưởng theo cấu trúc: Introduction → Main causes/effects → Solutions → Conclusion.

Nhóm Finance — Từ vựng Tài chính cho bài thi VSTEP B1, B2

Nhóm Finance đòi hỏi độ chính xác cao vì các thuật ngữ tài chính thường có nghĩa chuyên biệt. Sai một từ có thể dẫn đến hiểu sai toàn bộ nội dung bài đọc. Một số từ "must-know" gồm:

  • Asset (/ˈæsɛt/): Tài sản. Ví dụ: The company's total assets exceed $10 billion.
  • Liability (/ˌlaɪəˈbɪləti/): Nợ phải trả, trách nhiệm. Ví dụ: Current liabilities must be paid within one year.
  • Equity (/ˈɛkwəti/): Vốn chủ sở hữu. Ví dụ: Shareholders' equity reflects the company's net worth.
  • Dividend (/ˈdɪvɪdɛnd/): Cổ tức. Ví dụ: The board approved an annual dividend of $1.20 per share.
  • Interest rate (/ˈɪntrəst reɪt/): Lãi suất. Ví dụ: The central bank raised interest rates to 5%.
  • Budget (/ˈbʌdʒɪt/): Ngân sách. Ví dụ: The annual budget was approved by parliament.
  • Bond (/bɒnd/): Trái phiếu. Ví dụ: Government bonds are considered safe investments.
  • Stock (/stɒk/): Cổ phiếu. Ví dụ: Tech stocks have surged this year.
← Quay lại danh sách