Bạn đang ôn thi VSTEP và gặp khó khăn với phần từ vựng theo chủ đề Health, Society, Media? Đây là ba chủ đề "xương sống" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn kỹ năng Speaking, Writing, Reading và Listening. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 80 từ vựng trọng tâm, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và mẹo áp dụng vào bài thi — giúp bạn tự tin chinh phục trình độ B1, B2 công chức theo quy định tại chương trình VSTEP.
1. Tại sao chủ đề Health, Society, Media lại quan trọng trong đề thi VSTEP?
Trong khung đề thi VSTEP B1, B2 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, các chủ đề về sức khỏe, xã hội và truyền thông chiếm khoảng 30-40% tổng số câu hỏi và đề bài. Theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT, thí sinh cần đạt trình độ tiếng Anh tối thiểu tương đương bậc 3 (B1) khung 6 bậc để xét tuyển vào ngạch công chức, viên chức. Điều này đồng nghĩa với việc bạn phải làm chủ vốn từ vựng ở cả ba lĩnh vực này.
Bên cạnh đó, Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Nghị định 161/2018/NĐ-CP quy định rõ về tiêu chuẩn nghiệp vụ công chức, trong đó ngoại ngữ là một trong những tiêu chí bắt buộc. Khi từ vựng được mở rộng theo chủ đề, bạn sẽ dễ dàng viết email, trình bày quan điểm cá nhân, hoặc đọc hiểu bài báo chuyên đề trong phần thi.
2. Từ vựng chủ đề Health (Sức khe)
2.1. Nhóm từ vựng về thể chất và bệnh lý thường gặp
- Healthcare /ˈhɛlθ.kɛər/ (n): Hệ thống chăm sóc sức khe. Ví dụ: Vietnam has improved its public healthcare system in rural areas.
- Chronic disease /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ (n): Bệnh mãn tính. Ví dụ: Diabetes is a common chronic disease among elderly people.
- Epidemic /ˌɛpɪˈdɛmɪk/ (n): Dịch bệnh. Ví dụ: The government took urgent measures to contain the epidemic.
- Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/ (n): Tiêm chủng. Ví dụ: Vaccination campaigns have reduced infectious diseases dramatically.
- Symptoms /ˈsɪmptəmz/ (n): Triệu chứng. Ví dụ: Common symptoms include fever, cough, and fatigue.
- Treatment /ˈtriːtmənt/ (n): Phương pháp điều trị. Ví dụ: The new treatment shows promising results in clinical trials.
2.2. Nhóm từ vựng về lối sống và phòng bệnh
Bên cạnh các thuật ngữ y khoa, bạn cũng nên thuộc các từ vựng liên quan đến lối sống lành mạnh — vì đây là chủ đề hay xuất hiện trong bài Writing và Speaking.
- Well-being /wɛlˈbiːɪŋ/ (n): Sự khỏe mạnh toàn diện.
- Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/ (n): Chế độ ăn cân bằng.
- Mental health /ˈmɛntəl hɛlθ/ (n): Sức khỏe tinh thần.
- Stress management /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ (n): Quản lý căng thẳng.
- Sedentary lifestyle /ˈsɛdəntəri ˈlaɪfstaɪl/ (n): Lối sống ít vận động.
- Workout /ˈwɜːkaʊt/ (n): Bài tập thể dục.
Ví dụ áp dụng: "Many young people suffer from mental health issues due to a sedentary lifestyle and excessive screen time."
3. Từ vựng chủ đề Society (Xã hội)
3.1. Nhóm t vựng về các vấn đề xã hội
- Inequality /ˌɪnɪˈkwɒləti/ (n): Bất bình đẳng. Ví dụ: Income inequality remains a major challenge in developing countries.
- Poverty /ˈpɒvəti/ (n): Đói nghèo. Ví dụ: The government launched programs to eradicate poverty in mountainous areas.
- Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n): Thất nghiệp.
- Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ (n): Phân biệt đối xử.
- Social welfare /ˈsəʊʃəl ˈwɛlfɛə/ (n): Phúc lợi xã hội.
- Urbanization /ɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (n): Đô thị hóa.
3.2. Nhóm từ vựng về giáo dục và cộng đồng
Khi viết về các vấn đề xã hội, bạn thường xuyên cần nhắc đến giáo dục, gia đình và cộng đồng. Đây là những cụm từ giúp bài viết của bạn đạt điểm cao ở phần Lexical Resource trong VSTEP.
- Literacy /ˈlɪtərəsi/ (n): Khả năng đọc viết / Trình độ văn hóa.
- Community service /kəˈmjuːnəti ˈsːvɪs/ (n): Hoạt động cộng đồng.
- Generation gap /ˌdʒɛnəˈreɪʃən ɡæp/ (n): Khoảng cách thế hệ.
- Public facilities /ˈpʌblɪk fəˈsɪlɪtiz/ (n): Cơ sở công cộng.
- Housing affordability /ˈhaʊzɪ əˌfɔːdəˈbɪləti/ (n): Khả năng chi trả nhà ở.
Nếu bạn đang theo học chương trình luyện thi tiếng Anh công chức, những cụm từ này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt phần thi viết về chính sách xã hội — một chủ đề mà đề thi công chức thường xuyên khai thác.
4. Từ vựng chủ đề Media (Truyền thông)
4.1. Nhóm từ vựng về truyền thông truyền thống
- Broadcasting /ˈbrɔːd.kɑː.stɪŋ/ (n): Phát sóng.
- Headline /ˈhɛdlaɪn/ (n): Tiêu đề tin tức.
- Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ (n): Nhà báo.
- Press conference /prɛs ˈkɒnfərəns/ (n): Họp báo.
- Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ (n): Phạm vi đưa tin.
- Censorship /ˈsɛnsəʃɪp/ (n): Kiểm duyệt.
4.2. Nhóm từ vựng về truyền thông số và mạng xã hội
Trong kỷ nguyên số, các bài thi VSTEP hiện đại ngày càng đề cập nhiều đến mạng xã hội và tác động của công nghệ. Dưới đây là những từ vựng cốt lõi bạn cần nắm:
- Social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ (n): Mạng xã hội.
- Viral content /ˈvaɪərəl ˈkɒntɛnt/ (n): Nội dung lan truyền.
- Misinformation /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ (n): Thông tin sai lệch.
- Digital literacy /ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi/ (n): Khả năng sử dụng công nghệ số.
- Cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n): Bắt nạt trên mạng.
- Clickbait /ˈklɪkbeɪt/ (n): Tiêu đề câu view.
- Influencer /ˈɪnfluənsə/ (n): Người có sức ảnh hưởng trên mạng.
Ví dụ: "Misinformation spread through viral content on social media can seriously affect public trust."
5. Bảng tổng hợp từ vựng theo chủ đề
Để dễ dàng hệ thống hóa, bạn có thể tham khảo bảng tóm tắt dưới đây. Ngoài ra, bạn cũng nên lưu lại bài viết trong thư viện thuật ngữ VSTEP để tra cứu khi cần.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ngh |
|---|