Topic vocabulary: Law, Government, Politics

Kỳ thi VSTEP và các kỳ thi tiếng Anh đầu vào công chức, viên chức thường xuyên xuất hiện nhóm chủ đề Law – Government – Politics ở phần thi Đọc và Viết. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc tron...

Bài 35/49 trong thread: on-tap-tieng-anh-hoc-thuat
Topic vocabulary: Law, Government, Politics
Ngày đăng: — — Bài 30
B1
Kỹ năng
Vocabulary
Cấp độ
B1
Bài số
30
Ngày đăng
Lượt xem
0

Kỳ thi VSTEP và các kỳ thi tiếng Anh đầu vào công chức, viên chức thường xuyên xuất hiện nhóm chủ đề Law – Government – Politics ở phần thi Đọc và Viết. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc trong văn bản hành chính, báo chí và tài liệu nghề nghiệp mà công chức Việt Nam sử dụng hằng ngày. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 100 từ vựng và cụm từ theo chủ đề, kèm cách phát âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và bảng tra cứu nhanh giúp bạn ôn thi hiệu quả.

1. Tại sao chủ đề Law – Government – Politics lại quan trọng với công chức và thí sinh VSTEP?

Theo khung năng lực ngoại ngữ VSTEP từ Bậc 1 đến Bậc 6 (tương ứng A2 đến C1 khung CEFR), phần thi Đọc hiểu luôn có ít nhất một bài đọc dài thuộc nhóm chủ đề xã hội – pháp luật – chính trị. Ở VSTEP B1 – mức yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh cho công chức, viên chức theo Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT, thí sinh cần đọc hiểu các văn bản như nghị định, thông tư, báo cáo hành chính; trong khi ở VSTEP B2 – C1, đề thi yêu cầu phân tích quan điểm trên báo chí quốc tế về chính sách, bầu cử, cải cách pháp luật.

Với người làm trong cơ quan nhà nước, việc nắm vững từ vựng chủ đề này không chỉ phục vụ thi cử mà còn hỗ trợ trực tiếp cho công việc: soạn thảo văn bản song ngữ, giao tiếp với đối tác nước ngoài, tham dự hội thảo quốc tế hay đọc tài liệu pháp lý nước ngoài tham khảo. Đặc biệt, từ năm 2024, nhiều địa phương yêu cầu cán bộ, công chức nộp chứng chỉ tiếng Anh B1 theo khung 6 bậc khi xét tuyển hoặc nâng ngạch, theo quy định tại Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi bổ sung.

2. Từ vựng về Luật pháp (Law) thường gặp trong đề thi

Nhóm từ vựng về Law xoay quanh các khái niệm pháp lý, hệ thống tòa án, quy trình xét xử và các văn bản quy phạm pháp luật. Trong đề VSTEP, thí sinh thường gặp các từ như legislation (pháp luật/luật), regulation (quy định), ordinance (sắc lệnh), amendment (sửa đổi bổ sung) trong các bài đọc về cải cách luật pháp.

  • Legislation /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/: Hệ thống pháp luật hoặc một đạo luật. Ví dụ: The new legislation on data protection will take effect next year. (Đạo luật mới về bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào năm sau.)
  • Regulation /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/: Quy định, quy chế. Ví dụ: Government regulations require companies to file monthly reports.
  • Plaintiff /ˈpleɪn.tɪf/: Nguyên đơn. Defendant /dɪˈfen.dənt/: Bị đơn.
  • Verdict /ˈvɜː.dɪkt/: Phán quyết của tòa án. Lawsuit /ˈlɔː.suːt/: Vụ kiện tụng.
  • Constitution /ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃən/: Hiến pháp. Jurisdiction /ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/: Thẩm quyền tài phán.

Điểm cần lưu ý là lawrule đều có thể dịch là "luật" nhưng law mang tính hệ thống, do cơ quan lập pháp ban hành, còn rule thường là quy tắc nội bộ hoặc quy chế. Ví dụ: the law on education (Luật Giáo dục) khác với the school rules (nội quy trường học).

3. Từ vựng về Chính phủ (Government) – Cơ cấu và chức năng

Trong tiếng Anh, Government không chỉ đơn giản là "chính phủ" mà còn bao hàm cả hệ thống hành pháp, các cơ quan trung ương và địa phương. Khi đọc đề VSTEP hoặc tài liệu quốc tế, thí sinh sẽ gặp nhiều từ chỉ chức danh, cơ cấu và hoạt động của bộ máy nhà nước. Dưới đây là nhóm từ vựng nền tảng:

  • Cabinet /ˈkæb.ɪ.nət/: Nội các. Parliament /ˈpɑː.lə.mənt/: Quốc hội. Congress /ˈkɒŋ.ɡres/: Quốc hội (Mỹ).
  • Prime Minister (PM) /praɪm ˈmɪn.ɪ.stər/: Thủ tướng. President /ˈprez.ɪ.dənt/: Tổng thống/Chủ tịch.
  • Ministry /ˈmɪn.ɪ.stri/: Bộ. Ví dụ: Ministry of Education (Bộ Giáo dục). Department /dɪˈpɑːt.mənt/: Sở/Cục/Vụ.
  • Civil servant /ˈsɪv.əl ˌsɜː.vənt/: Công chức. Public official: Cán bộ, viên chức nhà nước.
  • Governor /ˈɡʌv.ə.nər/: Thống đốc/người đứng đầu địa phương. Mayor /meə/: Thị trưởng.

Để ôn tập hiệu quả nhóm từ vựng này, bạn nên kết hợp học qua thư viện thuật ngữ VSTEP và luyện đọc các văn bản song ngữ từ cổng thông tin điện tử chính phủ. Cách học này giúp bạn nhớ từ lâu hơn vì gắn với ngữ cảnh thực tế.

4. Từ vựng về Chính trị (Politics) – Hệ thống và quy trình

Politics rộng hơn Government, bao gồm hệ thống chính trị, đảng phái, bầu cử, chính sách và ý thức hệ. Đây là chủ đề "khó nhằn" vì nhiều từ tiếng Anh không có từ tiếng Việt tương đương hoàn toàn, ví dụ democracy, republic, federalism.

  • Democracy /dɪˈmɒk.rə.si/: Dân chủ. Republic /rɪˈpʌb.lɪk/: Cộng hòa.
  • Election /ɪˈlek.ʃən/: Bầu cử. Campaign /kæmˈpeɪn/: Chiến dịch (tranh cử/vận động).
  • Voter /ˈvəʊ.tər/: Cử tri. Ballot /ˈbæl.ət/: Lá phiếu.
  • Policy /ˈpɒl.ə.si/: Chính sách. Reform /rɪˈfɔːm/: Cải cách.
  • Coalition /ˌkəʊ.əˈlɪʃ.ən/: Liên minh. Opposition /ˌɒp.əˈzɪʃ.ən/: Phe đối lập.

Khi viết bài luận VSTEP B2 – C1, thí sinh thường phải sử dụng các cụm từ như exercise the right to vote (thực hiện quyền bầu cử), enact a law (ban hành lu

← Quay lại danh sách