True/False/Not Given — mẹo làm đúng 100%

Bạn ngồi trước bài thi VSTEP, nhìn dạng câu hỏi True/False/Not Given và cảm thấy… thở dài? Đây chính là dạng bài "lấy điểm" nhưng cũng là dạng "mất điểm" nhiều nhất trong phần Reading của kỳ thi VSTEP...

Bài 36/49 trong thread: on-tap-tieng-anh-hoc-thuat
True/False/Not Given — mẹo làm đúng 100%
Ngày đăng: — — Bài 31
B1
Kỹ năng
Vocabulary
Cấp độ
B1
Bài số
31
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn ngồi trước bài thi VSTEP, nhìn dạng câu hỏi True/False/Not Given và cảm thấy… thở dài? Đây chính là dạng bài "lấy điểm" nhưng cũng là dạng "mất điểm" nhiều nhất trong phần Reading của kỳ thi VSTEP B1 — yêu cầu bắt buộc theo Thông tư 01/2014/TT-BNVThông tư 02/2021/TT-BNV đối với công chức, viên chức. Bài viết dưới đây tổng hợp trọn bộ mẹo làm đúng 100% dạng bài này, kèm ví dụ thực tế, bảng so sánh chiến thuật và lỗi sai phổ biến mà 90% thí sinh mắc phải.

1. True/False/Not Given là gì — và vì sao nhiều người vẫn sai?

True/False/Not Given (T/F/NG) là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn bản tiếng Anh rồi xác định xem các phát biểu (statements) là đúng (True), sai (False) hay không có thông tin (Not Given). Đây là dạng bài tưởng dễ nhưng lại là "cái bẫy" kinh điển vì ranh giới giữa FalseNot Given cực kỳ mong manh.

Theo thống kê từ các trung tâm luyện thi VSTEP, có tới 35-40% thí sinh làm sai ít nhất 1-2 câu dạng này, dù đã luyện tập nhiều. Nguyên nhân chính nằm ở bốn điểm: chưa hiểu rõ bản chất phân biệt, đọc lướt, paraphrase kém, và không có chiến thuật loại trừ. Đối với tiếng Anh công chức, điểm Reading ở VSTEP B1 tối thiểu 4.0/10 — một con số tưởng "dễ thở" nhưng thực tế lại khiến nhiều cán bộ phải thi lại 2-3 lần.

2. Phân biệt chuẩn xác 3 đáp án: True vs False vs Not Given

Để làm đúng 100%, bạn phải nắm vững định nghĩa cốt lõi của từng đáp án, không phải dựa vào cảm tính.

  • True (T): Thông tin trong câu hỏi khớp hoàn toàn với thông tin trong bài đọc — cùng một sự thật, có thể paraphrase nhưng nghĩa không đổi.
  • False (F): Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc. Bài nói A, câu hỏi nói B, hai ý này trái ngược nhau.
  • Not Given (NG): Bài đọc không đề cập đến thông tin này. Câu hỏi có thể đúng, có thể sai, nhưng ta không có cơ sở để kết luận.

Điểm mấu chốt là: False đòi hỏi bạn tìm được bằng chứng phủ định, còn Not Given nghĩa là bạn không tìm thấy bằng chứng nào cả. Nhiều thí sinh nhầm lẫn khi thấy đoạn văn không nói gì về câu hỏi thì vội chọn NG, nhưng thực tế có thể đáp án lại là False vì thông tin ẩn trong bài đã đủ để bác bỏ câu hỏi.

3. Quy trình 5 bước làm bài đạt điểm tuyệt đối

Bước 1: Đọc câu hỏi trước, đọc bài đọc sau

Đừng đọc toàn bộ bài rồi mới quay lại làm câu hỏi. Hãy dành 30-40 giây đọc hết các statement, gạch chân keywords. Bước này giúp bạn định vị được "vùng thông tin" cần tập trung trong bài đọc, tiết kiệm tới 40% thời gian.

Bước 2: Khoanh vùng từ khóa (keywords) và dự đoán paraphrase

Trong câu hỏi, underline những từ mang nghĩa chính (danh từ, động từ chính, tính từ). Sau đó, dự đoán bài đọc có thể dùng từ đồng nghĩa nào. Ví dụ: "important" có thể được paraphrase thành "crucial", "vital", "of great significance". Đây là kỹ năng nền tảng mà bạn cần rèn luyện qua thư viện thuật ngữ VSTEP.

Bước 3: Tìm vị trí thông tin trong bài (scanning)

Sau khi đọc questions, bạn dùng kỹ thuật scanning để tìm đoạn văn chứa thông tin liên quan. Chú ý: trong VSTEP, bài đọc thường có 3-4 đoạn (paragraphs), và mỗi câu hỏi thường nằm trong một đoạn riêng biệt. Đánh dấu số đoạn tương ứng với từng câu hỏi.

Bước 4: So sánh statement với bài đọc — đọc kỹ từng từ

Đặt câu hỏi cạnh đoạn văn, đọc lại cả hai. Đừng chỉ dựa vào từ khóa giống nhau — hãy đọc toàn bộ nghĩa. Đây là lúc bạn xác định: thông tin khớp (True), mâu thuẫn (False), hay không có (Not Given).

Bước 5: Đánh dấu đáp án và chuyển câu tiếp theo

Sau khi chốt đáp án, không nên đổi ý trừ khi phát hiện lỗi rõ ràng. Chuyển sang câu sau với tâm thế tươi mới.

4. Bảng so sánh chiến thuật: True vs False vs Not Given

Tiêu chí True False Not Given
Bằng chứng trong bài Có, khớp với statement Có, nhưng ngược lại statement Không có, không thể xác nhận
Cách paraphrase Cùng nghĩa, khác từ Trái nghĩa, đối lập Chủ đề có thể giống, nội dung không đề cập
Từ khóa giống Có thể có Có thể có (cẩn thận!) Có thể có (cẩn thận!)
Từ khóa gây nhiễu Không nên có all, always, never, only some, many, often, sometimes
Chiến thuật loại trừ So sánh trực tiếp Tìm từ phủ định/phản nghĩa Không tìm thấy bằng chứng nào

Lưu ý quan trọng: Các từ "tuyệt đối" như all, always, never, only thường chỉ điểm cho False, vì bài đọc hiếm khi khẳng định 100%. Ngược lại, các từ "mơ hồ" như some, often, may thường dẫn tới Not Given.

5. Lỗi sai phổ biến và cách tránh "bẫy" đề thi

Lỗi 1: Tìm từ khóa giống nhau rồi chọn ngay

Đây là sai lầm số 1. Đề thi VSTEP cố tình đặt cùng từ khóa vào statement với ý nghĩa khác. Ví dụ: bài nói "the manager approved the plan" (tán thành), câu hỏi viết "The manager approved the plan for the second time" — từ khóa giống nhưng thông tin bổ sung "for the second time" không được đề cập → Not Given.

Lỗi 2: Nhầm "không đề cập" thành "sai"

Nhiều bạn thấy bài không nhắc đến thì chọn NG, nhưng thực tế câu hỏi có thể là False. Ví dụ: bài nói "Most students passed the exam", câu hỏi hỏi "All students passed the exam" → False (vì "most" ≠ "all"). Đây là bài học về việc phải đọc kỹ từ phủ định.

Lỗi 3: Không chú ý đến thì (tense) và số (singular/plural)

Bài dùng quá khứ, câu hỏi dùng hiện tại → thường là False hoặc Not Given. Tương tự, "a student" và "students" cũng có thể tạo ra sự khác biệt.

Lỗi 4: Đọc hiểu sai paraphrase cấp cao

Ví dụ: "He has a strong desire to learn" paraphrase thành "He is keen on acquiring knowledge" — nghĩa giống nhau (True). Nhưng nếu câu hỏi paraphrase thành "He uses a strong desire to learn for personal gain" — đây là Not Given vì bài không nói về mục đích. Cần trau dồi vốn từ thuật ngữ VSTEP theo chủ đề thường gặp.

6. Bài tập ví dụ minh họa — VSTEP B1 style

Đoạn văn: "The Education Ministry announced on Monday that all public schools will pilot a new digital learning program starting next semester. The initiative, which will run for two years, aims to improve students' digital literacy. Teachers will receive training before the program begins."

Câu hỏi:

← Quay lại danh sách