Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

virtual private network (vpn)

virtual private network (vpn) (mạng riêng ảo (VPN)) — Một công nghệ tạo kết nối an toàn và được mã hóa qua một mạng kém an toàn hơn, chẳng hạn như inte...

Bài 3571/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
virtual private network (vpn)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3571
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3571
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ tạo kết nối an toàn và được mã hóa qua một mạng kém an toàn hơn, chẳng hạn như internet.

📖 Định nghĩa (English): A technology that creates a safe and encrypted connection over a less secure network, such as the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a VPN to protect my online privacy."
    Dịch: Tôi sử dụng VPN để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến của mình..
  2. "A VPN lets you access websites that are blocked in your country."
  3. "Many companies require employees to use a VPN when working from home."

🔗 Collocations phổ biến: VPN connection · VPN service · use a VPN · VPN provider · secure VPN

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách