Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Vocational Training

Vocational Training (Đào tạo nghề, Dạy nghề) — Chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể. Vocational Training giúp người học có việc làm ...

Bài 50/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Vocational Training
Ngày đăng: 30/07/2026 — Bài 50
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
50
Ngày đăng
30/07/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể. Vocational Training giúp người học có việc làm ngay, đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Training that emphasizes practical skills and knowledge for a specific occupation or trade.

💡 Ví dụ: "Vocational training programs help workers develop the skills needed for modern industries."
Dịch: Các chương trình đào tạo nghề giúp người lao động phát triển kỹ năng cần thiết cho các ngành công nghiệp hiện đại.

🔗 Từ liên quan: technical training, apprenticeship, skill development, career training

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách