Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
68
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 17 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính đoạn 1: AI đang chuyển đổi công việc theo cách đòi hỏi thích nghi, nhưng lịch sử cho thấy công nghệ cuối cùng tạo ra nhiều việc làm hơn số bị phá hủy. |
| 2 | B | Loại việc dễ bị thay thế: nhiệm vụ lặp đi lặp lại thường lệ như nhập dữ liệu và dịch vụ khách hàng cơ bản. |
| 3 | B | "Foreseeable" = có thể dự đoán trong khung thời gian hợp lý → predictable within a reasonable timeframe. |
| 4 | B | Số việc bị thay thế: 85 triệu vào 2025. |
| 5 | B | Số việc mới nổi lên: 97 triệu. |
| 6 | B | "Prompt" = nhanh và hiệu quả → quick and efficient. |
| 7 | B | Kỹ năng giáo dục nên nhấn mạnh: sáng tạo, tư duy phản biện, giao tiếp, và khả năng học cách học. |
| 8 | B | Tương lai việc làm: sẽ được định hình bởi lựa chọn chúng ta đưa ra hôm nay về cách khai thác AI vì lợi ích của tất cả. |
| 9 | B | "Predetermined" = quyết định trước → decided in advance. |
| 10 | B | Quan điểm: đòi hỏi thích nghi nhưng mang lại cơ hội, và kết quả phụ thuộc vào lựa chọn của chúng ta. |
| 11 | B | Ý chính: đại dịch đã kích hoạt cuộc cách mạng làm việc từ xa, định hình lại cơ bản công việc với cả lợi ích và thách thức. |
| 12 | B | Trước 2020: tương đối hiếm, chủ yếu có sẵn cho freelancer và một số công nhân công nghệ. |
| 13 | B | "Unplanned" = không lên kế hoạch trước → not planned in advance. |
| 14 | B | Mô hình mới: kết hợp làm việc từ xa và tại văn phòng. |
| 15 | B | Lợi ích người lao động trích dẫn: loại bỏ đi lại, linh hoạt hơn, cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn. |
| 16 | B | "Exacerbated" = làm cho tồi tệ hơn → made worse. |
| 17 | B | Thách thức: duy trì văn hóa công ty và sự gắn kết đội nhóm khi mọi người hiếm khi gặp mặt. |
| 18 | B | Lợi ích nhiều nhất từ làm việc tại văn phòng: nhân viên mới vào nghề được hưởng lợi từ học tập và cố vấn tại chỗ. |
| 19 | B | "Equilibrium" = cân bằng → balance. |
| 20 | B | Quan điểm: sẽ ổn định vào một thế cân bằng mới kết hợp linh hoạt với chiến lược giải quyết thách thức khoảng cách. |
| 21 | B | Ý chính: học tập suốt đời đã trở thành cần thiết nghề nghiệp trong thế giới thay đổi nhanh, và người lao động đón nhận học tập liên tục sẽ phát triển. |
| 22 | B | Half-life of skills: thời gian để một kỹ năng mất tính liên quan hoặc trở nên lỗi thời. |
| 23 | B | "Anchor" = ổn định hoặc bảo đảm → stabilize or secure. |
| 24 | B | Bán lẻ và truyền thông: bị gián đoạn bởi công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới. |
| 25 | B | MOOC: khóa học trực tuyến mở quy mô lớn từ các trường đại học hàng đầu. |
| 26 | B | "Consistent" = đều đặn và ổn định → regular and steady. |
| 27 | B | Growth mindset: niềm tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua cống hiến và làm việc chăm chỉ. |
| 28 | B | Quan điểm về thất bại: cơ hội học tập. |
| 29 | B | "Curious" = háo hức học hỏi hoặc tìm hiểu → eager to learn or know. |
| 30 | B | Kỹ năng giá trị nhất: tư duy phát triển tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực. |
| 31 | B | Ý chính: UBI là ý tưởng chính sách đang được tranh luận nhưng ngày càng được thảo luận trong bối cảnh tự động hóa và bất bình đẳng kinh tế. |
| 32 | B | UBI: khoản tiền đều đặn, không điều kiện từ chính phủ cho tất cả công dân, bất kể tình trạng việc làm. |
| 33 | B | "Proponents" = người ủng hộ ý tưởng → people who support an idea. |
| 34 | B | Phát hiện ở Phần Lan: người nhận báo cáo sức khỏe tốt hơn và giảm stress, nhưng ít tác động đến tỷ lệ việc làm. |
| 35 | B | "Unprecedented" = chưa từng làm hoặc biết đến trước đây → never done or known before. |
| 36 | B | Chỉ trích: có thể giảm động lực làm việc, dẫn đến năng suất và tăng trưởng kinh tế thấp hơn. |
| 37 | B | Phương án thay thế: chương trình có mục tiêu tập trung vào những người cần nhất thay vì thanh toán phổ quát. |
| 38 | B | "Fringe" = bên ngoài dòng chính hoặc không theo truyền thống → outside the mainstream or unconventional. |
| 39 | B | Tăng tốc quan tâm: đại dịch COVID-19. |
| 40 | B | Quan điểm: ý tưởng chính sách đang tranh luận với cả hứa hẹn và lo ngại, giờ là một phần của cuộc trò chuyện chính thống. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |