Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
78
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Đáp án Đề thi thử VSTEP Listening số 20 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Đọc kỹ phần giải thích để hiểu logic đáp án.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Triển lãm mới: triển lãm vĩnh viễn về lịch sử khám phá khoa học, từ thiên văn cổ đại đến vật lý hiện đại. |
| 2 | B | Kỷ niệm: kỷ niệm 200 năm thành lập và đóng góp cho nghiên cứu khoa học. |
| 3 | B | Sách mới: tiểu sử toàn diện về một nhà khoa học nữ tiên phong vượt qua nhiều trở ngại để có những khám phá đột phá. |
| 4 | B | Chương trình tài trợ: tài trợ nghiên cứu dành riêng cho các nhà nghiên cứu trẻ từ các hoàn cảnh thiểu số trong khoa học. |
| 5 | B | Sự kiện: kỷ niệm 100 năm khám phá thiên văn mang tính bước ngoặt đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ. |
| 6 | A | Cột mốc: kỷ niệm 100 năm phát hiện ra penicillin và tác động cứu sống của nó đối với y học. |
| 7 | B | Giải thưởng: giải thưởng thường niên mới cho truyền thông khoa học công nhận các nhà nghiên cứu xuất sắc trong việc giải thích chủ đề phức tạp cho công chúng. |
| 8 | B | Chương trình mới: chương trình lịch sử STEM truy tìm cách các khám phá khoa học lớn định hình thế giới hiện đại. |
| 9 | B | Khó khăn: hiểu phương pháp khoa học và cách áp dụng nó trong nghiên cứu. |
| 10 | B | Giải thích: quá trình có hệ thống về quan sát, hình thành giả thuyết, thí nghiệm và phân tích để kiểm tra các ý tưởng về thế giới tự nhiên. |
| 11 | B | Ví dụ: thí nghiệm của Pasteur bác bỏ thuyết tự sinh và hỗ trợ thuyết mầm bệnh. |
| 12 | B | Lời khuyên: thực hành áp dụng phương pháp cho các câu hỏi nhỏ, đọc về các thí nghiệm vĩ đại, và học từ cả thành công lẫn thất bại. |
| 13 | B | Chủ đề chính: những đóng góp thường bị bỏ qua của phụ nữ trong suốt lịch sử khoa học. |
| 14 | B | Ví dụ: Rosalind Franklin, công trình tinh thể học tia X rất quan trọng cho khám phá cấu trúc DNA nhưng không được ghi nhận đúng mức khi còn sống. |
| 15 | B | Lý do: thiên kiến giới trong hệ thống khoa học, kết hợp với cái chết sớm vì ung thư, khiến đóng góp của bà bị hạ thấp. |
| 16 | B | Thay đổi: ngày càng công nhận các đóng góp bị bỏ qua, với nhiều nỗ lực hơn để làm nổi bật phụ nữ và các nhà khoa học từ hoàn cảnh đa dạng trong sách giáo khoa và tài khoản lịch sử. |
| 17 | B | Chủ đề: tác động của máy in và Cuộc cách mạng Khoa học đối với sự lan truyền kiến thức khoa học. |
| 18 | B | Tác động: làm cho sách và ý tưởng khoa học dễ tiếp cận với đối tượng rộng hơn nhiều, tăng tốc lan truyền kiến thức và cho phép các nhà khoa học xây dựng trên công trình của nhau khắp châu Âu. |
| 19 | B | Cuộc cách mạng khoa học: khoảng thế kỷ 16 và 17, khi các nhân vật như Copernicus, Galileo, Kepler và Newton biến đổi cơ bản hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên. |
| 20 | B | Khoa học hiện đại: xây dựng trên nền tảng của Cuộc cách mạng Khoa học và tiếp tục được định hình bởi sự hợp tác toàn cầu và sự lan truyền nhanh chóng thông tin qua internet. |
| 21 | B | Thành tựu sớm: phát triển nông nghiệp khoảng 10.000 TCN, cho phép con người định cư ở một nơi và phát triển các xã hội phức tạp hơn. |
| 22 | B | Thiên văn: có thể dự đoán nhật thực và theo dõi hành tinh với độ chính xác đáng chú ý, như chứng minh qua các cấu trúc như Stonehenge và lịch Maya. |
| 23 | B | Người Ai Cập: lịch 365 ngày dựa trên quan sát thiên văn, ảnh hưởng đến hệ thống lịch sau này bao gồm cả của chúng ta. |
| 24 | B | Hy Lạp cổ đại: các nhà tư tưởng như Aristotle, Euclid và Archimedes đã có những đóng góp nền tảng cho logic, hình học và vật lý vẫn có ảnh hưởng trong nhiều thế kỷ. |
| 25 | B | Di sản: truyền thống quan sát cẩn thận, lý luận toán học, và theo đuổi giải thích tự nhiên cho hiện tượng tự nhiên. |
| 26 | B | Thay đổi: chuyển từ dựa vào uy quyền cổ đại như Aristotle sang quan sát trực tiếp, thí nghiệm và mô tả toán học các hiện tượng tự nhiên. |
| 27 | B | Cha đẻ: Francis Bacon, người nhấn mạnh lý luận quy nạp và thí nghiệm có hệ thống. |
| 28 | B | Đóng góp của Galileo: kết hợp quan sát cẩn thận với phân tích toán học và sẵn sàng thách thức uy quyền đã được thiết lập dựa trên bằng chứng. |
| 29 | B | Gây tranh cãi: ủng hộ mô hình nhật tâm Copernicus thách thức quan điểm địa tâm thống trị được Giáo hội Công giáo ủng hộ, dẫn đến phiên tòa và quản thúc tại gia. |
| 30 | B | Tác động của Newton: Principia thống nhất cơ học trên đất liền và thiên thể dưới cùng định luật, chứng minh sức mạnh của mô tả toán học về tự nhiên. |
| 31 | B | Rào cản: phân biệt đối xử có hệ thống loại trừ phụ nữ khỏi các trường đại học, phòng thí nghiệm và hiệp hội chuyên nghiệp. |
| 32 | B | Marie Curie: hai giải Nobel trong các ngành khoa học khác nhau (Vật lý năm 1903 và Hóa học năm 1911) và vẫn là người duy nhất thắng trong hai lĩnh vực khoa học khác nhau. |
| 33 | B | Phụ nữ khác: Caroline Herschel (phát hiện sao chổi), Lise Meitner (góp phần phát hiện phân hạch hạt nhân), Barbara McClintock (phát hiện transposon trong di truyền học). |
| 34 | B | Phụ nữ hiện nay: tiến bộ đáng kể đã đạt được, với nhiều phụ nữ trong STEM hơn bao giờ hết, mặc dù vẫn thiếu đại diện trong lãnh đạo và một số lĩnh vực nhất định. |
| 35 | B | Sáng kiến: chương trình cố vấn, học bổng dành riêng cho phụ nữ trong STEM, giải thưởng công nhận đóng góp của phụ nữ, và nỗ lực giải quyết thiên kiến trong tuyển dụng và thăng tiến. |
Mẹo làm bài Listening VSTEP
- Đọc câu hỏi trước khi nghe: Dùng thời gian hướng dẫn (10-15 giây) để đọc trước câu hỏi Part 1, đoán chủ đề
- Ghi chú nhanh keywords: Đặc biệt với tên riêng, số, địa điểm trong Part 2-3
- Loại trừ đáp án sai: Dùng process of elimination khi không chắc chắn
- Đừng hoảng nếu miss 1 câu: Tập trung câu tiếp theo, không pause lại
Tính điểm Listening
Điểm = (Số câu đúng / 35) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 10–17 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 18–24 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 25–30 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 31–35 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |