Đáp án Đề 20 — Reading

Bài 80/80 trong thread: de-thi-thu
Đáp án Đề 20 — Reading
Ngày đăng: — — Bài 80
B1-B2
Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
80
Ngày đăng
Lượt xem
2

Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 20 + Giải thích chi tiết

Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.

CâuĐáp ánGiải thích
1BÝ chính đoạn 1: khoa học hiện đại có nguồn gốc ở nhiều nền văn minh cổ đại trên thế giới, không chỉ châu Âu.
2BĐóng góp: phát triển khái niệm số không và có tiến bộ trong đại số, lượng giác và giải tích.
3B"Foundational" = cơ bản → fundamental or basic.
4BPhát minh: máy in vào giữa thế kỷ 15.
5B"Stimulating" = khuyến khích hoặc truyền cảm hứng → encouraging or inspiring.
6BQuan sát: núi trên Mặt Trăng, mặt trăng quay quanh Sao Mộc, và pha của Sao Kim.
7BMô hình nhật tâm: mô hình lấy Mặt Trời làm trung tâm của hệ mặt trời do Copernicus đề xuất.
8BPrincipia: thống nhất cơ học thiên thể và trên đất liền dưới các định luật vạn vật hấp dẫn và chuyển động phổ quát.
9B"Inductive" = rút ra kết luận chung từ quan sát cụ thể → drawing general conclusions from specific observations.
10BTầm quan trọng: tạo ra hệ thống tự củng cố thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của kiến thức khoa học và thiết lập khoa học như một cách riêng biệt và có thẩm quyền để hiểu thế giới tự nhiên.
11BÝ chính đoạn 1: câu chuyện của Einstein minh họa cả sức mạnh của thiên tài cá nhân và tính chất hợp tác của khoa học hiện đại.
12BNghề nghiệp: làm viên chức cấp bằng sáng chế.
13B"Revolutionize" = thay đổi hoàn toàn hoặc biến đổi → completely change or transform.
14BTiên đề đầu tiên: các định luật vật lý là giống nhau cho tất cả các quan sát viên trong chuyển động đều.
15BPhương trình nổi tiếng: E=mc² (khối lượng và năng lượng tương đương).
16B"Dilates" = mở rộng hoặc chậm lại → expands or slows down.
17BHấp dẫn: độ cong của không-thời gian do khối lượng và năng lượng gây ra, với các vật thể lớn tạo ra "vết lõm" mà các vật thể khác đi theo đường cong.
18BHình ảnh 2019: hình ảnh hố đen được Kính viễn vọng Chân trời Sự kiện chụp, xác nhận thuyết tương đối rộng.
19B"Counterintuitive" = trái với lẽ thường hoặc trực giác → contrary to common sense or intuition.
20B"Chúa không chơi xúc xắc": ông tin cơ học lượng tử phải chưa đầy đủ vì nó gợi ý các hạt tồn tại ở nhiều trạng thái cho đến khi được quan sát.
21BÝ chính đoạn 1: bất chấp sự loại trừ có hệ thống, phụ nữ đã có những đóng góp to lớn cho khoa học trong suốt lịch sử.
22BVí dụ: khám phá cấu trúc DNA, phát triển thuốc cứu sống, hoặc khám phá pulsar.
23B"Systematically" = theo cách có tổ chức và nhất quán → in an organized and consistent manner.
24B"Photo 51": hình ảnh nhiễu xạ tia X của DNA được chụp năm 1952, cung cấp bằng chứng quan trọng cho cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA.
25BFranklin: qua đời vì ung thư buồng trứng năm 1958 ở tuổi 37 và không thể được xét giải Nobel năm 1962.
26B"Attributed" = ghi công hoặc quy cho → credited or assigned to.
27BMarie Curie: người duy nhất thắng giải Nobel trong hai lĩnh vực khoa học khác nhau.
28BNguyên nhân tử vong: thiếu máu bất sản có thể do phơi nhiễm lâu dài với vật liệu phóng xạ.
29B"Pioneering" = đổi mới hoặc đột phá → innovative or groundbreaking.
30BQuan điểm: phụ nữ đã có những đóng góp to lớn bất chấp sự loại trừ có hệ thống, và lịch sử khoa học đang được viết lại để bao gồm những giọng nói đa dạng này.
31BÝ chính: nhịp độ khám phá khoa học đang tăng tốc, được thúc đẩy bởi các công cụ mới, với cả cơ hội thú vị và thách thức đạo đức quan trọng phía trước.
32BĐộng lực: tiến bộ trong sức mạnh tính toán, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, và hợp tác toàn cầu.
33B"Convergence" = sự hội tụ của các lĩnh vực hoặc ngành khác nhau → the coming together of different fields or disciplines.
34BCRISPR: công nghệ chỉnh sửa gen đã làm cho việc chỉnh sửa DNA dễ dàng hơn đáng kể, giúp các nhà phát triển nhận giải Nobel Hóa học 2020.
35B"Dramatically" = đáng kể hoặc to lớn → significantly or substantially.
36BAlphaFold: dự đoán cấu trúc của hàng trăm triệu protein.
37BCâu hỏi: vai trò tương lai của các nhà khoa học con người trong thế giới nơi AI có thể đưa ra nhiều khám phá nhanh hơn con người có thể một mình.
38B"Cautionary" = đóng vai trò cảnh báo → serving as a warning.
39BYêu cầu: không chỉ xuất sắc về kỹ thuật mà còn tham gia chu đáo với các giá trị, thể chế và quản trị.
40BQuan điểm: thú vị và đang tăng tốc, với cả cơ hội to lớn và trách nhiệm đạo đức quan trọng.

Phân tích dạng câu hỏi

Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:

  • Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
  • Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
  • Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
  • Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
  • Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
  • Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả

Tính điểm Reading

Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.

Số câu đúngĐiểm quy đổiBậc VSTEP
12–203.0–4.5Bậc 2 (A2)
21–285.0–6.0Bậc 3 (B1)
29–346.5–8.0Bậc 4 (B2)
35–408.5–10.0Bậc 5 (C1)
← Quay lại danh sách