Dạng câu hỏi Reference — Xác định đại từ thay thế

Chiến lược làm dạng câu hỏi Reference trong Reading VSTEP: cách xác định đại từ (it, they, this, which) thay thế cho danh từ nào, kèm ví dụ minh họa và giải thích.

Bài 8/45 trong thread: doc-hieu
Dạng câu hỏi Reference — Xác định đại từ thay thế
Ngày đăng: — — Bài 8
B1
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
8
Ngày đăng
Lượt xem
1

Dạng Reference yêu cầu bạn xác định một đại từ (pronoun) hoặc từ thay thế trong bài đọc đang chỉ đối tượng nào. Dạng này chiếm khoảng 2–4 câu mỗi bài thi.

Nhận diện câu hỏi Reference

  • "The word 'it' in line 5 refers to ..."
  • "The word 'they' in paragraph 2 refers to ..."
  • "'This' in the passage refers to ..."
  • "The word 'which' in line 8 refers to ..."

Các đại từ thường gặp

Đại từThay thế choVí dụ
itDanh từ số ít"The university... It was founded in 1906."
they/themDanh từ số nhiều"Students... They must register early."
this/thatÝ hoặc sự việc trước đó"Pollution increased. This alarmed scientists."
whichDanh từ/mệnh đề trước đó"The plan, which was approved last week, ..."
these/thoseNhóm danh từ số nhiều"The results... These suggest that ..."
one/onesDanh từ đã nhắc trước"I prefer the red one." (= the red shirt)

Chiến lược làm bài

  1. Đọc câu chứa đại từ + câu trước đó
  2. Tìm danh từ gần nhất phía trước đại từ (thường là đáp án)
  3. Kiểm tra số ít/số nhiều: "it" → danh từ số ít; "they" → số nhiều
  4. Thử thay thế: Thay đại từ bằng từng đáp án — câu nào hợp nghĩa nhất?
  5. Kiểm tra logic: Đáp án phải hợp logic trong ngữ cảnh

Đoạn văn mẫu

The Vietnamese government has launched several programs to improve public transportation in major cities. [1]It aims to reduce traffic congestion and air pollution. One of the most ambitious projects is the Hanoi Metro, [2]which began construction in 2010. The metro system will have eight lines connecting the city center with suburban areas. [3]These lines are expected to serve over 2 million passengers daily once fully operational. However, the project has faced numerous delays. [4]This has frustrated many residents who rely on motorbikes for daily commuting.

Câu hỏi mẫu có đáp án giải thích

Q1: The word "It" [1] refers to:

  • A. public transportation
  • B. The Vietnamese government ✓
  • C. traffic congestion
  • D. air pollution

Giải thích: "It aims to reduce..." — ai "aims to" (nhắm mục tiêu)? → Chủ ngữ câu trước: "The Vietnamese government" → B. Kiểm tra: "The Vietnamese government aims to reduce traffic congestion" — hợp logic.

Q2: The word "which" [2] refers to:

  • A. the government
  • B. traffic congestion
  • C. the Hanoi Metro ✓
  • D. construction

Giải thích: "which" là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ ngay trước: "the Hanoi Metro, which began construction" → C.

Q3: The word "These" [3] refers to:

  • A. major cities
  • B. suburban areas
  • C. eight lines ✓
  • D. passengers

Giải thích: "These" (số nhiều) → tìm danh từ số nhiều phía trước: "eight lines" → "These lines are expected to serve..." → C.

Q4: The word "This" [4] refers to:

  • A. The metro system
  • B. The construction of eight lines
  • C. The fact that the project has faced delays ✓
  • D. Daily commuting by motorbike

Giải thích: "This" thường chỉ toàn bộ ý/sự việc ở câu trước: "the project has faced numerous delays" → việc bị trì hoãn gây bực bội cho cư dân → C.

Mẹo nhanh

  • 90% trường hợp: Đáp án nằm trong câu ngay trước đại từ
  • "This/That" + noun: "This problem" → "this" chỉ vấn đề ở câu trước
  • "This/That" đứng một mình: Thường chỉ toàn bộ ý/sự việc (không chỉ 1 danh từ)
← Quay lại danh sách