Dạng Text Completion (hay Sentence Insertion) yêu cầu bạn chèn một câu cho sẵn vào vị trí phù hợp nhất trong đoạn văn. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu liên kết logic (cohesion) và mạch văn (coherence).
Nhận diện câu hỏi
- "Look at the four squares [■] that indicate where the following sentence could be added to the passage."
- "Where would the following sentence best fit?"
- "Which position (A, B, C, or D) is the best place for the following sentence?"
Chiến lược làm bài
- Đọc câu cần chèn — tìm manh mối: đại từ, từ nối, từ khóa
- Tìm "hook" phía trước: Câu cần chèn có đại từ (this, it, they) → tìm danh từ mà đại từ chỉ
- Tìm "flow" phía sau: Câu tiếp theo phải tiếp nối logic với câu được chèn
- Thử từng vị trí: Đọc câu trước → câu chèn → câu sau — kiểm tra mạch văn
- Kiểm tra từ nối: "However" → trước đó phải là ý trái ngược; "For example" → trước đó phải là ý chung
Manh mối quan trọng
| Manh mối trong câu chèn | Ý nghĩa | Vị trí |
|---|---|---|
| "However, ..." | Đối lập với ý trước | Sau câu có ý tích cực/tiêu cực ngược lại |
| "For example, ..." | Minh họa cho ý trước | Sau câu nêu ý chung/khái quát |
| "This + noun" | Chỉ đối tượng đã nhắc | Sau câu chứa danh từ đó |
| "In addition, ..." | Bổ sung ý tương tự | Sau câu có ý cùng hướng |
| "As a result, ..." | Kết quả của ý trước | Sau câu nêu nguyên nhân |
Đoạn văn mẫu
Recycling has become an essential part of waste management in many countries. [A] ■ Governments around the world have introduced recycling programs to reduce the amount of waste sent to landfills. [B] ■ In some countries, households are required by law to separate their waste into categories such as paper, plastic, glass, and organic matter. [C] ■ Despite these efforts, recycling rates vary significantly. For example, Germany recycles about 67% of its waste, while the global average is only around 13%. [D] ■
Câu cần chèn: "This practice not only conserves natural resources but also reduces greenhouse gas emissions."
Phân tích từng vị trí
| Vị trí | Câu trước | Phù hợp? | Lý do |
|---|---|---|---|
| [A] | "Recycling has become essential..." | Có thể | "This practice" có thể chỉ "recycling" |
| [B] | "...reduce waste sent to landfills." | ✓ Tốt nhất | "This practice" = recycling programs; "conserves resources" + "reduces emissions" bổ sung cho "reduce waste" |
| [C] | "...separate waste into categories." | Không tốt | "This practice" sẽ chỉ "separating waste", quá hẹp |
| [D] | "...global average is only 13%." | Không | Câu chèn nói lợi ích, không liên quan đến số liệu |
Đáp án: [B] — "This practice" chỉ recycling programs (câu trước), và ý "conserves resources, reduces emissions" bổ sung thêm lợi ích trước khi chuyển sang chi tiết cụ thể ở câu tiếp theo.
Câu hỏi luyện tập thêm
[A] ■ Working from home has become increasingly popular since 2020. [B] ■ Many companies discovered that employees could be just as productive outside the office. [C] ■ Some workers, however, reported feeling isolated and struggled to maintain work-life boundaries. [D] ■
Câu cần chèn: "As a result, several major corporations have adopted permanent remote work policies."
Đáp án: [C] — "As a result" chỉ kết quả của việc nhân viên vẫn năng suất (câu B). Câu sau (D) chuyển sang "however" nói hạn chế → mạch văn hợp lý: lợi ích → kết quả → hạn chế.
Mẹo nhanh
- Đọc câu chèn 2 lần trước khi nhìn các vị trí
- Thử đọc to: Đọc "câu trước + câu chèn + câu sau" — nếu mạch văn trôi chảy → đúng vị trí
- "This/These" → luôn đặt SAU danh từ mà nó chỉ