Ai phù hợp với lộ trình này?
Lộ trình 3 tháng này dành cho bạn:
- Đã học tiếng Anh ở trường nhưng lâu không dùng, quên gần hết
- Biết đọc bảng chữ cái, phát âm cơ bản nhưng ngữ pháp lung tung
- Từ vựng dưới 500 từ, nghe chỉ bắt được vài từ rời rạc
- Mục tiêu: đạt VSTEP B1 (4.0-5.5), cần đúng khoảng 14-19/35 câu Listening, 16-22/40 câu Reading
- Có thể dành 1-2 giờ/ngày để tự học
Lưu ý: Nếu bạn xuất phát điểm hoàn toàn zero (chưa biết bảng chữ cái), cần thêm 1-2 tháng nền tảng trước khi bắt đầu lộ trình này.
Tổng quan 3 tháng
| Tháng | Trọng tâm | Mục tiêu cuối tháng |
|---|---|---|
| Tháng 1 | Ngữ pháp cơ bản + Từ vựng 500 từ | Nắm 8 thì cơ bản, đọc hiểu câu đơn giản |
| Tháng 2 | Luyện Đọc + Nghe + Mở rộng từ vựng 1.000 từ | Nghe hiểu hội thoại cơ bản, đọc passage ngắn |
| Tháng 3 | Luyện Viết + Nói + Đề thi thử | Hoàn thành đề thi thử đạt 4.0-5.0 overall |
Tháng 1: Xây nền tảng (Tuần 1-4)
Tuần 1: Các thì cơ bản — Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn
Mỗi ngày dành 1.5 giờ:
- 30 phút: Học lý thuyết thì — cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, ví dụ
- 30 phút: Làm bài tập chia động từ (20-30 câu/ngày)
- 30 phút: Học từ vựng — 10 từ mới/ngày, viết câu với mỗi từ
Từ vựng tuần 1: Chủ đề bản thân (tên, tuổi, nghề nghiệp, gia đình) — 70 từ
Tuần 2: Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn
- 30 phút: Học thì quá khứ + động từ bất quy tắc (nhớ 50 động từ phổ biến nhất)
- 30 phút: Bài tập chia động từ + phân biệt When/While
- 30 phút: Từ vựng chủ đề cuộc sống hàng ngày (nhà cửa, đồ ăn, thời tiết) — 70 từ
Tuần 3: Hiện tại hoàn thành, Tương lai
- Hiện tại hoàn thành: since, for, already, yet, just
- Tương lai: will vs. be going to vs. present continuous
- Từ vựng chủ đề công việc, trường học — 70 từ
Tuần 4: Ôn tập + Bổ sung ngữ pháp
- Ôn lại 6 thì đã học qua bài tập tổng hợp (40-50 câu)
- Bổ sung: câu bị động cơ bản, câu điều kiện loại 0 và 1
- Từ vựng chủ đề sức khỏe, thể thao — 70 từ
- Tự kiểm tra: Làm 1 bài Reading dễ (Passage 1 từ đề mẫu VSTEP)
Kết quả cuối Tháng 1: Nắm vững 6-8 thì cơ bản, vốn từ ~500 từ, đọc hiểu được câu đơn giản.
Tháng 2: Luyện Đọc + Nghe (Tuần 5-8)
Tuần 5-6: Tập trung Listening
Mỗi ngày 2 giờ:
- 45 phút: Nghe — bắt đầu từ Part 1 (thông báo ngắn). Nghe đi nghe lại transcript cho đến khi hiểu 80%
- 45 phút: Đọc — 1 passage ngắn/ngày, tập xác định main idea và detail
- 30 phút: Từ vựng chủ đề môi trường, công nghệ — 10 từ/ngày
Phương pháp nghe hiệu quả:
- Nghe lần 1: không nhìn transcript, cố gắng hiểu ý chính
- Nghe lần 2: nhìn transcript, đánh dấu từ không nghe được
- Tra từ mới, nghe lại lần 3 mà không cần transcript
- Shadowing: nghe và nói theo (chuẩn bị cho Speaking)
Tuần 7-8: Listening Part 2-3 + Reading chuyên sâu
- Nghe Part 2 (hội thoại): tập bắt thông tin cụ thể (số liệu, địa điểm, thời gian)
- Nghe Part 3 (bài giảng): chủ đề khoa học, xã hội — đây là phần khó nhất
- Reading: 2 passages/ngày, tập 6 dạng câu hỏi (main idea, detail, inference, vocabulary, reference, text completion)
- Từ vựng: chủ đề du lịch, văn hóa, kinh tế — mở rộng lên 1.000 từ
Kết quả cuối Tháng 2: Nghe hiểu được 50-60% hội thoại, đọc passage B1 hiểu 70%, vốn từ ~1.000 từ.
Tháng 3: Luyện Viết + Nói + Đề thi thử (Tuần 9-12)
Tuần 9-10: Writing
Mỗi ngày 2 giờ:
- 1 giờ: Luyện viết Task 1 (thư/email) — viết 1 bài/ngày, 120+ từ
- 30 phút: Ôn Reading/Listening (duy trì)
- 30 phút: Học mẫu câu Writing (linking words, mở bài, kết bài)
Template thư cơ bản:
- Lời chào: "Dear [Name]," hoặc "Dear Sir/Madam,"
- Mở bài: nêu lý do viết thư (1-2 câu)
- Thân bài: trả lời các yêu cầu trong đề (2-3 đoạn)
- Kết: "I look forward to hearing from you." + "Best regards, [Tên]"
Tuần 10 chuyển sang Task 2 (bài luận 250+ từ): tập viết dạng Advantages-Disadvantages và Agree-Disagree.
Tuần 11: Speaking
- 1 giờ: Luyện nói Part 1 — tự trả lời 15 chủ đề phổ biến (sở thích, gia đình, quê hương, nghề nghiệp...)
- 30 phút: Luyện Part 2 — chọn giải pháp và giải thích (tập nói 2-3 phút liên tục)
- 30 phút: Ghi âm bài nói, nghe lại, tự sửa lỗi phát âm và ngữ pháp
Mẹo Speaking cho người mất gốc:
- Đừng cố nói phức tạp — câu ngắn, đúng ngữ pháp là đủ cho B1
- Dùng linking words đơn giản: "First..., Second..., Finally..."
- Nếu không biết từ, diễn đạt bằng cách khác, đừng im lặng
- Tập trước 10 câu trả lời mẫu cho Part 1 — sẽ tự tin hơn nhiều
Tuần 12: Luyện đề thi thử
- Làm 2-3 đề thi thử đầy đủ 4 kỹ năng, bấm giờ như thi thật
- Sau mỗi đề: chấm điểm, phân tích lỗi sai, ghi chú từ vựng mới
- Tập trung vào kỹ năng yếu nhất để cải thiện trong tuần cuối
- Ngày cuối: ôn lại từ vựng + ngữ pháp hay sai, nghỉ ngơi trước ngày thi
Lịch học mẫu 1 tuần (áp dụng từ Tháng 2)
| Thứ | Buổi sáng (1 giờ) | Buổi tối (1 giờ) |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Listening Part 1-2 | Từ vựng + Ngữ pháp |
| Thứ 3 | Reading 1 passage | Listening Part 3 |
| Thứ 4 | Writing Task 1 | Từ vựng + Ngữ pháp |
| Thứ 5 | Listening full test | Reading 1 passage |
| Thứ 6 | Writing Task 2 | Speaking Part 1-2 |
| Thứ 7 | Đề thi thử (Listening + Reading) | Speaking Part 3 |
| Chủ nhật | Ôn lại lỗi sai + Từ vựng tuần + Nghỉ ngơi | |
Tài liệu gợi ý
- Ngữ pháp: English Grammar in Use (Raymond Murphy) — phần Elementary
- Từ vựng: Học theo chủ đề, mỗi ngày 10 từ, dùng flashcard (Anki hoặc Quizlet)
- Listening: Đề thi mẫu VSTEP có audio + transcript
- Reading: Đề thi mẫu VSTEP — bắt đầu từ Passage 1, 2
- Writing: Tham khảo bài mẫu Task 1 (thư) và Task 2 (luận)
- Speaking: Tự ghi âm + nghe lại, hoặc tập nói với bạn
Những sai lầm cần tránh
- Học ngữ pháp quá lâu mà không luyện: Tháng 1 là đủ cho nền tảng, sau đó phải luyện đề
- Bỏ qua Speaking: Nhiều người sợ nói, chỉ luyện đọc viết → Speaking thấp kéo overall xuống
- Không bấm giờ khi luyện: Thi thật có giới hạn thời gian, phải quen từ lúc ôn
- Học từ vựng mà không viết câu: Phải dùng từ trong ngữ cảnh mới nhớ lâu
- Ôn thi 1 mình mà không có phản hồi: Tìm người chấm Writing/Speaking, hoặc so sánh với bài mẫu
Bài tiếp theo: Lộ trình tự ôn VSTEP B2 trong 6 tháng — kế hoạch học theo tuần chi tiết hơn.