Kỹ năng
Kiến thức chung
Cấp độ
Cơ bản
Bài số
5
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Ai phù hợp với lộ trình này?
Lộ trình 6 tháng dành cho bạn:
- Có nền tảng tiếng Anh cơ bản (đã biết các thì, có vốn từ 500-1.000 từ)
- Hoặc đã đạt VSTEP B1 và muốn nâng lên B2
- Mục tiêu: đạt VSTEP B2 (6.0-8.0), cần đúng khoảng 21-28/35 câu Listening, 24-32/40 câu Reading
- Có thể dành 2-3 giờ/ngày để tự học
Nếu xuất phát điểm thấp hơn (mất gốc hoàn toàn), hãy dùng lộ trình B1 3 tháng trước, sau đó bắt đầu lộ trình này.
Tổng quan 6 tháng
| Giai đoạn | Thời gian | Trọng tâm | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Tháng 1-2 | Nền tảng ngữ pháp + Từ vựng 2.000 từ | Nắm vững 12 thì + cấu trúc câu phức |
| Giai đoạn 2 | Tháng 3-4 | Kỹ năng Đọc + Nghe chuyên sâu | Nghe hiểu 70%+ bài giảng, đọc passage B2 |
| Giai đoạn 3 | Tháng 5-6 | Viết + Nói + Đề thi thử | Hoàn thành đề thi đạt 6.0+ overall |
Giai đoạn 1: Nền tảng (Tháng 1-2)
Tháng 1: Ngữ pháp toàn diện
Mỗi ngày 2.5 giờ:
Tuần 1-2: Hệ thống 12 thì
- Ôn lại 6 thì cơ bản (hiện tại đơn/tiếp diễn, quá khứ đơn/tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn)
- Học thêm: hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành, tương lai tiếp diễn
- Bài tập: 30-40 câu/ngày, kết hợp chia động từ và chọn đáp án
- Từ vựng: 15 từ mới/ngày — chủ đề giáo dục, sức khỏe (dùng flashcard)
Tuần 3: Câu bị động, Câu điều kiện
- Passive voice qua tất cả 12 thì
- Câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 + Mixed Conditionals
- Bài tập: chuyển chủ động sang bị động, hoàn thành câu điều kiện
- Từ vựng: chủ đề môi trường, công nghệ — 15 từ/ngày
Tuần 4: Mệnh đề quan hệ, Gerund/Infinitive, Modal verbs
- Mệnh đề quan hệ: who, which, that, whose, where, when + rút gọn
- Gerund vs. Infinitive: 50 động từ quan trọng
- Modal verbs: can, could, may, might, must, should, would
- Từ vựng: chủ đề công việc, giao thông — 15 từ/ngày
Tháng 2: Ngữ pháp nâng cao + Từ vựng chuyên sâu
Tuần 5-6: Cấu trúc câu phức
- Câu gián tiếp (Reported Speech)
- Đảo ngữ nhấn mạnh (Inversion): Not only, Hardly, Seldom, Never
- Câu chẻ (Cleft sentences): It is... that, What... is
- Linking words: 100 từ nối phân loại theo chức năng (addition, contrast, cause-effect, conclusion)
- Từ vựng: chủ đề văn hóa, kinh tế — Academic Word List 100 từ đầu
Tuần 7-8: Tổng ôn ngữ pháp + Kiểm tra
- Bài tập tổng hợp 100 câu trắc nghiệm ngữ pháp
- 50 lỗi ngữ pháp phổ biến người Việt hay mắc
- Word formation: tiền tố, hậu tố, chuyển loại từ
- Từ vựng: Collocations (Make/Do/Have/Take/Get) + Phrasal verbs cơ bản
- Kiểm tra giữa kỳ: Làm 1 đề thi mẫu VSTEP đầy đủ để đánh giá trình độ hiện tại
Kết quả cuối Giai đoạn 1: Ngữ pháp vững, vốn từ ~2.000 từ, sẵn sàng luyện kỹ năng.
Giai đoạn 2: Kỹ năng Đọc + Nghe (Tháng 3-4)
Tháng 3: Listening chuyên sâu
Tuần 9-10: Listening Part 1-2
- 1 giờ/ngày Listening: Nghe Part 1 (thông báo ngắn) — mục tiêu đúng 7-8/8
- Part 2 (hội thoại): tập bắt chi tiết (số liệu, tên, địa điểm, thời gian)
- Phương pháp: Nghe → Làm câu hỏi → Kiểm tra đáp án → Đọc transcript → Nghe lại
- 1 giờ/ngày Reading: 1 passage/ngày (bắt đầu passage 1-2 mức B1-B2)
- 30 phút: Từ vựng + Ngữ pháp duy trì
Tuần 11-12: Listening Part 3 + Đề đầy đủ
- Part 3 (bài giảng): nghe bài giảng về khoa học, xã hội, quy hoạch đô thị
- Tập ghi chú nhanh (note-taking) khi nghe — viết keywords, không viết full câu
- Mỗi tuần làm 2 đề Listening đầy đủ (35 câu), bấm giờ 40 phút
- Phân tích lỗi: sai vì không nghe được từ, hay sai vì hiểu sai logic?
Tháng 4: Reading chuyên sâu
Tuần 13-14: Kỹ thuật đọc + 6 dạng câu hỏi
- Skimming: Đọc lướt để nắm ý chính — đọc câu đầu mỗi đoạn
- Scanning: Tìm thông tin cụ thể — số liệu, tên riêng, từ khóa
- Luyện từng dạng câu hỏi:
- Main Idea: thường ở câu đầu hoặc câu cuối bài
- Detail: quay lại bài tìm evidence cụ thể
- Inference: đáp án không nói trực tiếp, phải suy luận
- Vocabulary-in-Context: đọc câu trước-sau để đoán nghĩa
Tuần 15-16: Reading đề thi đầy đủ + Tăng tốc
- Mỗi tuần làm 2 đề Reading đầy đủ (40 câu, 60 phút)
- Phân bổ thời gian: ~12-15 phút/passage (passage 1 nhanh hơn, passage 4 cần nhiều thời gian hơn)
- Passage 3-4 (mức B2-C1): chủ đề chính trị, nguồn gốc ngôn ngữ, thiên văn — từ vựng khó hơn
- Nếu đúng 24+/40 câu → đang trên đà B2
Kết quả cuối Giai đoạn 2: Listening đúng 20-25/35, Reading đúng 24-28/40, quen format đề thi.
Giai đoạn 3: Viết + Nói + Luyện đề (Tháng 5-6)
Tháng 5: Writing + Speaking tập trung
Tuần 17-18: Writing Task 1 (Thư/Email)
- Mỗi ngày viết 1 bài thư/email (120+ từ), bấm giờ 20 phút
- Luyện 6 dạng: thư xin lỗi, mời, cảm ơn, ứng tuyển, hỏi thông tin, phàn nàn
- Tập dùng: thì phù hợp (quá khứ khi kể chuyện, tương lai khi mời), linking words, formal/informal tone
- Tự chấm hoặc nhờ người khác chấm theo 4 tiêu chí
Tuần 19-20: Writing Task 2 (Bài luận)
- Mỗi ngày viết 1 bài luận (250+ từ), bấm giờ 40 phút
- Luyện các dạng: Advantages-Disadvantages, Causes-Solutions, Agree-Disagree, Discuss Both Views
- Cấu trúc bài luận B2:
- Introduction (2-3 câu): paraphrase đề + thesis statement
- Body 1 (5-7 câu): ý chính 1 + examples
- Body 2 (5-7 câu): ý chính 2 + examples
- Conclusion (2-3 câu): tóm tắt + quan điểm cá nhân
Tuần 19-20 (song song): Speaking
- Part 1: Chuẩn bị 15 chủ đề — sở thích, gia đình, quê hương, nghề nghiệp, thời tiết, du lịch, thể thao, công nghệ, giáo dục, âm nhạc, giải trí, động vật, giao thông, chỗ ở, tính cách
- Part 2: Luyện chọn giải pháp — nói 2-3 phút liên tục, phân tích 3 lựa chọn rồi kết luận
- Part 3: Luyện phát triển chủ đề — trình bày quan điểm 3-4 phút với dẫn chứng
- Ghi âm mỗi bài nói, nghe lại, sửa lỗi ngữ pháp và phát âm
Tháng 6: Luyện đề thi thử toàn diện
Tuần 21-22: Đề thi thử + Phân tích
- Làm 4-5 đề thi thử đầy đủ (4 kỹ năng), bấm giờ chính xác
- Sau mỗi đề: chấm điểm chi tiết từng kỹ năng, tính overall
- Lập bảng theo dõi điểm qua từng đề để thấy xu hướng tiến bộ
- Xác định 1-2 kỹ năng yếu nhất để tập trung cải thiện
Tuần 23-24: Sprint cuối + Ổn định
- Làm thêm 2-3 đề thi thử nữa
- Ôn lại từ vựng tổng hợp (flashcard 2.000 từ)
- Ôn lại ngữ pháp hay sai
- Tuần cuối: giảm cường độ, nghỉ ngơi, giữ tinh thần thoải mái
- 2 ngày cuối trước thi: chỉ ôn nhẹ, đọc lại checklist, ngủ đủ giấc
Lịch học mẫu 1 tuần (Giai đoạn 2-3)
| Thứ | Sáng (1.5 giờ) | Tối (1.5 giờ) |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Listening Part 2-3 | Writing Task 1 |
| Thứ 3 | Reading 2 passages | Từ vựng + Ngữ pháp |
| Thứ 4 | Listening full test | Speaking Part 1-2 |
| Thứ 5 | Reading full test | Writing Task 2 |
| Thứ 6 | Writing + Speaking | Listening + Từ vựng |
| Thứ 7 | Đề thi thử đầy đủ (4 kỹ năng, 152 phút) | |
| Chủ nhật | Phân tích lỗi sai + Ôn từ vựng tuần + Nghỉ ngơi | |
Checklist theo dõi tiến độ
| Mốc thời gian | Listening | Reading | Writing | Speaking |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tháng 2 | ≥ 4.0 | ≥ 4.5 | Chưa luyện | Chưa luyện |
| Cuối tháng 4 | ≥ 5.5 | ≥ 6.0 | ≥ 4.5 | ≥ 4.0 |
| Cuối tháng 6 | ≥ 6.0 | ≥ 6.5 | ≥ 6.0 | ≥ 6.0 |
Nếu bạn đạt đủ các mốc trên, bạn hoàn toàn có thể đạt B2 (6.0+) trong kỳ thi VSTEP.
Sai lầm cần tránh khi ôn B2
- Chỉ luyện Reading-Listening mà bỏ quên Writing-Speaking: B2 yêu cầu 4 kỹ năng đều ≥ 6.0
- Không viết bài, chỉ đọc bài mẫu: Writing phải tự viết mới tiến bộ
- Ngại nói tiếng Anh: Tập nói hàng ngày, dù chỉ 10 phút
- Ôn quá nhiều ngữ pháp lý thuyết: B2 cần kỹ năng thực hành hơn lý thuyết
- Không luyện đề thi thử: Phải quen format + quản lý thời gian
Bài tiếp theo: Tổng ôn 4 kỹ năng VSTEP — lịch ôn tập 2 tuần cuối trước ngày thi.