Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
10
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
10 bẫy đáp án thường gặp trong Part 1 Listening VSTEP
Part 1 tưởng dễ nhưng có rất nhiều bẫy tinh vi. Hiểu rõ các dạng bẫy sẽ giúp bạn tránh mất điểm oan. Dưới đây là 10 loại bẫy phổ biến nhất.
Bảng tổng hợp 10 bẫy
| # | Loại bẫy | Ví dụ | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bẫy số liệu lẫn lộn | Transcript: "Flight QH120, Gate 7, closes in 3 minutes." Đáp án bẫy: Gate 3 (lấy số 3 từ "3 minutes") hoặc Gate 120 (lấy từ số hiệu chuyến bay). | Xác định rõ mỗi con số gắn với thông tin gì. Đọc câu hỏi trước để biết hỏi về số nào. |
| 2 | Bẫy thông tin cũ vs mới | Transcript: "The meeting moved from Monday to Wednesday." Đáp án bẫy: Monday (thông tin cũ, đã thay đổi). | Chú ý các từ chỉ thay đổi: "moved to", "changed to", "rescheduled to", "instead of". Đáp án đúng luôn là thông tin MỚI. |
| 3 | Bẫy phủ định | Transcript: "Photography is allowed, but do not use flash." Đáp án bẫy: Photography is not allowed (nghe thấy "not" nhưng "not" chỉ áp dụng cho flash). | Nghe cả cụm, không chỉ nghe từ "not/no/don't". Xác định rõ cái gì bị phủ định. |
| 4 | Bẫy từ đồng âm/gần âm | Transcript nói "flour" (bột mì) nhưng thí sinh nghe thành "floor" (tầng); "write" nghe thành "right". | Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Nếu đang nói về siêu thị, "flour" hợp lý hơn "floor". |
| 5 | Bẫy paraphrase (diễn đạt lại) | Transcript: "Ensure your apartment is accessible." Đáp án đúng: "Make sure your apartment can be entered." Thí sinh không nhận ra 2 cách nói cùng nghĩa. | Hiểu nghĩa, không chỉ nghe từ. Đáp án đúng thường diễn đạt lại, không lặp nguyên văn transcript. |
| 6 | Bẫy thông tin giữ nguyên vs thay đổi | Transcript: "The show moved indoors. Time remains at 7:30." Câu hỏi: What has changed? Đáp án bẫy: The time (thực tế giờ KHÔNG đổi). | Chú ý "remains", "unchanged", "as planned", "as scheduled" — đây là tín hiệu thông tin KHÔNG đổi. |
| 7 | Bẫy phạm vi áp dụng | Transcript: "Imported fruits are buy-2-get-1-free." Đáp án bẫy: All fruits are on sale (thực tế chỉ trái cây NHẬP KHẨU). | Chú ý các từ giới hạn: "only", "imported", "selected", "specific". Đừng mở rộng phạm vi. |
| 8 | Bẫy nguyên nhân vs hệ quả | Transcript: "Due to bad weather, flight delayed." Câu hỏi: What should passengers do? Đáp án bẫy: Check the weather (hỏi hành động, không hỏi nguyên nhân). | Đọc kỹ câu hỏi — hỏi WHY (nguyên nhân) hay WHAT (hành động/hệ quả). Trả lời đúng cái được hỏi. |
| 9 | Bẫy "tất cả" vs "một phần" | Transcript: "The pool is closed. The gym remains open." Đáp án bẫy: The entire fitness center is closed (chỉ hồ bơi đóng, không phải toàn bộ). | Chú ý: một bộ phận đóng cửa không có nghĩa là toàn bộ đóng cửa. Nghe kỹ chi tiết nào bị ảnh hưởng. |
| 10 | Bẫy thời điểm hành động | Transcript: "Sign up by Friday. Health checkup is next Wednesday." Câu hỏi: What must employees do by Friday? Đáp án bẫy: Complete the health checkup (đó là tuần sau, Friday chỉ là hạn đăng ký). | Phân biệt rõ thời điểm: deadline đăng ký khác với thời điểm sự kiện. Chú ý "by" (hạn chót) vs "on" (ngày diễn ra). |
Mẹo chung để tránh bẫy
- Đọc câu hỏi trước: Biết đề hỏi gì sẽ giúp tập trung vào thông tin cần thiết
- Nghe cả câu, không nghe từng từ: Bẫy thường nằm ở việc tách từ ra khỏi ngữ cảnh
- Cảnh giác với đáp án lặp nguyên văn: Đáp án đúng thường paraphrase, đáp án sai thường dùng từ y hệt transcript
- Chú ý từ chỉ thay đổi: "but", "however", "instead", "moved to", "changed to"
- Không chọn vội: Nghe hết đoạn rồi mới chọn, đừng chọn ngay khi nghe thấy từ quen