Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Kỹ thuật nghe Part 2 — Conversations 3 đoạn 4 câu

3 kỹ thuật cốt lõi cho Part 2 Listening VSTEP: xác định vai trò người nói, theo dõi chuyển đổi chủ đề, suy luận thái độ. Kèm ví dụ minh họa chi tiết.

Bài 11/54 trong thread: nghe-hieu
Kỹ thuật nghe Part 2 — Conversations 3 đoạn 4 câu
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 11
B1
Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
11
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Part 2 gồm 3 đoạn hội thoại giữa 2 người, mỗi đoạn kèm 4 câu hỏi trắc nghiệm (tổng 12 câu, câu 9-20). Đoạn hội thoại dài 1-2 phút, chủ đề giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là 3 kỹ thuật giúp bạn đạt 10-12/12 câu đúng.

Kỹ thuật 1: Xác định vai trò người nói (Identify Speakers)

Ngay từ 2-3 câu đầu, hãy xác định ai đang nói với aimối quan hệ giữa họ.

Các mối quan hệ thường gặp:

Bối cảnhSpeaker ASpeaker BManh mối nhận biết
Dịch vụNhân viênKhách hàng"How can I help you?", "I'd like to..."
Công sởĐồng nghiệpĐồng nghiệp"Have you finished the report?", tên riêng
Y tếBác sĩBệnh nhân"What seems to be the problem?", triệu chứng
Giáo dụcGiáo viên/tư vấnSinh viên"Your assignment...", "I'm having trouble with..."
Du lịchHướng dẫn viênDu khách"On your left...", "What time do we...?"

Mẹo: Ghi nhanh "A = staff, B = customer" lên giấy nháp ngay khi nhận ra.

Kỹ thuật 2: Theo dõi chuyển đổi chủ đề (Track Topic Changes)

Hội thoại thường có 2-3 chủ đề phụ. Câu hỏi thường xoay quanh từng phần riêng biệt.

Tín hiệu chuyển chủ đề:

  • "By the way..." — chuyển sang chủ đề mới
  • "Actually..." — điều chỉnh hoặc bổ sung thông tin
  • "One more thing..." — thêm nội dung phụ
  • "So, about..." — quay lại hoặc bắt đầu chủ đề khác
  • "Before I forget..." — thông tin bổ sung quan trọng

Mẹo: Khi nghe tín hiệu chuyển chủ đề, đánh dấu gạch ngang trên giấy nháp để phân tách thông tin.

Kỹ thuật 3: Suy luận thái độ và ý nghĩa ngầm (Infer Attitude)

Part 2 thường có câu hỏi suy luận: "What does the man imply?", "How does the woman feel?"

Dấu hiệu thái độ qua ngữ điệu và từ vựng:

Thái độTừ/cụm từ thường gặp
Đồng ý, hài lòng"That sounds great", "I'd love to", "Perfect"
Do dự, không chắc"I'm not sure", "Maybe", "Let me think"
Từ chối lịch sự"I wish I could but...", "I'm afraid...", "Unfortunately"
Ngạc nhiên"Really?", "Are you serious?", "I had no idea"
Bực bội, thất vọng"That's unacceptable", "I was expecting...", "This isn't what I..."

Lưu ý quan trọng cho Part 2

  1. 4 câu hỏi theo thứ tự: Câu 1 hỏi phần đầu hội thoại, câu 4 hỏi phần cuối. Đọc trước cả 4 câu để biết cần nghe gì.
  2. Đáp án paraphrase: Đáp án đúng thường diễn đạt lại (paraphrase) ý trong đoạn nghe, không dùng nguyên văn.
  3. Bẫy "nghe thấy từ": Đáp án sai thường chứa từ xuất hiện trong đoạn nghe nhưng ghép sai ngữ cảnh.
Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách