Part 2 gồm 3 đoạn hội thoại giữa 2 người, mỗi đoạn kèm 4 câu hỏi trắc nghiệm (tổng 12 câu, câu 9-20). Đoạn hội thoại dài 1-2 phút, chủ đề giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là 3 kỹ thuật giúp bạn đạt 10-12/12 câu đúng.
Kỹ thuật 1: Xác định vai trò người nói (Identify Speakers)
Ngay từ 2-3 câu đầu, hãy xác định ai đang nói với ai và mối quan hệ giữa họ.
Các mối quan hệ thường gặp:
| Bối cảnh | Speaker A | Speaker B | Manh mối nhận biết |
|---|---|---|---|
| Dịch vụ | Nhân viên | Khách hàng | "How can I help you?", "I'd like to..." |
| Công sở | Đồng nghiệp | Đồng nghiệp | "Have you finished the report?", tên riêng |
| Y tế | Bác sĩ | Bệnh nhân | "What seems to be the problem?", triệu chứng |
| Giáo dục | Giáo viên/tư vấn | Sinh viên | "Your assignment...", "I'm having trouble with..." |
| Du lịch | Hướng dẫn viên | Du khách | "On your left...", "What time do we...?" |
Mẹo: Ghi nhanh "A = staff, B = customer" lên giấy nháp ngay khi nhận ra.
Kỹ thuật 2: Theo dõi chuyển đổi chủ đề (Track Topic Changes)
Hội thoại thường có 2-3 chủ đề phụ. Câu hỏi thường xoay quanh từng phần riêng biệt.
Tín hiệu chuyển chủ đề:
- "By the way..." — chuyển sang chủ đề mới
- "Actually..." — điều chỉnh hoặc bổ sung thông tin
- "One more thing..." — thêm nội dung phụ
- "So, about..." — quay lại hoặc bắt đầu chủ đề khác
- "Before I forget..." — thông tin bổ sung quan trọng
Mẹo: Khi nghe tín hiệu chuyển chủ đề, đánh dấu gạch ngang trên giấy nháp để phân tách thông tin.
Kỹ thuật 3: Suy luận thái độ và ý nghĩa ngầm (Infer Attitude)
Part 2 thường có câu hỏi suy luận: "What does the man imply?", "How does the woman feel?"
Dấu hiệu thái độ qua ngữ điệu và từ vựng:
| Thái độ | Từ/cụm từ thường gặp |
|---|---|
| Đồng ý, hài lòng | "That sounds great", "I'd love to", "Perfect" |
| Do dự, không chắc | "I'm not sure", "Maybe", "Let me think" |
| Từ chối lịch sự | "I wish I could but...", "I'm afraid...", "Unfortunately" |
| Ngạc nhiên | "Really?", "Are you serious?", "I had no idea" |
| Bực bội, thất vọng | "That's unacceptable", "I was expecting...", "This isn't what I..." |
Lưu ý quan trọng cho Part 2
- 4 câu hỏi theo thứ tự: Câu 1 hỏi phần đầu hội thoại, câu 4 hỏi phần cuối. Đọc trước cả 4 câu để biết cần nghe gì.
- Đáp án paraphrase: Đáp án đúng thường diễn đạt lại (paraphrase) ý trong đoạn nghe, không dùng nguyên văn.
- Bẫy "nghe thấy từ": Đáp án sai thường chứa từ xuất hiện trong đoạn nghe nhưng ghép sai ngữ cảnh.