Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
34
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Minimal pairs là hai từ chỉ khác nhau một âm duy nhất. Luyện phân biệt minimal pairs là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe VSTEP.
Nhóm A: /ɪ/ vs /iː/ — Ngắn vs Dài (8 cặp)
| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|
| bit / beat | /bɪt/ — /biːt/ | ngắn / dài |
| chip / cheap | /tʃɪp/ — /tʃiːp/ | ngắn / dài |
| dip / deep | /dɪp/ — /diːp/ | ngắn / dài |
| fit / feet | /fɪt/ — /fiːt/ | ngắn / dài |
| grin / green | /ɡrɪn/ — /ɡriːn/ | ngắn / dài |
| hill / heal | /hɪl/ — /hiːl/ | ngắn / dài |
| lip / leap | /lɪp/ — /liːp/ | ngắn / dài |
| still / steal | /stɪl/ — /stiːl/ | ngắn / dài |
Nhóm B: /e/ vs /æ/ — Giữa vs Mở (8 cặp)
| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|
| bed / bad | /bed/ — /bæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| pen / pan | /pen/ — /pæn/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| set / sat | /set/ — /sæt/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| men / man | /men/ — /mæn/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| said / sad | /sed/ — /sæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| head / had | /hed/ — /hæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| led / lad | /led/ — /læd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| send / sand | /send/ — /sænd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
Nhóm C: /p/ vs /b/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)
| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|
| pack / back | /pæk/ — /bæk/ | không rung / rung dây thanh |
| pat / bat | /pæt/ — /bæt/ | không rung / rung dây thanh |
| pin / bin | /pɪn/ — /bɪn/ | không rung / rung dây thanh |
| pear / bear | /peər/ — /beər/ | không rung / rung dây thanh |
| pie / buy | /paɪ/ — /baɪ/ | không rung / rung dây thanh |
| pull / bull | /pʊl/ — /bʊl/ | không rung / rung dây thanh |
| pest / best | /pest/ — /best/ | không rung / rung dây thanh |
| pond / bond | /pɒnd/ — /bɒnd/ | không rung / rung dây thanh |
Nhóm D: /t/ vs /d/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)
| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|
| tie / die | /taɪ/ — /daɪ/ | không rung / rung dây thanh |
| time / dime | /taɪm/ — /daɪm/ | không rung / rung dây thanh |
| town / down | /taʊn/ — /daʊn/ | không rung / rung dây thanh |
| tear / dear | /tɪər/ — /dɪər/ | không rung / rung dây thanh |
| ten / den | /ten/ — /den/ | không rung / rung dây thanh |
| tip / dip | /tɪp/ — /dɪp/ | không rung / rung dây thanh |
| two / do | /tuː/ — /duː/ | không rung / rung dây thanh |
| train / drain | /treɪn/ — /dreɪn/ | không rung / rung dây thanh |
Nhóm E: /s/ vs /ʃ/ — Xì vs Shhh (8 cặp)
| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|
| see / she | /siː/ — /ʃiː/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| so / show | /səʊ/ — /ʃəʊ/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sort / short | /sɔːt/ — /ʃɔːt/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| save / shave | /seɪv/ — /ʃeɪv/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sea / she | /siː/ — /ʃiː/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sell / shell | /sel/ — /ʃel/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sip / ship | /sɪp/ — /ʃɪp/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| suit / shoot | /suːt/ — /ʃuːt/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
Cách luyện minimal pairs hiệu quả
- Nghe và lặp lại: Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn từng cặp
- Ghi âm so sánh: Ghi âm bản thân đọc cả hai từ, so với audio chuẩn
- Bài tập nghe: Nhờ bạn đọc ngẫu nhiên 1 trong 2 từ, bạn đoán từ nào
- Đặt câu: Tạo 2 câu dùng 2 từ trong cặp, luyện đọc phân biệt rõ ràng