Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống

40 cặp minimal pairs thường gặp trong VSTEP Listening. Phân biệt phát âm theo nhóm: nguyên âm, phụ âm, trọng âm. Kèm phiên âm IPA chi tiết.

Bài 34/54 trong thread: nghe-hieu
Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 34
B1
Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
34
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Minimal pairs là hai từ chỉ khác nhau một âm duy nhất. Luyện phân biệt minimal pairs là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe VSTEP.

Nhóm A: /ɪ/ vs /iː/ — Ngắn vs Dài (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
bit / beat/bɪt/ — /biːt/ngắn / dài
chip / cheap/tʃɪp/ — /tʃiːp/ngắn / dài
dip / deep/dɪp/ — /diːp/ngắn / dài
fit / feet/fɪt/ — /fiːt/ngắn / dài
grin / green/ɡrɪn/ — /ɡriːn/ngắn / dài
hill / heal/hɪl/ — /hiːl/ngắn / dài
lip / leap/lɪp/ — /liːp/ngắn / dài
still / steal/stɪl/ — /stiːl/ngắn / dài

Nhóm B: /e/ vs /æ/ — Giữa vs Mở (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
bed / bad/bed/ — /bæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
pen / pan/pen/ — /pæn/miệng hẹp hơn / mở rộng
set / sat/set/ — /sæt/miệng hẹp hơn / mở rộng
men / man/men/ — /mæn/miệng hẹp hơn / mở rộng
said / sad/sed/ — /sæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
head / had/hed/ — /hæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
led / lad/led/ — /læd/miệng hẹp hơn / mở rộng
send / sand/send/ — /sænd/miệng hẹp hơn / mở rộng

Nhóm C: /p/ vs /b/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
pack / back/pæk/ — /bæk/không rung / rung dây thanh
pat / bat/pæt/ — /bæt/không rung / rung dây thanh
pin / bin/pɪn/ — /bɪn/không rung / rung dây thanh
pear / bear/peər/ — /beər/không rung / rung dây thanh
pie / buy/paɪ/ — /baɪ/không rung / rung dây thanh
pull / bull/pʊl/ — /bʊl/không rung / rung dây thanh
pest / best/pest/ — /best/không rung / rung dây thanh
pond / bond/pɒnd/ — /bɒnd/không rung / rung dây thanh

Nhóm D: /t/ vs /d/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
tie / die/taɪ/ — /daɪ/không rung / rung dây thanh
time / dime/taɪm/ — /daɪm/không rung / rung dây thanh
town / down/taʊn/ — /daʊn/không rung / rung dây thanh
tear / dear/tɪər/ — /dɪər/không rung / rung dây thanh
ten / den/ten/ — /den/không rung / rung dây thanh
tip / dip/tɪp/ — /dɪp/không rung / rung dây thanh
two / do/tuː/ — /duː/không rung / rung dây thanh
train / drain/treɪn/ — /dreɪn/không rung / rung dây thanh

Nhóm E: /s/ vs /ʃ/ — Xì vs Shhh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
see / she/siː/ — /ʃiː/đầu lưỡi / giữa lưỡi
so / show/səʊ/ — /ʃəʊ/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sort / short/sɔːt/ — /ʃɔːt/đầu lưỡi / giữa lưỡi
save / shave/seɪv/ — /ʃeɪv/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sea / she/siː/ — /ʃiː/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sell / shell/sel/ — /ʃel/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sip / ship/sɪp/ — /ʃɪp/đầu lưỡi / giữa lưỡi
suit / shoot/suːt/ — /ʃuːt/đầu lưỡi / giữa lưỡi

Cách luyện minimal pairs hiệu quả

  1. Nghe và lặp lại: Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn từng cặp
  2. Ghi âm so sánh: Ghi âm bản thân đọc cả hai từ, so với audio chuẩn
  3. Bài tập nghe: Nhờ bạn đọc ngẫu nhiên 1 trong 2 từ, bạn đoán từ nào
  4. Đặt câu: Tạo 2 câu dùng 2 từ trong cặp, luyện đọc phân biệt rõ ràng
Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách