Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống

40 cặp minimal pairs thường gặp trong VSTEP Listening. Phân biệt phát âm theo nhóm: nguyên âm, phụ âm, trọng âm. Kèm phiên âm IPA chi tiết.

Bài 34/58 trong thread: nghe-hieu
Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống
Ngày đăng: — — Bài 34
B1
Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
34
Ngày đăng
Lượt xem
2

Minimal pairs là hai từ chỉ khác nhau một âm duy nhất. Luyện phân biệt minimal pairs là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe VSTEP.

Nhóm A: /ɪ/ vs /iː/ — Ngắn vs Dài (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
bit / beat/bɪt/ — /biːt/ngắn / dài
chip / cheap/tʃɪp/ — /tʃiːp/ngắn / dài
dip / deep/dɪp/ — /diːp/ngắn / dài
fit / feet/fɪt/ — /fiːt/ngắn / dài
grin / green/ɡrɪn/ — /ɡriːn/ngắn / dài
hill / heal/hɪl/ — /hiːl/ngắn / dài
lip / leap/lɪp/ — /liːp/ngắn / dài
still / steal/stɪl/ — /stiːl/ngắn / dài

Nhóm B: /e/ vs /æ/ — Giữa vs Mở (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
bed / bad/bed/ — /bæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
pen / pan/pen/ — /pæn/miệng hẹp hơn / mở rộng
set / sat/set/ — /sæt/miệng hẹp hơn / mở rộng
men / man/men/ — /mæn/miệng hẹp hơn / mở rộng
said / sad/sed/ — /sæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
head / had/hed/ — /hæd/miệng hẹp hơn / mở rộng
led / lad/led/ — /læd/miệng hẹp hơn / mở rộng
send / sand/send/ — /sænd/miệng hẹp hơn / mở rộng

Nhóm C: /p/ vs /b/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
pack / back/pæk/ — /bæk/không rung / rung dây thanh
pat / bat/pæt/ — /bæt/không rung / rung dây thanh
pin / bin/pɪn/ — /bɪn/không rung / rung dây thanh
pear / bear/peər/ — /beər/không rung / rung dây thanh
pie / buy/paɪ/ — /baɪ/không rung / rung dây thanh
pull / bull/pʊl/ — /bʊl/không rung / rung dây thanh
pest / best/pest/ — /best/không rung / rung dây thanh
pond / bond/pɒnd/ — /bɒnd/không rung / rung dây thanh

Nhóm D: /t/ vs /d/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
tie / die/taɪ/ — /daɪ/không rung / rung dây thanh
time / dime/taɪm/ — /daɪm/không rung / rung dây thanh
town / down/taʊn/ — /daʊn/không rung / rung dây thanh
tear / dear/tɪər/ — /dɪər/không rung / rung dây thanh
ten / den/ten/ — /den/không rung / rung dây thanh
tip / dip/tɪp/ — /dɪp/không rung / rung dây thanh
two / do/tuː/ — /duː/không rung / rung dây thanh
train / drain/treɪn/ — /dreɪn/không rung / rung dây thanh

Nhóm E: /s/ vs /ʃ/ — Xì vs Shhh (8 cặp)

Cặp từPhiên âmKhác biệt
see / she/siː/ — /ʃiː/đầu lưỡi / giữa lưỡi
so / show/səʊ/ — /ʃəʊ/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sort / short/sɔːt/ — /ʃɔːt/đầu lưỡi / giữa lưỡi
save / shave/seɪv/ — /ʃeɪv/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sea / she/siː/ — /ʃiː/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sell / shell/sel/ — /ʃel/đầu lưỡi / giữa lưỡi
sip / ship/sɪp/ — /ʃɪp/đầu lưỡi / giữa lưỡi
suit / shoot/suːt/ — /ʃuːt/đầu lưỡi / giữa lưỡi

Cách luyện minimal pairs hiệu quả

  1. Nghe và lặp lại: Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn từng cặp
  2. Ghi âm so sánh: Ghi âm bản thân đọc cả hai từ, so với audio chuẩn
  3. Bài tập nghe: Nhờ bạn đọc ngẫu nhiên 1 trong 2 từ, bạn đoán từ nào
  4. Đặt câu: Tạo 2 câu dùng 2 từ trong cặp, luyện đọc phân biệt rõ ràng
← Quay lại danh sách