50 từ hay bị nghe nhầm — Phân biệt phát âm

Bảng 50 cặp từ tiếng Anh hay bị nghe nhầm trong VSTEP Listening. Phân biệt phát âm, phiên âm IPA và giải thích khác biệt chi tiết.

Bài 33/58 trong thread: nghe-hieu
50 từ hay bị nghe nhầm — Phân biệt phát âm
Ngày đăng: — — Bài 33
B1-B2
Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
33
Ngày đăng
Lượt xem
2

Trong bài thi VSTEP Listening, nhiều thí sinh mất điểm vì nghe nhầm các từ có phát âm gần giống nhau. Dưới đây là 50 cặp từ thường gây nhầm lẫn nhất.

Nhóm 1: Nguyên âm ngắn vs dài (15 cặp)

Từ 1Phiên âmTừ 2Phiên âmKhác biệt
ship/ʃɪp/sheep/ʃiːp/nguyên âm ngắn /ɪ/ vs dài /iː/
hit/hɪt/heat/hiːt/ngắn /ɪ/ vs dài /iː/
live/lɪv/leave/liːv/ngắn /ɪ/ vs dài /iː/
fill/fɪl/feel/fiːl/ngắn /ɪ/ vs dài /iː/
sit/sɪt/seat/siːt/ngắn /ɪ/ vs dài /iː/
full/fʊl/fool/fuːl/ngắn /ʊ/ vs dài /uː/
pull/pʊl/pool/puːl/ngắn /ʊ/ vs dài /uː/
look/lʊk/Luke/luːk/ngắn /ʊ/ vs dài /uː/
cut/kʌt/cart/kɑːt/ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/
hut/hʌt/heart/hɑːt/ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/
duck/dʌk/dark/dɑːk/ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/
pot/pɒt/port/pɔːt/ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/
cot/kɒt/court/kɔːt/ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/
fox/fɒks/forks/fɔːks/ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/
shot/ʃɒt/short/ʃɔːt/ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/

Nhóm 2: Phụ âm dễ nhầm (15 cặp)

Từ 1Phiên âmTừ 2Phiên âmKhác biệt
right/raɪt/light/laɪt//r/ vs /l/
rice/raɪs/lice/laɪs//r/ vs /l/
road/rəʊd/load/ləʊd//r/ vs /l/
berry/ˈberi/very/ˈveri//b/ vs /v/
ban/bæn/van/væn//b/ vs /v/
think/θɪŋk/sink/sɪŋk//θ/ vs /s/
thick/θɪk/sick/sɪk//θ/ vs /s/
path/pɑːθ/pass/pɑːs//θ/ vs /s/
those/ðəʊz/doze/dəʊz//ð/ vs /d/
then/ðen/den/den//ð/ vs /d/
fan/fæn/van/væn//f/ vs /v/ (vô thanh vs hữu thanh)
few/fjuː/view/vjuː//f/ vs /v/
chin/tʃɪn/shin/ʃɪn//tʃ/ vs /ʃ/
cheap/tʃiːp/jeep/dʒiːp//tʃ/ vs /dʒ/
choke/tʃəʊk/joke/dʒəʊk//tʃ/ vs /dʒ/

Nhóm 3: Trọng âm và âm cuối (20 cặp)

Từ 1Phiên âmTừ 2Phiên âmKhác biệt
desert (sa mạc)/ˈdezət/dessert (tráng miệng)/dɪˈzɜːt/trọng âm khác nhau
present (n.)/ˈpreznt/present (v.)/prɪˈzent/trọng âm khác nhau
record (n.)/ˈrekɔːd/record (v.)/rɪˈkɔːd/trọng âm khác nhau
object (n.)/ˈɒbdʒɪkt/object (v.)/əbˈdʒekt/trọng âm khác nhau
back/bæk/bag/bæɡ/âm cuối /k/ vs /ɡ/
pick/pɪk/pig/pɪɡ/âm cuối /k/ vs /ɡ/
bat/bæt/bad/bæd/âm cuối /t/ vs /d/
bet/bet/bed/bed/âm cuối /t/ vs /d/
cap/kæp/cab/kæb/âm cuối /p/ vs /b/
rope/rəʊp/robe/rəʊb/âm cuối /p/ vs /b/
place/pleɪs/plays/pleɪz/âm cuối /s/ vs /z/
price/praɪs/prize/praɪz/âm cuối /s/ vs /z/
advice/ədˈvaɪs/advise/ədˈvaɪz/âm cuối /s/ vs /z/ + từ loại khác
half/hɑːf/have/hæv/âm cuối /f/ vs /v/ + nguyên âm khác
life/laɪf/live/laɪv/âm cuối /f/ vs /v/
mouth (n.)/maʊθ/mouth (v.)/maʊð/âm cuối /θ/ vs /ð/
accept/əkˈsept/except/ɪkˈsept/nguyên âm đầu /ə/ vs /ɪ/
affect/əˈfekt/effect/ɪˈfekt/nguyên âm đầu /ə/ vs /ɪ/
quite/kwaɪt/quiet/ˈkwaɪət/1 âm tiết vs 2 âm tiết
through/θruː/thorough/ˈθʌrə/1 âm tiết vs 2 âm tiết

Mẹo phân biệt khi nghe

  1. Chú ý độ dài nguyên âm: Nguyên âm dài kéo dài gấp đôi, ví dụ "sheep" kéo dài hơn "ship"
  2. Lắng nghe âm rung: Phụ âm hữu thanh (/b, d, g, v, z/) có rung dây thanh, vô thanh (/p, t, k, f, s/) không rung
  3. Dựa vào ngữ cảnh: Khi không nghe rõ, dùng ngữ cảnh câu để suy ra từ đúng
  4. Luyện nghe cặp từ: Tìm audio minimal pairs trên YouTube và luyện phân biệt hàng ngày
← Quay lại danh sách