Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
33
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Trong bài thi VSTEP Listening, nhiều thí sinh mất điểm vì nghe nhầm các từ có phát âm gần giống nhau. Dưới đây là 50 cặp từ thường gây nhầm lẫn nhất.
Nhóm 1: Nguyên âm ngắn vs dài (15 cặp)
| Từ 1 | Phiên âm | Từ 2 | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| ship | /ʃɪp/ | sheep | /ʃiːp/ | nguyên âm ngắn /ɪ/ vs dài /iː/ |
| hit | /hɪt/ | heat | /hiːt/ | ngắn /ɪ/ vs dài /iː/ |
| live | /lɪv/ | leave | /liːv/ | ngắn /ɪ/ vs dài /iː/ |
| fill | /fɪl/ | feel | /fiːl/ | ngắn /ɪ/ vs dài /iː/ |
| sit | /sɪt/ | seat | /siːt/ | ngắn /ɪ/ vs dài /iː/ |
| full | /fʊl/ | fool | /fuːl/ | ngắn /ʊ/ vs dài /uː/ |
| pull | /pʊl/ | pool | /puːl/ | ngắn /ʊ/ vs dài /uː/ |
| look | /lʊk/ | Luke | /luːk/ | ngắn /ʊ/ vs dài /uː/ |
| cut | /kʌt/ | cart | /kɑːt/ | ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/ |
| hut | /hʌt/ | heart | /hɑːt/ | ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/ |
| duck | /dʌk/ | dark | /dɑːk/ | ngắn /ʌ/ vs dài /ɑː/ |
| pot | /pɒt/ | port | /pɔːt/ | ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/ |
| cot | /kɒt/ | court | /kɔːt/ | ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/ |
| fox | /fɒks/ | forks | /fɔːks/ | ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/ |
| shot | /ʃɒt/ | short | /ʃɔːt/ | ngắn /ɒ/ vs dài /ɔː/ |
Nhóm 2: Phụ âm dễ nhầm (15 cặp)
| Từ 1 | Phiên âm | Từ 2 | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| right | /raɪt/ | light | /laɪt/ | /r/ vs /l/ |
| rice | /raɪs/ | lice | /laɪs/ | /r/ vs /l/ |
| road | /rəʊd/ | load | /ləʊd/ | /r/ vs /l/ |
| berry | /ˈberi/ | very | /ˈveri/ | /b/ vs /v/ |
| ban | /bæn/ | van | /væn/ | /b/ vs /v/ |
| think | /θɪŋk/ | sink | /sɪŋk/ | /θ/ vs /s/ |
| thick | /θɪk/ | sick | /sɪk/ | /θ/ vs /s/ |
| path | /pɑːθ/ | pass | /pɑːs/ | /θ/ vs /s/ |
| those | /ðəʊz/ | doze | /dəʊz/ | /ð/ vs /d/ |
| then | /ðen/ | den | /den/ | /ð/ vs /d/ |
| fan | /fæn/ | van | /væn/ | /f/ vs /v/ (vô thanh vs hữu thanh) |
| few | /fjuː/ | view | /vjuː/ | /f/ vs /v/ |
| chin | /tʃɪn/ | shin | /ʃɪn/ | /tʃ/ vs /ʃ/ |
| cheap | /tʃiːp/ | jeep | /dʒiːp/ | /tʃ/ vs /dʒ/ |
| choke | /tʃəʊk/ | joke | /dʒəʊk/ | /tʃ/ vs /dʒ/ |
Nhóm 3: Trọng âm và âm cuối (20 cặp)
| Từ 1 | Phiên âm | Từ 2 | Phiên âm | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| desert (sa mạc) | /ˈdezət/ | dessert (tráng miệng) | /dɪˈzɜːt/ | trọng âm khác nhau |
| present (n.) | /ˈpreznt/ | present (v.) | /prɪˈzent/ | trọng âm khác nhau |
| record (n.) | /ˈrekɔːd/ | record (v.) | /rɪˈkɔːd/ | trọng âm khác nhau |
| object (n.) | /ˈɒbdʒɪkt/ | object (v.) | /əbˈdʒekt/ | trọng âm khác nhau |
| back | /bæk/ | bag | /bæɡ/ | âm cuối /k/ vs /ɡ/ |
| pick | /pɪk/ | pig | /pɪɡ/ | âm cuối /k/ vs /ɡ/ |
| bat | /bæt/ | bad | /bæd/ | âm cuối /t/ vs /d/ |
| bet | /bet/ | bed | /bed/ | âm cuối /t/ vs /d/ |
| cap | /kæp/ | cab | /kæb/ | âm cuối /p/ vs /b/ |
| rope | /rəʊp/ | robe | /rəʊb/ | âm cuối /p/ vs /b/ |
| place | /pleɪs/ | plays | /pleɪz/ | âm cuối /s/ vs /z/ |
| price | /praɪs/ | prize | /praɪz/ | âm cuối /s/ vs /z/ |
| advice | /ədˈvaɪs/ | advise | /ədˈvaɪz/ | âm cuối /s/ vs /z/ + từ loại khác |
| half | /hɑːf/ | have | /hæv/ | âm cuối /f/ vs /v/ + nguyên âm khác |
| life | /laɪf/ | live | /laɪv/ | âm cuối /f/ vs /v/ |
| mouth (n.) | /maʊθ/ | mouth (v.) | /maʊð/ | âm cuối /θ/ vs /ð/ |
| accept | /əkˈsept/ | except | /ɪkˈsept/ | nguyên âm đầu /ə/ vs /ɪ/ |
| affect | /əˈfekt/ | effect | /ɪˈfekt/ | nguyên âm đầu /ə/ vs /ɪ/ |
| quite | /kwaɪt/ | quiet | /ˈkwaɪət/ | 1 âm tiết vs 2 âm tiết |
| through | /θruː/ | thorough | /ˈθʌrə/ | 1 âm tiết vs 2 âm tiết |
Mẹo phân biệt khi nghe
- Chú ý độ dài nguyên âm: Nguyên âm dài kéo dài gấp đôi, ví dụ "sheep" kéo dài hơn "ship"
- Lắng nghe âm rung: Phụ âm hữu thanh (/b, d, g, v, z/) có rung dây thanh, vô thanh (/p, t, k, f, s/) không rung
- Dựa vào ngữ cảnh: Khi không nghe rõ, dùng ngữ cảnh câu để suy ra từ đúng
- Luyện nghe cặp từ: Tìm audio minimal pairs trên YouTube và luyện phân biệt hàng ngày