Từ vựng thường gặp Part 2 — 50 từ giao tiếp hội thoại

50 từ vựng và cụm từ giao tiếp quan trọng nhất cho Part 2 Listening VSTEP, phân theo 5 chủ đề hội thoại thường gặp trong đề thi.

Bài 12/58 trong thread: nghe-hieu
Từ vựng thường gặp Part 2 — 50 từ giao tiếp hội thoại
Ngày đăng: — — Bài 12
B1
Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
12
Ngày đăng
Lượt xem
2

50 từ vựng giao tiếp Part 2 — Conversations

Dưới đây là 50 từ và cụm từ xuất hiện thường xuyên nhất trong phần hội thoại Part 2 Listening VSTEP. Nắm vững những từ này giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn và chính xác hơn.

Nhóm 1: Dịch vụ khách hàng (10 từ)

STTTừ/cụm từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1reservation/ˌrezərˈveɪʃn/đặt chỗ, đặt trước
2available/əˈveɪləbl/có sẵn, còn trống
3appointment/əˈpɔɪntmənt/cuộc hẹn
4refund/ˈriːfʌnd/hoàn tiền
5complaint/kəmˈpleɪnt/khiếu nại, phàn nàn
6receipt/rɪˈsiːt/biên lai, hóa đơn
7policy/ˈpɒləsi/chính sách
8membership/ˈmembərʃɪp/tư cách thành viên
9registration/ˌredʒɪˈstreɪʃn/đăng ký
10inquiry/ɪnˈkwaɪəri/yêu cầu thông tin

Nhóm 2: Giao tiếp công sở (10 từ)

STTTừ/cụm từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
11deadline/ˈdedlaɪn/hạn chót
12schedule/ˈʃedjuːl/lịch trình, sắp xếp
13colleague/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
14in charge of/ɪn tʃɑːdʒ ɒv/phụ trách, chịu trách nhiệm
15overtime/ˈəʊvətaɪm/làm thêm giờ
16postpone/pəʊstˈpəʊn/hoãn lại
17confirm/kənˈfɜːm/xác nhận
18proposal/prəˈpəʊzl/đề xuất, bản kế hoạch
19shift/ʃɪft/ca làm việc
20supervisor/ˈsuːpəvaɪzə/người giám sát, quản lý

Nhóm 3: Y tế và sức khỏe (10 từ)

STTTừ/cụm từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
21prescription/prɪˈskrɪpʃn/đơn thuốc
22symptom/ˈsɪmptəm/triệu chứng
23check-up/ˈtʃekʌp/khám tổng quát
24dosage/ˈdəʊsɪdʒ/liều lượng
25allergic to/əˈlɜːdʒɪk tuː/dị ứng với
26insurance/ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểm
27side effect/saɪd ɪˈfekt/tác dụng phụ
28follow-up/ˈfɒləʊ ʌp/tái khám
29refer to/rɪˈfɜːr tuː/giới thiệu (đến bác sĩ chuyên khoa)
30ward/wɔːd/khoa, phòng bệnh

Nhóm 4: Du lịch và di chuyển (10 từ)

STTTừ/cụm từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
31itinerary/aɪˈtɪnərəri/lịch trình du lịch
32departure/dɪˈpɑːtʃə/khởi hành
33boarding pass/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bay
34check in/tʃek ɪn/làm thủ tục
35accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/chỗ ở
36terminal/ˈtɜːmɪnl/nhà ga
37layover/ˈleɪəʊvə/quá cảnh, chờ nối chuyến
38destination/ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến
39carry-on/ˈkæri ɒn/hành lý xách tay
40customs/ˈkʌstəmz/hải quan

Nhóm 5: Giáo dục và đời sống (10 từ)

STTTừ/cụm từPhiên âmNghĩa tiếng Việt
41enrollment/ɪnˈrəʊlmənt/đăng ký nhập học
42tuition fee/tjuːˈɪʃn fiː/học phí
43semester/sɪˈmestə/học kỳ
44dormitory/ˈdɔːmɪtri/ký túc xá
45scholarship/ˈskɒləʃɪp/học bổng
46prerequisite/priːˈrekwɪzɪt/điều kiện tiên quyết
47elective/ɪˈlektɪv/môn tự chọn
48transcript/ˈtrænskrɪpt/bảng điểm
49reference letter/ˈrefrəns ˈletə/thư giới thiệu
50campus/ˈkæmpəs/khuôn viên trường

Mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả

  1. Học theo nhóm chủ đề: Mỗi ngày tập trung 1 nhóm 10 từ, ôn lại nhóm trước.
  2. Nghe phát âm: Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn.
  3. Đặt câu ngắn: Với mỗi từ, viết 1 câu ngắn trong ngữ cảnh hội thoại.
  4. Flashcard: Tạo flashcard 2 mặt: tiếng Anh — tiếng Việt, ôn mỗi ngày 10 phút.
← Quay lại danh sách