Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1
Bài số
12
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
50 từ vựng giao tiếp Part 2 — Conversations
Dưới đây là 50 từ và cụm từ xuất hiện thường xuyên nhất trong phần hội thoại Part 2 Listening VSTEP. Nắm vững những từ này giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn và chính xác hơn.
Nhóm 1: Dịch vụ khách hàng (10 từ)
| STT | Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | đặt chỗ, đặt trước |
| 2 | available | /əˈveɪləbl/ | có sẵn, còn trống |
| 3 | appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn |
| 4 | refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền |
| 5 | complaint | /kəmˈpleɪnt/ | khiếu nại, phàn nàn |
| 6 | receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai, hóa đơn |
| 7 | policy | /ˈpɒləsi/ | chính sách |
| 8 | membership | /ˈmembərʃɪp/ | tư cách thành viên |
| 9 | registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ | đăng ký |
| 10 | inquiry | /ɪnˈkwaɪəri/ | yêu cầu thông tin |
Nhóm 2: Giao tiếp công sở (10 từ)
| STT | Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót |
| 12 | schedule | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình, sắp xếp |
| 13 | colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| 14 | in charge of | /ɪn tʃɑːdʒ ɒv/ | phụ trách, chịu trách nhiệm |
| 15 | overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | làm thêm giờ |
| 16 | postpone | /pəʊstˈpəʊn/ | hoãn lại |
| 17 | confirm | /kənˈfɜːm/ | xác nhận |
| 18 | proposal | /prəˈpəʊzl/ | đề xuất, bản kế hoạch |
| 19 | shift | /ʃɪft/ | ca làm việc |
| 20 | supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə/ | người giám sát, quản lý |
Nhóm 3: Y tế và sức khỏe (10 từ)
| STT | Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc |
| 22 | symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| 23 | check-up | /ˈtʃekʌp/ | khám tổng quát |
| 24 | dosage | /ˈdəʊsɪdʒ/ | liều lượng |
| 25 | allergic to | /əˈlɜːdʒɪk tuː/ | dị ứng với |
| 26 | insurance | /ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm |
| 27 | side effect | /saɪd ɪˈfekt/ | tác dụng phụ |
| 28 | follow-up | /ˈfɒləʊ ʌp/ | tái khám |
| 29 | refer to | /rɪˈfɜːr tuː/ | giới thiệu (đến bác sĩ chuyên khoa) |
| 30 | ward | /wɔːd/ | khoa, phòng bệnh |
Nhóm 4: Du lịch và di chuyển (10 từ)
| STT | Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình du lịch |
| 32 | departure | /dɪˈpɑːtʃə/ | khởi hành |
| 33 | boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay |
| 34 | check in | /tʃek ɪn/ | làm thủ tục |
| 35 | accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở |
| 36 | terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | nhà ga |
| 37 | layover | /ˈleɪəʊvə/ | quá cảnh, chờ nối chuyến |
| 38 | destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| 39 | carry-on | /ˈkæri ɒn/ | hành lý xách tay |
| 40 | customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
Nhóm 5: Giáo dục và đời sống (10 từ)
| STT | Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | enrollment | /ɪnˈrəʊlmənt/ | đăng ký nhập học |
| 42 | tuition fee | /tjuːˈɪʃn fiː/ | học phí |
| 43 | semester | /sɪˈmestə/ | học kỳ |
| 44 | dormitory | /ˈdɔːmɪtri/ | ký túc xá |
| 45 | scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng |
| 46 | prerequisite | /priːˈrekwɪzɪt/ | điều kiện tiên quyết |
| 47 | elective | /ɪˈlektɪv/ | môn tự chọn |
| 48 | transcript | /ˈtrænskrɪpt/ | bảng điểm |
| 49 | reference letter | /ˈrefrəns ˈletə/ | thư giới thiệu |
| 50 | campus | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên trường |
Mẹo ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Học theo nhóm chủ đề: Mỗi ngày tập trung 1 nhóm 10 từ, ôn lại nhóm trước.
- Nghe phát âm: Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn.
- Đặt câu ngắn: Với mỗi từ, viết 1 câu ngắn trong ngữ cảnh hội thoại.
- Flashcard: Tạo flashcard 2 mặt: tiếng Anh — tiếng Việt, ôn mỗi ngày 10 phút.