Bài tập tổng hợp: Past Simple vs Past Continuous
Sau khi nắm vững Bài 4 (Quá khứ đơn) và Bài 5 (Quá khứ tiếp diễn), hãy làm 30 câu bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng phân biệt hai thì này. Trong đề VSTEP, dạng câu hỏi chia đúng thì quá khứ xuất hiện rất thường xuyên.
Nhắc lại quy tắc:
- Past Simple = hành động ngắn, đã xảy ra và kết thúc, hoặc chuỗi hành động.
- Past Continuous = hành động dài đang diễn ra, bối cảnh, hoặc hai hành động song song.
- When + Past Simple (hành động ngắn). While + Past Continuous (hành động dài).
Phần 1: When vs While (Câu 1-10)
Câu 1. ______ I was walking to school, I ______ an old friend.
A. While / met B. When / was meeting C. While / was meeting D. When / met
Câu 2. She was reading a novel ______ the doorbell ______.
A. while / was ringing B. when / rang C. while / rang D. when / was ringing
Câu 3. ______ the students were taking the test, the fire alarm ______.
A. When / went off B. While / went off C. While / was going off D. When / was going off
Câu 4. He fell asleep ______ he ______ TV.
A. while / was watching B. when / watched C. while / watched D. when / was watching
Câu 5. ______ she was cooking, the children ______ in the living room.
A. While / were playing B. When / played C. While / played D. When / were playing
Câu 6. I ______ the news when I ______ home from work.
A. heard / was driving B. was hearing / drove C. heard / drove D. was hearing / was driving
Câu 7. We were having lunch ______ it ______ to snow.
A. while / started B. when / started C. while / was starting D. when / was starting
Câu 8. ______ Dad was fixing the car, Mom ______ the garden.
A. While / was watering B. When / watered C. While / watered D. When / was watering
Câu 9. The accident happened ______ they ______ to the airport.
A. while / were driving B. when / drove C. while / drove D. when / were driving
Câu 10. She ______ her ankle while she ______ down the stairs.
A. twisted / was running B. was twisting / ran C. twisted / ran D. was twisting / was running
Phần 2: Chọn thì đúng (Câu 11-20)
Câu 11. At midnight, we ______ still ______ for the exam.
A. was / studying B. were / studying C. did / study D. — / studied
Câu 12. He ______ three cups of coffee yesterday.
A. was drinking B. drunk C. drank D. drinks
Câu 13. ______ you ______ when the earthquake happened?
A. Did / sleep B. Were / sleeping C. Was / sleeping D. Do / sleep
Câu 14. The band ______ when suddenly the power ______ out.
A. played / went B. was playing / went C. played / was going D. was playing / was going
Câu 15. Last night, I ______ to bed at 11 p.m.
A. was going B. go C. went D. gone
Câu 16. It ______ heavily all day yesterday.
A. rained B. was raining C. rains D. raining
Câu 17. She ______ the window because it ______ cold.
A. closed / was B. was closing / was being C. closed / was being D. closing / was
Câu 18. They ______ not ______ attention when the teacher asked the question.
A. did / pay B. were / paying C. was / paying D. do / pay
Câu 19. I ______ my phone and ______ it was 3 a.m.
A. was checking / saw B. checked / saw C. checked / was seeing D. was checking / was seeing
Câu 20. The sun ______ brightly when we ______ up that morning.
A. shone / woke B. was shining / woke C. shone / were waking D. was shining / were waking
Phần 3: Câu nâng cao (Câu 21-30)
Câu 21. Nobody ______ when the thief ______ the museum.
A. watched / was entering B. was watching / entered C. watched / entered D. was watching / was entering
Câu 22. I ______ at 7, ______ breakfast, and ______ for work at 7:30.
A. got up / had / left B. was getting up / was having / was leaving C. got up / was having / left D. was getting up / had / left
Câu 23. She ______ her purse while she ______ through the market.
A. lost / walked B. lost / was walking C. was losing / walked D. was losing / was walking
Câu 24. ______ he ______ the guitar when you arrived?
A. Did / play B. Was / playing C. Were / playing D. Does / play
Câu 25. The airplane ______ when the storm ______.
A. was taking off / hit B. took off / was hitting C. was taking off / was hitting D. took off / hit
Câu 26. We ______ in Ha Long Bay when we ______ about the typhoon warning.
A. were traveling / heard B. traveled / were hearing C. were traveling / were hearing D. traveled / heard
Câu 27. He ______ his homework, ______ his teeth, and ______ to bed.
A. was finishing / was brushing / was going B. finished / brushed / went C. finished / was brushing / went D. was finishing / brushed / went
Câu 28. ______ it ______ when you ______ this morning?
A. Was / raining / woke up B. Did / rain / were waking up C. Were / raining / woke up D. Was / raining / were waking up
Câu 29. The students ______ noisily while the librarian ______ to organize the books.
A. talked / tried B. were talking / was trying C. were talking / tried D. talked / was trying
Câu 30. At this time last year, I ______ for the VSTEP exam.
A. prepared B. was preparing C. prepare D. am preparing
Đáp án và giải thích chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. While / met | "While" + Past Continuous (was walking). "met" = hành động ngắn xen vào. |
| 2 | B. when / rang | Đang đọc (dài) + "when" + chuông reo (ngắn) → Past Simple. |
| 3 | B. While / went off | "While" + đang làm bài (dài). Chuông báo cháy kêu (ngắn) → Past Simple. |
| 4 | A. while / was watching | "while" + đang xem TV (dài) → Past Continuous. |
| 5 | A. While / were playing | "While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 6 | A. heard / was driving | "heard" = nghe thấy (ngắn, đột ngột). "was driving" = đang lái xe (dài). |
| 7 | B. when / started | Đang ăn (dài) + "when" + bắt đầu tuyết rơi (ngắn). |
| 8 | A. While / was watering | "While" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 9 | A. while / were driving | "while" + đang lái xe (dài) → Past Continuous. Tai nạn xảy ra (ngắn). |
| 10 | A. twisted / was running | Bị trẹo (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang chạy (dài) → Past Continuous. |
| 11 | B. were / studying | "At midnight" → thời điểm cụ thể → Past Continuous. "we" → were. |
| 12 | C. drank | "yesterday" → Past Simple. drink → drank (bất quy tắc). |
| 13 | B. Were / sleeping | Hỏi đang làm gì khi sự kiện xảy ra → Past Continuous. "you" → were. |
| 14 | B. was playing / went | Đang chơi (dài) → Past Continuous. Mất điện (ngắn, đột ngột) → Past Simple. |
| 15 | C. went | "Last night" + hành động hoàn tất → Past Simple. |
| 16 | B. was raining | "all day yesterday" → hành động kéo dài suốt → Past Continuous. |
| 17 | A. closed / was | Đóng cửa (hành động) → Past Simple. Trời lạnh (trạng thái) → was. |
| 18 | B. were / paying | Không chú ý (trạng thái đang diễn ra) khi giáo viên hỏi → Past Continuous. |
| 19 | B. checked / saw | Chuỗi hành động ngắn liên tiếp: kiểm tra → thấy → Past Simple cho cả hai. |
| 20 | B. was shining / woke | Mặt trời đang chiếu (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple. |
| 21 | B. was watching / entered | Không ai đang xem (nền) → Past Continuous. Tên trộm vào (sự kiện) → Past Simple. |
| 22 | A. got up / had / left | Chuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple. |
| 23 | B. lost / was walking | Mất ví (ngắn, đột ngột) → Past Simple. Đang đi (dài) → Past Continuous. |
| 24 | B. Was / playing | Hỏi đang làm gì khi bạn đến → Past Continuous. "he" → was. |
| 25 | A. was taking off / hit | Đang cất cánh (dài) → Past Continuous. Bão ập đến (ngắn) → Past Simple. |
| 26 | A. were traveling / heard | Đang du lịch (dài) → Past Continuous. Nghe tin (ngắn) → Past Simple. |
| 27 | B. finished / brushed / went | Chuỗi hành động liên tiếp → tất cả Past Simple. |
| 28 | A. Was / raining / woke up | Đang mưa (bối cảnh) → Past Continuous. Thức dậy (sự kiện) → Past Simple. |
| 29 | B. were talking / was trying | "while" + hai hành động song song → cả hai Past Continuous. |
| 30 | B. was preparing | "At this time last year" → thời điểm cụ thể quá khứ → Past Continuous. |
Tổng kết điểm
- 27-30 câu đúng: Tuyệt vời! Bạn phân biệt rất tốt hai thì quá khứ.
- 20-26 câu đúng: Khá tốt. Ôn lại phần When vs While ở Bài 5.
- 15-19 câu đúng: Cần xem lại Bài 4 và Bài 5 kỹ hơn.
- Dưới 15 câu: Đọc lại Bài 4 + Bài 5, tập trung vào quy tắc hành động dài/ngắn.
Bài tiếp theo: Thì hiện tại hoàn thành — Cách dùng Since For Already Yet Just chi tiết.