Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?
Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động, thói quen, sự thật chung xảy ra ở hiện tại. Đây là thì đầu tiên bạn cần nắm vững trước khi học các thì khác.
Trong đề thi VSTEP, thì hiện tại đơn xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (khi bài đọc trình bày sự thật, quy luật) và Writing (khi bạn viết về quan điểm, ý kiến chung). Nắm vững thì này giúp bạn tránh mất điểm ở những lỗi ngữ pháp cơ bản.
1. Cấu trúc thì hiện tại đơn
a) Câu khẳng định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | S + V (nguyên mẫu) | I work every day. |
| He / She / It | S + V-s/es | She works every day. |
b) Câu phủ định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | S + do not (don't) + V | I don't work on Sundays. |
| He / She / It | S + does not (doesn't) + V | She doesn't work on Sundays. |
Lưu ý quan trọng: Sau doesn't, động từ trở về nguyên mẫu (không thêm s/es). Ví dụ: He doesn't work (đúng) — He doesn't works (sai).
c) Câu nghi vấn (câu hỏi Yes/No)
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | Do + S + V? | Do you work here? |
| He / She / It | Does + S + V? | Does she work here? |
d) Câu hỏi WH-
Công thức: WH- + do/does + S + V?
- Where do you live?
- What does he do for a living?
- How often do they exercise?
2. Cách chia động từ thêm -s/-es
Khi chủ ngữ là He / She / It (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm -s hoặc -es. Đây là quy tắc nhiều người hay quên!
Quy tắc thêm -s/-es
| Quy tắc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thêm -s | Hầu hết các động từ | work → works, play → plays, read → reads |
| Thêm -es | Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o | go → goes, watch → watches, wash → washes, fix → fixes, buzz → buzzes |
| Đổi y → ies | Động từ kết thúc bằng phụ âm + y | study → studies, carry → carries, fly → flies |
| Giữ y + s | Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y | play → plays, enjoy → enjoys, stay → stays |
| have → has | Trường hợp đặc biệt duy nhất | She has a car. (không phải "haves") |
3. Cách dùng thì hiện tại đơn
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Thói quen, hành động lặp lại | I get up at 6 a.m. every day. |
| Sự thật chung, chân lý | The sun rises in the east. |
| Lịch trình, thời gian biểu cố định | The train leaves at 7:30 tomorrow. |
| Trạng thái, cảm xúc, sở hữu | She loves music. He owns a restaurant. |
| Câu điều kiện loại 0 và loại 1 | If it rains, I stay home. |
4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Khi thấy những từ/cụm từ sau trong câu, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:
| Nhóm | Từ/cụm từ |
|---|---|
| Trạng từ tần suất | always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, frequently, occasionally |
| Cụm từ chỉ tần suất | every day, every week, every month, every year, every morning, every summer |
| Cụm từ khác | once a week, twice a month, three times a year, on Mondays, in the morning |
Vị trí trạng từ tần suất:
- Đứng trước động từ thường: She always comes on time.
- Đứng sau động từ to be: He is always late.
- Đứng đầu hoặc cuối câu với sometimes, usually, often: Sometimes I walk to work. / I walk to work sometimes.
5. Lưu ý quan trọng khi làm bài VSTEP
- Lỗi phổ biến nhất: Quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít. "He go to school" → phải là "He goes to school".
- Lỗi thứ hai: Thêm -s sau doesn't. "She doesn't likes" → phải là "She doesn't like".
- Phân biệt với hiện tại tiếp diễn: Hiện tại đơn = thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn = đang xảy ra ngay bây giờ.
6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. She ______ to work by bus every day.
A. go B. goes C. going D. is going
Câu 2. They ______ English at school.
A. studies B. study C. is studying D. studying
Câu 3. He ______ coffee in the morning.
A. drink B. drinks C. drinking D. is drink
Câu 4. My parents ______ in Ha Noi.
A. lives B. living C. live D. is living
Câu 5. ______ your sister speak French?
A. Do B. Does C. Is D. Are
Câu 6. Water ______ at 100 degrees Celsius.
A. boil B. boils C. is boiling D. boiled
Câu 7. I ______ TV every evening.
A. watches B. watching C. watch D. am watch
Câu 8. She ______ not like spicy food.
A. do B. does C. is D. has
Câu 9. The Earth ______ around the Sun.
A. move B. moves C. moving D. is move
Câu 10. How often ______ you exercise?
A. does B. do C. are D. is
Câu 11. Tom usually ______ breakfast at 7 a.m.
A. have B. has C. having D. is having
Câu 12. The children ______ to school on Saturdays.
A. doesn't go B. don't go C. not go D. isn't going
Câu 13. My mother ______ very well.
A. cook B. cooks C. cooking D. cooked
Câu 14. ______ it rain a lot in your city?
A. Do B. Does C. Is D. Are
Câu 15. He always ______ his homework before dinner.
A. finish B. finishes C. finishing D. is finishing
Câu 16. We ______ to the cinema once a month.
A. goes B. going C. go D. is going
Câu 17. The shop ______ at 9 a.m. and ______ at 6 p.m.
A. open / close B. opens / closes C. opening / closing D. opened / closed
Câu 18. She ______ three languages: Vietnamese, English, and French.
A. speak B. speaks C. speaking D. is speaking
Câu 19. I ______ swimming very much.
A. doesn't enjoy B. don't enjoys C. don't enjoy D. not enjoy
Câu 20. The flight ______ at 10:30 tomorrow morning.
A. leave B. leaves C. leaving D. will leaving
7. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. goes | "She" là ngôi 3 số ít → thêm -es (go → goes). Dấu hiệu: "every day". |
| 2 | B. study | "They" là số nhiều → giữ nguyên động từ. Dấu hiệu: thói quen (at school). |
| 3 | B. drinks | "He" là ngôi 3 số ít → thêm -s. Dấu hiệu: "in the morning" (thói quen). |
| 4 | C. live | "My parents" = They → giữ nguyên. Diễn tả nơi ở (sự thật). |
| 5 | B. Does | "your sister" = She → dùng Does trong câu hỏi. |
| 6 | B. boils | "Water" = It → thêm -s. Đây là sự thật khoa học. |
| 7 | C. watch | "I" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "every evening". |
| 8 | B. does | "She" → dùng does not (does + not + like). Lưu ý: like không thêm -s. |
| 9 | B. moves | "The Earth" = It → thêm -s. Sự thật khoa học. |
| 10 | B. do | "you" → dùng do trong câu hỏi. Dấu hiệu: "How often". |
| 11 | B. has | "Tom" = He → have đổi thành has. Dấu hiệu: "usually", "at 7 a.m.". |
| 12 | B. don't go | "The children" = They → don't + V. Dấu hiệu: "on Saturdays". |
| 13 | B. cooks | "My mother" = She → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 14 | B. Does | "it" → dùng Does trong câu hỏi. |
| 15 | B. finishes | "He" → thêm -es (finish → finishes). Dấu hiệu: "always". |
| 16 | C. go | "We" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "once a month". |
| 17 | B. opens / closes | "The shop" = It → thêm -s. Lịch trình cố định. |
| 18 | B. speaks | "She" → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật). |
| 19 | C. don't enjoy | "I" → dùng don't + V nguyên mẫu. B sai vì "don't enjoys" thừa -s. |
| 20 | B. leaves | "The flight" = It → thêm -s. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định (tàu bay, tàu hỏa). |
Bài tiếp theo: Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn.